Thứ Sáu, 3 tháng 7, 2026

Sau khói lửa, chỉ còn một chữ Tình

 




Kính gửi thầy Nguyễn Quảng – người thầy, người đồng nghiệp đáng kính dưới mái trường HUBT thân yêu!

Hôm nay, được đọc chùm thơ thầy chia sẻ trong nhóm CLB Văn Thơ HUBT gửi tham gia Tọa đàm “Ký ức thời hoa lửa”, em đã lặng lẽ đọc đi đọc lại nhiều lần. Có những bài thơ vừa khép lại, em chỉ biết ngồi yên rất lâu. Những câu chữ của thầy không còn nằm trên trang giấy, mà mở ra trước mắt em một miền ký ức còn nguyên hơi thở của một thời tuổi trẻ đã đi qua chiến tranh, của tình đồng đội và của những con người đã sống hết mình cho Tổ quốc.

Điều ở lại trong em sau khi đọc xong chùm thơ không phải trước hết là những câu chữ được gọt giũa hay những thủ pháp nghệ thuật, mà là bóng dáng của một con người đã đi qua chiến tranh nhưng chưa bao giờ để trái tim mình khô cằn.

Là một người thầy giảng dạy Toán học, cả đời gắn bó với những con số và những định lý nghiêm cẩn, vậy mà trong thầy lại có một tâm hồn thi sĩ sâu lắng đến vậy. Những năm tháng học tập tại Thiềm Tây (Trung Quốc), rồi tiếp tục sống, học tập và nghiên cứu khoa học trên đất nước Nga hẳn đã bồi đắp thêm chiều sâu văn hóa và sự từng trải cho tâm hồn ấy. Nhưng có lẽ điều làm nên tiếng thơ Nguyễn Quảng không nằm ở những miền đất thầy từng đi qua, mà ở chính những gì thầy đã sống, đã chứng kiến và đã mang theo suốt cuộc đời. Vì thế, thơ của thầy bình dị mà không đơn sơ, ít lời mà nhiều dư âm.

Đọc trọn chùm thơ, em có cảm giác như đang cùng thầy đi ngược dòng ký ức. Mỗi bài thơ là một điểm dừng. Mỗi điểm dừng đều lưu giữ một lát cắt của đời người lính: tuổi trẻ, đồng đội, chiến trường, biên cương và rồi trở về với những phận người bình dị giữa đời thường.

Hành trình ấy mở đầu bằng “Nhật ký hành quân” (3/1975).

Khí thế của những người lính trẻ hiện lên qua những bước quân hành “tựa gió xé mây chiều”. Nhưng điều khiến em lặng đi lại là hai câu thơ cuối:

    “Ngày về dám hẹn đường xa vắng,
    Hun hút niềm riêng nỗi tịch liêu.”

Giữa nhịp hành quân hối hả và khí thế của trận đánh cuối cùng, người lính vẫn mang trong mình những khoảng riêng rất đỗi con người. Đằng sau dáng vẻ hiên ngang vẫn là một trái tim biết nhớ, biết chờ và biết mơ về ngày trở lại. Chính khoảng lặng ấy làm cho bài thơ còn ngân mãi.

Đến “Đêm ngủ rừng”, người lính gần như không nói về gian khổ. Thầy chỉ kể một buổi chiều còn giữ hơi ấm trong tàu lá, một chiếc mũ làm gối và vầng trăng vàng như mật. Chỉ vài nét chấm phá, cả cánh rừng Trường Sơn hiện lên vừa mộc mạc, vừa bình yên. Có lẽ chính sự bình yên hiếm hoi ấy đã trở thành một ký ức theo người lính đi suốt cuộc đời.

