Thứ Ba, 30 tháng 9, 2025

SEPTEMBER SONG

 


SEPTEMBER SONG –

TÌNH CA TRÊN DÒNG SÔNG THAMES

Chiều London se lạnh, bầu trời loang loáng một màu xám bạc. Tôi lặng lẽ bước trên London Bridge, nơi những phiến đá xưa cũ còn vương dấu chân của bao thế hệ. Gió từ sông Thames thổi ngược, mang theo hơi nước lững lờ, như cuốn tôi về phía đồng hồ Big Ben đang gõ nhịp đều đặn. Tiếng chuông vang lên, nặng trĩu, gõ vào không gian, gõ cả vào nhịp tim.

Và đúng khoảnh khắc ấy, từ một quán cà phê nhỏ nép mình bên cầu, vang vọng lên tiếng hát – September Song. Âm thanh len qua từng lớp gió, rơi xuống mặt sông rồi tan ra như sóng. Tôi đứng khựng lại, như một nhân vật bị “giữ khung hình”, không thể bước tiếp. London bỗng hóa thành màn ảnh rộng, còn tôi chỉ là kẻ lữ khách đơn độc trong bản tình ca của tháng Chín.

Giai điệu ấy mở ra một miền ký ức. Tháng Chín – không chỉ là tên một mùa, mà thành biểu tượng của những ngày muộn màng, khi tuổi trẻ đã vơi, tình yêu càng thêm khắc khoải. Người ta hát về những ngày còn lại ngắn ngủi, về từng khoảnh khắc đáng giá như chiếc lá vàng cuối cùng còn sót lại trên cành.

Tôi ngước nhìn dòng Thames. Nước chảy lững lờ, từng gợn sóng như thước phim quay chậm, chở đi bao hình bóng và thời gian. Trên cầu, những người qua lại vội vã, còn tôi như kẻ lạc bước, nhìn thấy cả thành phố phủ trong lớp sương mỏng của hoài niệm. September Song làm London dịu lại, mềm đi, như thể chính thành phố cũng đang nhớ về một mối tình đã xa.

Bản nhạc ấy sống mãi không chỉ vì giai điệu êm đềm, mà vì thông điệp thẳm sâu: hãy yêu khi còn có thể, hãy dành cho nhau ánh nhìn, cái nắm tay, lời thủ thỉ… bởi ta không bao giờ biết còn lại bao nhiêu “tháng Chín” trong đời.

Khi hoàng hôn tắt, tôi rời London Bridge, ánh đèn hắt bóng xuống mặt nước, loang thành từng dải vàng rung rinh. Nhưng September Song vẫn ở lại – không phải trong quán cà phê, cũng chẳng ở phía cầu, mà ngân vang trong tôi như một tiếng vọng dài.

Và tôi hiểu, giữa nhịp sống hối hả, mỗi chúng ta đều cần một bản nhạc như thế – để dừng lại, để thở chậm, để yêu thương, để biết rằng thời gian hữu hạn nhưng tình cảm là bất tận. Với tôi, đó là September Song trong một chiều London – khoảnh khắc bất chợt, nhưng đủ sức hóa thành vĩnh cửu trong ký ức.

CHÚC MỪNG SINH NHẬT EM ĐÔNG

 


Trong vòng quay bất tận của thời gian, mỗi mùa thu lại mang theo hương vị dịu dàng của gió, ánh sáng hiền hòa của trăng và sắc vàng ấm áp của lá. Giữa khoảnh khắc ấy, ta bỗng thấy lòng mình dừng lại để nhớ, để thương, để mừng cho một ngày thật đặc biệt – ngày em Đông cất tiếng khóc chào đời, để rồi lớn lên trở thành một người đàn ông tuyệt vời: mẫu mực trong gia đình, tận tụy trong công việc, và chan hòa trong tình nghĩa họ hàng, bè bạn.

Em – một người thầy khả kính, gieo từng hạt giống tri thức trên bục giảng, nâng bước biết bao thế hệ học trò đi tới tương lai. 

Em – một đồng nghiệp chân thành, ân cần, luôn đem đến niềm tin và sự sẻ chia ấm áp. 

Em – một người chồng sắt son, một người cha dịu dàng, một ngọn lửa không ngừng sưởi ấm mái ấm nhỏ bé thân thương. 

Và hơn thế nữa, em là niềm tự hào của gia đình, của dòng họ, là ngọn đuốc sáng để bao trái tim hướng về.

Nhân ngày sinh nhật, anh xin gửi đến em đôi vần thơ mộc mạc, như lời chúc chân thành của anh dành tặng em.

CHÚC MỪNG SINH NHẬT EM ĐÔNG

Trăng thu tỏa sáng ngày sinh nhật,
Ngọn gió lành đưa khúc chúc mừng.
Đông ơi tâm đức kiên trung,
Một đời mẫu mực, thủy chung nghĩa tình.

Trên bục giảng gieo hồn tri thức,
Bước chân thầy dẫn lối bao người.
Đồng nghiệp quý mến nụ cười,
Niềm tin lan tỏa rạng ngời ánh dương.

Trong gia đạo chan hòa nhân ái,
Chồng sắt son, cha tựa non xanh.
Yêu thương vun đắp mỗi ngày,
Gia đình rạng rỡ sum vầy ấm êm.

Trong họ mạc sẻ chia chân thành,
Lời động viên tinh tế ân cần.
Một đời nhân nghĩa vẹn phần,
Để bao thế hệ thành nhân theo thầy.

Xin chúc thọ bình an, phúc lạc,
Sức khỏe bền như núi, như sông.
Như ngọn đuốc sáng ngời ngời,
Tỏa lan nhân ái, rạng soi cuộc đời.

Vần thơ khép lại nhưng tình cảm thì còn vang mãi. Trong ánh trăng thu dịu dàng, trong nụ cười rạng rỡ của hôm nay, chúng ta cùng nâng chén mừng em Đông – một người thầy, một người đồng nghiệp, một người chồng, người cha tuyệt vời. Chúc em luôn vững vàng sức khỏe, ngập tràn hạnh phúc, và mãi giữ được ngọn lửa yêu thương, thắp sáng cho gia đình, đồng nghiệp và học trò.

Xin chúc mừng sinh nhật em Đông – một cội cây vững chãi trong vườn đời, một ngôi sao sáng trên bầu trời nghĩa tình! 🌿🎂✨

(Yên Mỹ, ngày 01/10/2025)


VENICE TRONG LÒNG HÀ NỘI


VENICE TRONG LÒNG HÀ NỘI

Trời đêm Hà Nội trút xuống những phím đàn nước, gõ liên hồi trên mái phố cổ, trên tán cây già, trên những con đường quen thuộc. Âm thanh rào rạt ấy hòa cùng tiếng gió lùa, như một bản giao hưởng ngẫu hứng của mùa thu. Nhưng thay vì mặt hồ lấp lánh, cả thành phố bỗng trở thành biển nước mênh mông – một Venice trong lòng Hà Nội.

Trên Phố Tạ Hiện, Phùng Hưng, Hàng Chiếu… nước dâng ngang thắt lưng, ánh đèn vàng loang loáng trên mặt sóng, vỡ thành muôn mảnh trăng vụn. Xe máy, ô tô thành những con thuyền lặng câm giữa dòng. Người Hà Nội vốn quen đi bộ, nay hóa “tay bơi đường phố”. Tiếng cười xen tiếng hò reo khi vài nhóm thanh niên thách nhau bì bõm từ đầu phố này sang cuối phố kia, như thể nghịch cảnh biến thành một lễ hội kỳ quặc.

Giữa bức tranh ấy, ai đó bất chợt bật lên “Em ơi Hà Nội phố” của Phú Quang. Bản nhạc vốn là lời ru mềm mại, một tiếng gọi của kỷ niệm, nơi từng hàng cây, từng mái ngói, từng vỉa hè đều thấm đẫm tình yêu. Nhưng đêm nay, ca từ ấy ngân lên một âm hưởng vừa chua chát vừa hóm hỉnh: “Em ơi Hà ‘Lội’ phố.” Muốn về nhà, người ta phải quẫy nước; muốn sang phố, phải bơi qua dòng; ngay cả cánh cửa quen thuộc cũng biến thành bến bờ xa lạ.

Những bước chân chậm rãi thường ngày giờ hóa nhịp bơi gấp gáp. Phố cổ – nơi gìn giữ bao trầm mặc – nay thành hồ bơi bất đắc dĩ. Quán cà phê bên hồ Tây từng lung linh trong khói sương, giờ chỉ còn ánh đèn chập chờn soi vào làn sóng lăn tăn. Và giữa gian khó ấy, người Hà Nội vẫn giữ nụ cười: cười để châm biếm số phận, cười để tự bước qua nghịch cảnh.

Có lẽ chính cái vị ngọt đắng ấy khiến bản nhạc Phú Quang càng thêm da diết. “Em ơi Hà Nội phố” không chỉ là khúc tình ca hoài niệm, mà còn là tiếng thở dài của một thành phố kiêu hãnh – nơi con người biết yêu, biết sống, biết bám trụ, ngay cả khi phải biến mình thành “vận động viên bơi lội” để tìm về ngọn đèn quen trong đêm.

Và rồi, ống kính tưởng tượng khẽ lia qua mặt nước mênh mang. Ánh sáng đường phố vỡ ra như mực vàng trên nền toan đêm, rung rinh theo từng gợn sóng. Dáng người bì bõm nhòa dần, chỉ còn vang vọng lại tiếng nhạc Phú Quang như hơi thở của ký ức. Trong khung hình ấy, Hà Nội vừa thực vừa mơ, một thành phố biết cười trong nước mắt, biết biến lụt lội thành kỷ niệm, để rồi mãi ngân dài như một bản tình ca không bao giờ tắt.

Hà Nội – Venice trong lòng phố, nơi những bản tình ca vẫn ngân vang, ngay cả khi phố biến thành sông.

Hà Nội ngập phố thành sông,

Venice chợt ghé, nên dòng thơ xanh.

(Tối 30/09/2025)



 


ĐÂU PHẢI BỞI MÙA THU

 


ĐÂU PHẢI BỞI MÙA THU

Đêm nay, Hà Đông mưa rào. Tầng hai của khu tập thể cũ ngập tràn tiếng nước dội xuống mái tôn, tiếng rào rào rả rích trùm kín thành phố. Tôi ngồi bên khung cửa sổ, nhìn những con phố chìm trong biển nước, lối về nhà đã bị chặn lại. Trong khoảng lặng bất đắc dĩ ấy, tôi mở Đâu Phải Bởi Mùa Thu – một trong những ca khúc da diết nhất của nhạc sĩ Phú Quang, phổ thơ Giáng Vân. Giai điệu vừa cất lên, cả căn phòng dường như nhuộm thành một thứ ánh sáng buồn mênh mang.

Trong kho tàng âm nhạc Phú Quang, người ta nhớ đến ông như “người nhạc sĩ của mùa thu, của Hà Nội,” nhưng ở ca khúc này, ông lại cùng thi sĩ Giáng Vân vẽ ra một chân dung khác: sâu lắng, chiêm nghiệm và không khoan nhượng với sự thật của lòng người. Bài hát bắt đầu bằng những lời ru mang tính biểu tượng:

Em ru gì, lời ru cho đá núi, đá núi tật nguyền vết sẹo thời gian.
Em ru gì, lời ru cho biển khơi, biển khơi biết bao giờ ngừng lặng.
Em ru gì, lời ru cho anh, một đời đam mê, một đời giông tố,
Em ru gì cho ta khi bao ngày phôi pha…

Những câu hát ấy không còn là lời ru êm dịu cho giấc ngủ, mà là lời ru cho những vết thương của tạo hóa, cho sự mệt mỏi của biển khơi, cho một đời đam mê và giông tố của con người. Ở đó, “lời ru” trở thành một ẩn dụ về sự xoa dịu, nhưng càng ru lại càng bật lên nỗi nhức nhối của thời gian và phận người.

Đến khúc điệp khúc, âm nhạc đột ngột lặng lại như một cái nấc nghẹn:

Câu hát ngân lên bỗng tắt nửa chừng,
Thôi đừng hát ru, thôi đừng ray rứt,
Lá trút rơi nhiều đâu phải bởi mùa thu.

Chính ở đây, ca khúc đạt đến tầm khái quát lớn. Lá rụng không hẳn vì mùa thu – cũng như nỗi buồn không hẳn vì ngoại cảnh, vì gió mưa hay thời tiết, mà vì những phôi pha trong lòng người, vì những đổ vỡ, nuối tiếc, và cả những ray rứt không gọi thành lời. Cái nhìn ấy thẳng thắn, không né tránh, và cũng vì thế mà đầy sức mạnh.

Đoạn sau, bài ca tiếp tục những biến tấu của lời ru:

Em ru gì, lời ru bao tiếc nuối, tiếc một đời ước vọng tàn phai.
Em ru gì, lời ru cho ngày mai, thời gian có bao giờ trở lại.
Em ru gì, lời ru cho anh, một đời đam mê, một đời giông tố,
Em ru gì cho ta khi bao ngày phôi pha…

Lời thơ Giáng Vân đã chạm đến tận cùng nỗi mỏi mệt của kiếp người: tiếc nuối những ước vọng lụi tàn, nuối tiếc những ngày tháng không trở lại. Còn âm nhạc của Phú Quang, với những hợp âm rơi xuống như mưa, nâng đỡ và làm sâu thêm từng chữ, để câu hát cuối cùng vang lên vừa dứt khoát, vừa xót xa:

Thôi đừng hát ru, thôi đừng ray rứt,
Lá trút rơi nhiều đâu phải bởi mùa thu.

Trong đêm mưa Hà Đông, những ca từ ấy hòa vào tiếng mưa ngoài phố, khiến tôi chợt hiểu: nỗi buồn không phải từ mưa, từ lá, hay từ mùa, mà từ chính những khoảng trống trong tâm hồn mỗi người. Bài hát vì thế không chỉ là một khúc tình ca, mà là một lời nhắc: hãy thôi đổ lỗi cho ngoại cảnh, hãy đủ can đảm để đối diện với chính mình.

Tôi viết những dòng này để gửi đến bạn – độc giả đang cùng tôi đi qua một đêm dài. Nếu một lần nào đó bạn thấy lòng nặng trĩu, hãy nhớ rằng không phải mùa thu làm ta buồn, cũng không phải cơn mưa cản bước ta về. Chính trái tim ta đang cần một lần được đối diện, một lần được tha thứ. Và như âm nhạc của Phú Quang, rồi đến lúc nào đó, những nỗi niềm cũng sẽ lắng xuống, để lại trong ký ức ta một khoảng lặng dịu dàng, nhân bản và đẹp đẽ.

“Có những nỗi buồn không phải bởi mùa thu, không phải bởi cơn mưa, mà bởi chính chúng ta – những kẻ mang trong mình bao tiếc nuối và giông tố. Nhưng cũng nhờ vậy, ta mới biết lắng nghe, mới biết yêu thương, mới biết tha thứ. Đêm nay, trong tiếng mưa Hà Đông, ca khúc ấy vẫn ngân lên – như một ngọn đèn nhỏ, đưa ta đi qua bóng tối, để rồi sáng mai thức dậy, ta bình thản hơn với chính mình.”

Đêm Hà Đông, 30/09/2025




FOREVER AUTUMN BÊN DÒNG AVON

 


FOREVER AUTUMN BÊN DÒNG AVON

Mùa thu nước Anh luôn mang trong mình một vẻ đẹp vừa nên thơ vừa thấm đẫm nỗi buồn. Chiều hôm ấy, tôi lang thang dọc theo dòng Avon hiền hòa, con sông đã chứng kiến bao trang đời của Stratford-upon-Avon – quê hương của Đại thi hào Shakespeare. Ánh nắng xế chiều nghiêng xuống, loang loáng vàng trên mặt nước, gợi cảm giác vừa thực vừa mơ, như một thước phim quay chậm được nhuộm màu thời gian.

Trên lối đi lát đá rải dọc bờ sông, lá phong rụng đầy, xào xạc dưới bước chân. Mỗi chiếc lá như một cánh thư vàng úa, gửi đi lời nhắn nhủ rằng mùa hè đã thực sự khép lại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bật nghe ca khúc “Forever Autumn” của Justin Hayward – giai điệu dìu dặt vốn gắn liền với ký ức bao thế hệ. Tiếng nhạc cất lên, hòa tan cùng tiếng gió khẽ thổi qua hàng liễu rủ ven sông, khiến khung cảnh trước mắt bỗng trở thành một bản hòa tấu hoàn chỉnh của thiên nhiên và nghệ thuật.

“Forever Autumn” không chỉ là một bài hát tình yêu, mà còn là tiếng lòng của mùa thu. Nó nhắc nhớ về những điều đã mất, về khoảng trống của chia ly, về sự tiếc nuối của một mùa vàng chỉ thoáng qua trong đời. Giọng hát trầm ấm, kéo dài, khiến trái tim người nghe rung lên những dây buồn dịu dàng, như thể từng nốt nhạc đều mang hơi sương từ bờ sông Avon phả vào.

Tôi dừng lại trước ngôi nhà gỗ cổ, nơi Shakespeare đã chào đời. Cửa sổ vẫn còn đó, khung gỗ sẫm màu theo năm tháng. Tôi tưởng tượng chàng thi sĩ trẻ năm nào cũng từng ngồi nhìn ra dòng sông này, cũng từng nghe tiếng lá rụng, cũng từng cảm thấy nỗi cô liêu của một mùa thu không bao giờ vĩnh cửu. Phải chăng chính từ nơi này, ông đã viết nên những vần thơ bất hủ về tình yêu, thời gian và số phận?

Âm nhạc đưa tôi đi xa hơn, để thấy mình như lạc vào chính những vở kịch Shakespeare từng viết. Nhân vật nào cũng mang trong mình niềm khát khao yêu thương nhưng cũng gánh chịu chia ly. Và mùa thu, trong “Forever Autumn”, chính là tấm phông nền lớn nhất: một mùa không giữ được, một mùa chỉ để lại hồi ức.

Khi màn đêm dần buông, ánh sáng cuối ngày nhạt dần trên mặt nước, tôi nghe ca khúc đi đến đoạn kết. Vẫn là giọng hát ấy, vẫn là giai điệu ấy, nhưng giờ đây trở nên trầm lắng, như muốn khép lại một chương đời. Tôi đứng lặng nhìn lá phong bay thêm lần nữa, và chợt hiểu: mùa thu rồi sẽ qua, nhưng nỗi nhớ thì còn mãi.

Bên dòng Avon, trong buổi chiều thu nước Anh, “Forever Autumn” đã trở thành nhịp tim của cảnh vật, của ký ức, và của chính tôi. Một bài ca không chỉ dành cho mùa thu, mà cho cả sự mong manh và vĩnh cửu của con người trước thời gian.

ỬNG HỒNG SAU BÃO GIÔNG

 


ỬNG HỒNG SAU BÃO GIÔNG

Nước hiền hòa nuôi đời mát dịu,
Tưới đồng xanh, giữ cội tre ngà.
Bỗng đâu bão tố kéo qua,
Thành cuồng nộ dữ, phong ba dập dồn.

Sóng trắng xóa ngập tràn thôn xóm,
Gió gào vang, cuốn hết mái nhà.
Đồng hoang bàng bạc bao la,
Người run trước cảnh nước sa vạn trùng.

Miền Trung đất oằn lưng gánh nặng,
Bắc, Nam cùng thắt chặt niềm thương.
Một lòng chia sẻ đoạn trường,
Triệu trái tim Việt chung đường vượt qua.

Ngày bão lặng, chan hòa nắng mới,
Khói lam chiều phủ khắp chốn quê.
Non sông bền vững lời thề,
Sau giông tố lại tràn trề niềm tin.

(Hà Nội, ngày 01/10/2025)


THỬ LÀM ĐẠO DIỄN VỚI “THU CÔ LIÊU”

 




THỬ LÀM ĐẠO DIỄN VỚI 

“THU CÔ LIÊU”

Máy quay mở ra trong một gam vàng nhạt, như một lớp filter được phủ mỏng trên màn ảnh. Cổng trường khép lại chậm rãi, tiếng bản lề vang khe khẽ rồi chìm vào im lặng. Ống kính dừng vài giây nơi dãy ghế trống, bảng đen mờ bụi phấn – những dấu vết cuối cùng của một ngày học đã trôi qua.

Trong khung hình, nhân vật chính – một người thầy – bước ra. Vai hơi khom xuống, ánh mắt ngẩng lên như tìm kiếm một bầu trời sẫm dần. Máy quay theo sau lưng, giữ nhịp thật chậm, bắt từng chuyển động nhỏ: bàn tay siết quai cặp, hơi thở dài thoát ra giữa khoảng không. Một cú zoom nhẹ vào gương mặt, để thấy rõ mệt nhọc xen lẫn một chút thẫn thờ.

Cắt cảnh.

Con phố mở ra trong chiều thu. Gió không lay động, chỉ có lá khẽ rơi, xoay vòng như thể bàn tay vô hình đang đạo diễn. Ống kính lia ngang, bắt lấy hàng cây thẳng tắp, ánh đèn đường vụt sáng vàng hiu hắt, loang lổ trên mặt đường còn ẩm hơi sương. Máy quay giữ nhịp rung rinh của ánh sáng, rồi bất ngờ ghim vào bóng dáng thầy giáo đổ dài trên nền gạch xám.

Âm nhạc cất lên. “Thu Cô Liêu” không phải là nhạc nền đơn thuần, mà là một nhân vật thứ hai của phim. Nó len lỏi, dìu dặt, phủ lên cảnh quay như một làn khói mỏng. Không thuyết minh, không lời thoại – chỉ có tiếng hát dẫn dắt.

Máy quay tiến sát. Gương mặt nhân vật trầm tư, đôi mắt lạc lõng như quên mất lối quen thuộc. Trong ánh nhìn ấy, người thầy hóa thành nghệ sĩ lãng du. Toàn cảnh – cận cảnh xen kẽ: nhân vật nhỏ bé giữa phố rộng, bước đi trong mơ hồ. Những chiếc xe hiếm hoi đi qua, để lại vệt sáng nhòe dài như những dòng ký ức phai tàn.

Một cú flycam từ trên cao: phố vắng trải dài như dòng sông, ánh đèn như những vì sao rơi xuống mặt đất. Nhân vật vẫn bước, bóng hình hòa tan vào không gian. Lúc này, “Thu Cô Liêu” vang lên trọn vẹn, thay cho mọi lời độc thoại.

Máy quay bất ngờ dừng ở một chi tiết nhỏ: bàn tay thầy giáo khẽ nhặt một chiếc lá vừa rơi. Ánh sáng vàng chiếu xiên qua kẽ lá, hắt lên gương mặt. Trong vài giây tĩnh lặng, cú chạm ấy trở thành biểu tượng – sự hữu hạn, mong manh, và cũng là cái đẹp thoáng chốc của đời. Máy quay giữ nguyên, để khán giả cảm nhận, không thúc ép.

Cảnh cuối. Dưới gốc đèn đường, thầy giáo dừng lại. Ông nhắm mắt, lắng nghe nốt nhạc cuối cùng. Bóng đổ dài, run rẩy theo ánh sáng. Khi bài hát khép lại, máy quay từ từ lùi xa, để lại hình ảnh một con người nhỏ bé giữa thành phố rộng lớn. Nhưng giờ đây không còn thấy mệt nhoài, chỉ còn một sự bình thản lặng lẽ.

Bộ phim khép lại bằng một lớp sương mỏng – chính “Thu Cô Liêu” đã phủ lên toàn bộ khung hình. Một gam màu trữ tình: vừa buồn, vừa an yên.

🎙Voice-over kết phim:

“Mỗi con người đều có một mùa thu cô liêu của riêng mình… nơi những bước chân chậm lại, nơi lá rơi khẽ chạm bàn tay, nơi âm nhạc thay lời nói. Cô đơn không phải để sợ hãi, mà để ta thấy mình mong manh, hữu hạn, và vì thế mà trân quý từng khoảnh khắc. Giữa phố xá rộng lớn, ta hóa nhỏ bé – nhưng cũng từ đó mà tìm được sự bình thản. Bởi đôi khi, chính trong lặng im, con người mới nghe được tiếng lòng mình rõ nhất.”

Phút ngẫu hứng, Hà Đông, 2025


THU CÔ LIÊU

 


THU CÔ LIÊU 

HỒI ỨC VỀ BUỔI CHIỀU LANG THANG

Đã nhiều năm trôi qua, nhưng mỗi khi nghe lại “Thu Cô Liêu”, tôi lại thấy mình quay về một buổi chiều đặc biệt. Hôm ấy, sau một ngày dài đứng lớp, tôi rời khỏi ngôi trường quen thuộc với bước chân nặng trĩu. Ánh hoàng hôn rớt xuống sân trường, bụi phấn vẫn còn vương trên tay áo, còn giọng nói thì như vẫn ngân nga đâu đó trong không gian lớp học. Tôi nhớ mình chẳng định đi đâu, chỉ để mặc bản thân bước ra phố như một kẻ lạc lối.

Phố chiều hôm ấy vắng lặng khác thường. Những hàng cây dọc đường rụng lá vàng, xoay tròn rồi rơi xuống mặt đường ẩm lạnh. Tôi bật nhạc, và giai điệu “Thu Cô Liêu” vang lên. Khoảnh khắc ấy, tôi bỗng cảm giác tất cả mọi thứ xung quanh – ánh đèn đường, gió thổi, lá rơi – đều chuyển động chậm lại, như thể đang diễn ra trong một thước phim quay chậm chỉ dành riêng cho mình.

Tôi không còn nhận ra con phố quen thuộc mình vẫn đi mỗi ngày. Cứ như thể thành phố bỗng xa lạ, còn tôi thì trở thành một nghệ sĩ lang thang, đi mãi mà chẳng nhớ nổi một con đường. Âm nhạc không còn ở ngoài tai, nó thấm vào từng nhịp thở, từng nhịp tim, dẫn tôi lạc sâu vào thế giới nội tâm. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chẳng còn là thầy giáo với giáo án và bụi phấn, mà chỉ là một con người nhỏ bé đi tìm sự lắng lại cho tâm hồn.

Điều kỳ lạ là nỗi cô liêu trong bài hát không làm tôi buồn bã, mà ngược lại, nó như một tấm gương hiền lành soi vào tận đáy lòng. Tôi nhận ra mình vẫn còn biết rung động trước một khúc nhạc, biết mỉm cười trước một chiếc lá rơi, biết trân trọng khoảng lặng hiếm hoi trong cuộc sống vội vã. Chính sự cô đơn đó đã cứu rỗi tôi, biến tôi thành người quan sát, kẻ mộng du, và cũng là một khán giả đang xem lại bộ phim của chính mình.

Giờ đây, khi hồi tưởng, tôi vẫn thấy rõ ánh sáng vàng vọt của đèn đường hắt xuống, bóng mình kéo dài trên vỉa hè, và tiếng hát da diết vang vọng. Tất cả như một khuôn hình đóng băng trong trí nhớ. “Thu Cô Liêu” đã gắn chặt với buổi chiều ấy, để rồi mỗi lần giai điệu cất lên, tôi lại được sống lại cảm giác lạc bước, cô đơn nhưng bình yên, như thể thời gian đã dừng lại để cho tôi cơ hội được đối diện với chính mình.

Hà Nội, một chiều lạc bước 2025



EM ƠI HÀ “LỘI” PHỐ

 

Khu vực trước sân vận động Mỹ Đình 



EM ƠI HÀ “LỘI” PHỐ

Em ơi Hà Nội trời mưa xối,
Ngõ hẹp dâng tràn thành suối sông.
Thầy lặng ngóng trông từng ghế vắng,
Bảng im phấn lạnh vương bụi hồng.

Sóng nước tràn qua bờ phố cũ,
Gió dồn thốc thổi cuộn mênh mông.
Xe chìm, áo ướt, người hoảng hốt,
Tiếng gọi đò vang giữa phố đông.

Sáng sớm thầy mong trò chẳng tới,
Buổi chiều sóng vỗ khắp dòng sông.
Ngàn năm kinh thành sao buồn thế,
Hà Nội ngậm ngùi kiếp long đong.

Em hỏi mai này ngập nữa không,
Bao giờ mưa tạnh, gió thôi giông?
Niềm tin thầy giữ như đuốc sáng,
Dẫn lối ngày mai rạng ánh hồng.

(Hà Nội chiều mưa, 30/09/2025)




TRƯỜNG CA BUALOI

 



TRƯỜNG CA BUALOI

Bão giận cuồng phong quét mái tranh,
Đồng sâu sóng bạc cuộn mênh mông.
Tre già gãy nát vầng mây vỡ,
Cau úa rơi nghiêng rụng lá cong.

Mắt đỏ người run trong đêm tối,
Tiếng trẻ khóc hòa giữa mưa giông.
Nhưng trong sâu thẳm niềm tin sáng,
Ngọn lửa âm thầm vẫn rực hồng.

Bàn tay nắm chặt tình nhân ái,
Sức mạnh đồng bào vượt bão giông.
Bình minh hé nắng trời bừng sáng,
Hoa vàng rạng rỡ thắm muôn lòng.
 

(Quang Đặng, 30/09/2025)






Thứ Hai, 29 tháng 9, 2025

NHÌN NHỮNG MÙA THU ĐI

 




NHÌN NHỮNG MÙA THU ĐI

Chiều Hồ Tây vào thu. Từ tầng cao của một quán cà phê ven hồ, tầm mắt mở ra khoảng không rộng mênh mang: mặt nước loang loáng ánh vàng, hàng cây ven bờ bắt đầu úa lá, và gió lùa nhè nhẹ qua khung cửa sổ. Trên bàn, ly cà phê tỏa khói mỏng, quyện cùng hơi thu se lạnh, làm cho không gian thêm phần bảng lảng. Trong khung cảnh ấy, giai điệu “Nhìn những mùa thu đi” của Trịnh Công Sơn khẽ vang lên – không ồn ào, không vội vã, chỉ như một làn khói sương len vào từng ngóc ngách tâm hồn.

“Nhìn những mùa thu đi, em nghe sầu lên trong nỗi nhớ…” – lời ca ngân dài như tiếng thở của thời gian. Thu nối thu, lá cứ rơi mà không ai giữ lại được. Người nghe bất giác thấy lòng mình lặng đi, như thể mỗi chiếc lá vàng ngoài kia là một kỷ niệm rơi xuống, một dấu yêu đã qua, một khoảng trời tuổi trẻ đang xa dần.

Âm nhạc Trịnh luôn mang vẻ đẹp của triết lý và lãng mạn. Ở ca khúc này, cái đẹp ấy hiện lên tinh tế: mùa thu không chỉ là cảnh vật, mà là ẩn dụ cho những điều mong manh trong đời sống. Tình yêu, tuổi trẻ, hạnh phúc – tất cả đều có thể phai tàn theo vòng quay của thời gian. Nhưng chính vì mong manh nên lại càng đáng quý, càng cần được nâng niu trong từng khoảnh khắc.

Ngồi giữa không gian ấy, ta chợt thấy mình trở nên nhỏ bé trước sự tuần hoàn của tạo hóa. Lá rơi không hỏi ý người, mùa đến rồi đi không hẹn trước. Tuổi trẻ cũng thế, có thể chỉ là một thoáng chớp mắt so với cuộc đời dài rộng, nhưng lại mang trong nó bao đam mê, khao khát và cả nỗi buồn khó gọi tên. Chính những điều ấy khiến bài hát của Trịnh không bao giờ cũ, bởi ai cũng tìm thấy trong đó một phần ký ức của riêng mình.

Người ta nghe nhạc Trịnh không phải để tìm câu trả lời, mà để tìm thấy mình trong những khoảng lặng. Giữa Hồ Tây chiều nay, những ai ngồi lặng bên khung cửa, nhìn lá rơi và nghe nhạc vang, đều có thể bắt gặp một nỗi buồn dịu dàng – nỗi buồn không làm ta gục ngã, mà dạy ta biết trân trọng hơn hạnh phúc mong manh, biết giữ lấy những gì đang có trước khi thành dĩ vãng.

Và khi bước ra khỏi quán cà phê ven hồ, trời đã ngả hoàng hôn. Mặt nước Hồ Tây loang loáng ánh tím, gió thu vẫn mơn man khẽ thổi. Trong lòng người nghe, dư âm “Nhìn những mùa thu đi” như còn vấn vít, hòa vào màu trời, vào sóng nước. Ca khúc khép lại, nhưng nỗi buồn đẹp ấy vẫn ở lại, như một kỷ niệm dịu dàng không phai – nhắc mỗi chúng ta rằng: mùa thu sẽ đi qua, nhưng những rung cảm chân thành thì còn mãi với thời gian.

Tâm thư gửi sinh viên PTIT và thế hệ trẻ Việt Nam

 


Tâm thư gửi sinh viên PTIT và thế hệ trẻ Việt Nam

Các em sinh viên thân mến,

Gần ba mươi năm đứng trên bục giảng, thầy đã chứng kiến biết bao lớp người trưởng thành, rời ghế nhà trường để bước vào đời. Thầy cũng từng mang trong tim khát vọng đi xa, du học rồi trở về, đem tri thức góp cho quê hương. Con đường ấy, chưa bao giờ trải đầy hoa hồng; nó luôn nhuốm mưa dầm, gió bấc, và cả những mất mát, hy sinh. Chính vì thế, sáng nay – khi từng hạt mưa như roi quất vào mặt, khi gió lồng lộng muốn xô ngã bước chân – thầy lại càng khao khát gửi đến các em những lời từ tận đáy lòng, như một ngọn đuốc nhỏ le lói trong đêm tối, để sưởi ấm tâm hồn, đánh thức ý chí, và nuôi lớn trong các em niềm tin cùng khát vọng vươn lên phía trước.

Các em hãy thử nhớ lại: mới chỉ vài thập niên trước thôi, những chàng trai cô gái – cũng ở lứa tuổi sinh viên như các em – đã phải gác lại trang sách, xếp bút nghiên để khoác áo lính. Trong bộ phim Mưa đỏ, hình ảnh họ bước ra chiến trường, cầm súng thay cho cây bút, lấy máu đào và tuổi xuân đánh đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc – đó không chỉ là ký ức điện ảnh, mà là sự thật lịch sử bi hùng. Họ dám xông pha giữa bom đạn, lẽ nào hôm nay, chỉ vài cơn mưa phùn, vài trận gió lớn lại khiến chúng ta ngần ngại đến lớp?

Các em cũng hãy nghĩ về những học trò nơi miền núi xa xôi, sáng sáng phải băng qua con suối lạnh, trèo đèo trơn trượt, đôi chân rớm máu chỉ để kịp buổi học. Hãy nghĩ về những người cha, người mẹ đang lầm lũi ngoài đồng, mồ hôi mặn chát dưới nắng gắt, hay gập người bên máy khâu, bên xưởng thợ, mỗi đồng bạc đổi lấy từ những giọt mồ hôi và cả nước mắt. Tất cả những nhọc nhằn ấy đều gửi gắm nơi các em niềm tin và hy vọng: rằng một ngày nào đó, các em sẽ thành tài, thành người.

Học tập không chỉ để có điểm số, để nhận một tấm bằng treo tường. Học tập còn là để rèn luyện bản lĩnh, mài sắc ý chí, nuôi dưỡng nhân cách. Con đường tri thức tựa một ngọn núi cao: mưa gió chỉ là vài hòn sỏi nhỏ dưới chân. Nếu không vượt qua nổi điều nhỏ nhặt, làm sao chúng ta có thể đứng vững trước những bão tố lớn lao của cuộc đời?

Thầy mong các em – đặc biệt là lớp BAS1158-20251-01 & BAS1158-20251-02 – và rộng hơn là cả thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay, hãy soi lại chính mình. Hãy tự hỏi: ta đã sống, đã học, đã phấn đấu xứng đáng với những hy sinh của cha ông, với giọt mồ hôi mặn chát của cha mẹ hay chưa? Hãy điều chỉnh lại thái độ sống, cách học tập và làm việc của mình. Đừng để thời gian quý báu trôi đi trong sự hờ hững, để rồi hối tiếc khi ngoái đầu nhìn lại, các em nhé.

Ngày mai, khi bước ra khỏi cánh cổng trường đại học, trên vai các em không chỉ là hành trang tri thức, mà còn là gánh nặng thiêng liêng của trách nhiệm. Trách nhiệm ấy không dừng lại ở bản thân, mà còn nối dài tới gia đình, tới dòng họ, và cao hơn hết là Tổ quốc Việt Nam yêu dấu – nơi bao thế hệ đã ngã xuống để ta có ngày hôm nay.

Hãy coi mỗi giọt mưa rơi trên mái tóc, mỗi cơn gió quất vào mặt là một bài kiểm tra của cuộc đời. Chính những thử thách tưởng nhỏ bé ấy lại là lò luyện, rèn ý chí thành thép, hun đúc tâm hồn thành lửa. Rồi mai này, khi bước ra biển lớn, các em sẽ không còn nao núng trước sóng gió, mà sẽ hiên ngang tiến bước như những người con kiên cường, bản lĩnh.

Và khi ấy, các em sẽ viết tiếp không chỉ trang học bạ hay tấm bằng tốt nghiệp, mà là những trang sử mới của dân tộc – những trang sử vàng rực rỡ được viết bằng trí tuệ, bằng nhân cách, và bằng cả lòng yêu nước của thế hệ trẻ hôm nay.

Thân ái và tin tưởng,

Người thầy của các em

Đặng Đức Quang 

(Sáng 30/09/2025, tại 303-A2-PTIT)


Ý CHÍ SINH VIÊN PTIT

 




Ý CHÍ SINH VIÊN PTIT

Lời dẫn

5 giờ 45 sáng, trời Hà Nội mưa xối xả, gió quật từng cơn. Trong cái lạnh se của cuối tháng Chín, tôi khoác áo mưa, rời mái nhà ấm áp để đến trường. Bởi tôi biết, lớp học BAS1158-20251-01, môn TOEIC C2, tại phòng 303 – A2 – PTIT, đang chờ tôi vào sáng ngày 30/9/2025 này.

Con đường ướt mưa không ngăn nổi bước chân người thầy, cũng như khó khăn không thể cản được hành trình tri thức của sinh viên. Mỗi thử thách là một lần rèn luyện, mỗi gian nan là một cơ hội để ý chí thêm cứng cáp. Đi qua mưa gió, ta mới thấy được ánh bình minh; kiên trì học tập hôm nay, ta sẽ chạm tới một tương lai rực sáng và huy hoàng ngày mai.

Bài thơ “Ý Chí Sinh Viên PTIT” là lời nhắn gửi: hãy coi mưa gió, nắng gắt, gian khổ… như những bậc thang trên con đường trưởng thành. Bước đi với tất cả nhiệt huyết tuổi trẻ, để bản lĩnh sinh viên hóa thành sức mạnh, dẫn ta đến đỉnh cao tri thức và những ngày tháng huy hoàng phía trước.

Bài thơ

Mưa dồn gió giật đâu ngăn bước,
Ý chí tôi rèn giữa gió mưa.
Ánh đèn lớp học soi đường sáng,
Sinh viên bản lĩnh hóa kiên cường.



THE SPIRIT OF PTIT STUDENTS

Preface
At 5:45 a.m., heavy rain poured down over Hanoi, with gusts of wind sweeping every street. In the chilly air of late September, I put on my raincoat and left the warmth of home to reach the university. For I knew that class BAS1158-20251-01, TOEIC C2, in room 303 – A2 – PTIT, was waiting for me on this morning of September 30, 2025.

The rain-soaked road could not halt a teacher’s steps, just as no hardship can halt a student’s journey of knowledge. Every challenge is a trial of strength, every struggle a chance to sharpen the will. Only by braving storms can we witness the sunrise; only by persevering in study today can we reach a radiant and glorious tomorrow.

The poem “The Spirit of PTIT Students” carries this message: let rain, heat, and hardship become steps on the staircase of growth. Walk forward with all the passion of youth, so that student spirit may become strength, guiding us toward the heights of knowledge and the shining days ahead.

Poem

Storms may rage but cannot block my stride,
Through rain and wind my will is fortified.
The classroom lights shine on the path I take,
Strong-willed students, steadfast, no trial can break.




 


AUTUMN LEAVES - KHÚC THU VƯƠNG NHỚ

 


KHÚC THU VƯƠNG NHỚ

Một buổi chiều cuối thu, trên con phố vắng, lá vàng chao nghiêng trong gió rồi nhẹ rơi xuống vỉa hè còn đọng sương. Hơi lạnh mỏng manh lan tỏa, làm bước chân tôi chậm lại. Trong không gian lặng lẽ ấy, giai điệu Autumn Leaves ngân vang – như thể từng chiếc lá vừa rời cành đều hóa thành nốt nhạc, rơi xuống để gõ nhịp trầm buồn mà dịu dàng. Bỗng nhiên tôi khựng lại, để mặc trái tim trôi theo tiếng hát, ngậm ngùi như trò chuyện với mùa thu, thì thầm cùng quá khứ và đối diện chính nỗi lòng sâu kín.

Ca khúc Autumn Leaves, nguyên gốc Les Feuilles Mortes, được Joseph Kosma phổ nhạc từ thơ Jacques Prévert năm 1945. Khi Johnny Mercer viết lời tiếng Anh, bài hát vượt khỏi biên giới Pháp, trở thành khúc tình ca bất hủ. Không phô trương, không cầu kỳ, nó giản dị như một bức tranh thu: những chiếc lá đỏ và vàng, một đôi môi xưa, những bàn tay rám nắng đã từng được nắm chặt. Nhưng trong sự giản dị ấy là cả một biển trời cảm xúc – nỗi nhớ dâng đầy khi “since you went away, the days grow long” (từ khi em rời xa, ngày bỗng dài lê thê), và nỗi xót xa khôn cùng “but I miss you most of all, my darling, when autumn leaves start to fall” (nhưng anh nhớ em nhiều nhất, khi lá thu bắt đầu rơi).

Nghe Autumn Leaves, ta như thấy hiện về trước mắt: con đường phủ đầy lá úa, bóng hình cũ khuất dần theo năm tháng, và trái tim vẫn run rẩy trong niềm thương chưa kịp nguôi. Lá rơi, lá chất chồng như ký ức – mỗi chiếc lá là một kỷ niệm, một lời chưa nói, một giọt buồn còn vương. Bởi thế, ca khúc không chỉ kể về mùa thu, mà còn khắc họa nỗi mất mát, những nỗi niềm riêng tư mà ai rồi cũng từng một lần trải qua.

Điều khiến Autumn Leaves trở thành huyền thoại không chỉ ở ca từ thi vị, mà còn ở giai điệu jazz dìu dặt, trầm lắng, như một nhịp tim ngân dài. Từ Nat King Cole, Frank Sinatra, Edith Piaf đến Eva Cassidy – mỗi giọng ca lại thổi vào ca khúc một linh hồn mới, nhưng cái hồn buồn man mác ấy vẫn bất biến: nỗi buồn của lá rơi, và cũng là niềm an ủi dịu dàng cho những trái tim còn biết yêu và nhớ.

Chiều nay, trên con phố vắng phủ đầy lá úa, một giai điệu khẽ ngân lên khiến tôi không còn phân biệt được đâu là tiếng nhạc, đâu là nhịp đời. Lá rơi ngoài hiên, giai điệu rơi vào lòng, cả hai hòa làm một dòng chảy, mở ra một khoảng lặng thấm đẫm hồn thơ, dìu tôi trở về đối diện với chính mình để yêu thương, để hoài nhớ và để trân trọng từng khoảnh khắc mong manh của hiện tại.

Lá vàng theo gió bay xa,
Ngỡ như kỷ niệm thoáng qua thu nào.
Buồn rơi chẳng mất chiêm bao,
Chỉ thêm nhạc nhớ dâng trào lòng ai.

GIỌT MƯA THU



GIỌT MƯA THU

Một chiều thu, phố cổ Hà Nội chợt dịu lại trong màn mưa lất phất. Những mái ngói rêu phong ngả màu theo năm tháng, những con ngõ nhỏ lặng im, chỉ còn tiếng giọt mưa gõ nhịp trên hiên gỗ. Giữa khung cảnh ấy, giai điệu “Giọt Mưa Thu” vang lên, như thể mưa trời và mưa nhạc quyện làm một. Người nghe bất giác chậm bước, để mặc lòng mình trôi theo từng tiếng ngân da diết.

Nhạc sĩ Đặng Thế Phong viết Giọt Mưa Thu khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng lại để lại dấu ấn bất hủ. Không phải cơn mưa rào ào ạt, mà chỉ là những giọt mưa rơi nhẹ, thấm vào mái phố, vào vạt áo, rồi thấm tận tim người. Ca từ ngắn gọn, giai điệu trong sáng, nhưng ẩn chứa một nỗi buồn man mác – thứ nỗi buồn khiến ta thấy mình nhỏ bé giữa trời đất, và đồng thời biết trân trọng từng giây phút đời thường.

Nghe bài hát, ta như thấy cả phố phường Hà Nội xưa hiện về: hàng cau trước ngõ, chiếc lá vàng khẽ rụng, giọt mưa lăn trên mặt hồ, bóng người cô lữ bước đi giữa chiều vắng. Những hình ảnh ấy vừa gần gũi vừa hư ảo, như tranh thủy mặc, để lại dư âm không dứt. Và rồi, ta nhận ra rằng: Giọt Mưa Thu không chỉ vẽ cảnh thu buồn, mà còn soi chiếu nỗi niềm thầm kín của bao trái tim đang tìm kiếm một nơi nương tựa.

Cuộc đời ngắn ngủi của Đặng Thế Phong càng làm ca khúc thêm phần huyền thoại. Ông rời nhân thế khi mới đôi mươi, nhưng để lại một “gia tài” tinh khôi mà mỗi giai điệu là một mảnh tâm hồn. Giọt Mưa Thu như lời tiễn biệt sớm, nhưng cũng là một chứng tích nghệ thuật bất tử: mong manh mà sáng trong, buồn bã nhưng không bi lụy.

Trải qua gần một thế kỷ, bao giọng ca đã nâng niu Giọt Mưa Thu: Thái Thanh với âm sắc trong trẻo, Lệ Thu với sự trầm buồn sâu thẳm, Ánh Tuyết với nỗi da diết như mưa dài đêm phố cổ. Dù ai thể hiện, ca khúc vẫn giữ nguyên cái hồn u buồn thanh khiết, để mỗi lần cất tiếng hát, lại có thêm một lần mùa thu ngân dài trong lòng người nghe.

Ngày nay, khi đứng giữa phố cổ Hà Nội trong một chiều mưa, ta vẫn có thể nghe đâu đó Giọt Mưa Thu vang vọng từ một quán cà phê nhỏ, hòa trong tiếng mưa ngoài hiên. Lúc ấy, người nghe chẳng phân biệt đâu là nhạc, đâu là đời: chỉ biết rằng cả hai đã tan chảy, để lại một không gian trầm mặc, lãng mạn, đưa ta về với chính trái tim mình.

Giọt thu rơi giữa hiên nhà,
Phố xưa mưa phủ ngân nga tiếng lòng.
Buồn qua vẫn sáng mênh mông,
Cho ta giữ mãi tấm lòng bình yên.

BUỒN TÀN THU

 




BUỒN TÀN THU – DẤU LẶNG CỦA THỜI GIAN

Chiều xuống. Gió heo may khẽ lùa qua hàng cây, cuốn theo những chiếc lá vàng bay chấp chới. Trên mái ngói rêu phong, giọt mưa thu lặng lẽ, rơi mãi như không dứt. Trong không gian mơ hồ ấy, giai điệu Buồn Tàn Thu bất chợt vang lên, dìu dặt như một tiếng thở dài. Người nghe chợt thấy mình chìm vào một thế giới khác – nơi thiên nhiên và tâm hồn hòa làm một, cùng ngân nga khúc nhạc của buồn thương và hy vọng.

Buồn Tàn Thu – sáng tác của Văn Cao – là một trong những bản tình ca lãng mạn đầu tiên của tân nhạc Việt. Bài hát ngắn gọn, lời ca không nhiều, nhưng từng chữ, từng giai điệu như một nét cọ mềm vẽ nên bức tranh cuối mùa: trời mờ sương, lá rụng đầy lối, cánh hoa khép nép tàn dưới hiên, bóng chiều trải dài trên mặt đất. Cảnh thu ấy không chỉ gợi nỗi buồn đất trời, mà còn phản chiếu nỗi lòng người – những chia xa, những hoài niệm, những kỷ niệm chẳng thể níu giữ.

Nghe Buồn Tàn Thu, ta cảm nhận rõ một nỗi buồn đẹp: buồn mà không bi lụy, mong manh mà lay động. Đó là nỗi buồn khiến người ta muốn ngồi yên lại, lắng nghe tiếng gió thổi qua hàng cau, ngắm giọt mưa khẽ chạm bậc thềm, và để mặc lòng mình trôi theo những dòng hoài cảm dịu dàng.

Với thế hệ trẻ hôm nay, Buồn Tàn Thu không chỉ là một ca khúc xưa cũ. Nó như một khoảng lặng quý giá, để giữa nhịp sống vội vã, ta biết dừng lại mà ngẫm suy. Bài hát khẽ nhắc: hãy yêu lấy những gì đang có, vì mùa nào rồi cũng tàn, hoa nào rồi cũng phai, tuổi trẻ nào rồi cũng trôi qua như làn gió sớm. Nhưng chính sự mong manh ấy lại làm cho từng khoảnh khắc trở nên đáng trân trọng hơn bao giờ hết.

Âm nhạc của Văn Cao luôn chứa đựng điều diệu kỳ: nó không cố níu giữ thời gian, nhưng lại giúp ta nhận ra vẻ đẹp vĩnh cửu trong cái hữu hạn. Buồn Tàn Thu là lời thủ thỉ rằng: hãy sống chậm lại, lắng nghe tiếng thì thầm của đất trời, để thấy rằng nỗi buồn cũng có thể hóa thành vẻ đẹp, và sự tàn phai cũng có thể nảy mầm cho một mùa xuân mới.

Thu tàn khép lại chiều đông,

Nắng mai sẽ mở cánh đồng xanh tươi.

Đường xa vẫy gọi ta cười,

Cho hồn trẻ mãi sáng ngời tình ca.





Tháng Ba Đứng Lại

  Tháng Ba Đứng Lại Tháng Ba nghiêng nắng. Lá rơi. Hà Nội thay áo rất khẽ. Ta chạm tay em một lần — mà cả đời chơi vơi. Nụ hôn đầu rơi khô...