Sang “Xuân về nhớ bạn”, em không chỉ bắt gặp nỗi nhớ dành cho người đồng đội – liệt sĩ Nghiêm Trần Thanh, mà còn lắng nghe được tiếng lòng của một con người đã đủ từng trải để nhìn cuộc đời bằng ánh mắt điềm tĩnh và bao dung hơn. Hai câu thơ:

    “Chợt ngày ngộ lẽ đời hư ảo,
    Ước bạch câu lưu một chữ tình.”

khiến em lặng đi rất lâu. Sau bao năm tháng binh lửa và những đổi thay của nhân thế, người lính dường như đã thấu hiểu rằng mọi được – mất, vinh – nhục rồi cũng chỉ là thoáng chốc. Điều còn có thể ở lại với thời gian không phải là những gì con người giữ cho riêng mình, mà là những gì con người trao gửi cho nhau.

Đặc biệt, cụm từ “bạch câu” gợi nhắc đến điển tích “bạch câu quá khích” – hình ảnh ví thời gian và kiếp người vụt qua nhanh như bóng ngựa trắng lướt ngang khe cửa. Có lẽ vì thấu hiểu sự hữu hạn ấy nên điều thầy ước nguyện lưu giữ sau cùng chỉ giản dị là “một chữ tình”. Không ồn ào, không triết lý, chỉ một câu thơ ngắn mà mở ra biết bao suy ngẫm về giá trị bền lâu của tình người. Đó cũng là đoạn thơ khiến em lưu luyến lâu nhất trong cả chùm thơ.

Theo mạch hồi ức ấy, em lại lặng người trước “Thăm đồng đội” nơi chiến trường Tây Quảng Trị.

    “Bốn mùa mưa gió chẳng hề trôi.”

Đọc đến chữ “trôi”, em bỗng thấy thời gian như chậm lại. Năm tháng vẫn lặng lẽ đi qua. Cỏ lau vẫn đổi màu theo mùa. Gió mưa vẫn miệt mài phủ kín ngọn đồi. Chỉ có người đồng đội là mãi mãi ở lại.

Để rồi câu hỏi:

    “Anh đã nằm đây bấy lâu rồi?”

không chỉ hướng về người đã khuất mà còn như một lời tự vấn dành cho những người đang sống. Bên nấm mộ lặng im, sắc đỏ của “hoa chuối rừng thắm đỏ quanh năm” hiện lên như ngọn lửa âm thầm của ký ức và lòng tri ân, khiến khung cảnh vốn quạnh vắng bỗng trở nên ấm áp bởi tình đồng đội chưa bao giờ phai nhạt.

Đến “Đêm Đồng Đăng”, em đặc biệt ấn tượng với câu thơ mở đầu:

    “Vương vấn về đâu một tiếng cười…”

Bài thơ không mở bằng tiếng súng hay khói lửa, mà mở bằng một tiếng cười đã khuất giữa miền biên ải. Chỉ một hình ảnh ấy cũng đủ gợi lên khoảng trống mà chiến tranh để lại trong lòng những người còn sống. Giữa mây trắng, ga buồn và núi đồi Đồng Đăng, lời thơ không bi lụy, không lên gân, mà lặng lẽ như một nén hương tri ân dành cho những người đã gửi tuổi xuân nơi biên cương Tổ quốc.

Và rồi chùm thơ khép lại bằng “Tiếng rao người bán dạo”.

Sau tất cả những ký ức chiến trường, người lính trở về với đời thường.

Tiếng rao đêm Hà Nội, dáng người bán dạo “liêu xiêu bóng vẹo đổ bên thềm” được nhìn bằng đôi mắt của một người đã từng đi qua mất mát. Có lẽ chỉ những ai đã chứng kiến quá nhiều chia ly mới thấu hiểu sâu sắc đến vậy những nhọc nhằn rất đỗi bình dị của cuộc sống. Vì thế, tiếng rao trong thơ thầy không chỉ là âm thanh của mưu sinh, mà còn là lời nhắc về lòng thương người chưa bao giờ vơi cạn.

Thầy Quảng kính mến!

Khép lại chùm thơ, điều còn ở lại trong em không phải là khói lửa chiến tranh hay những cuộc hành quân năm cũ. 

Điều còn ở lại là hình ảnh một người lính, sau tất cả những mất mát của đời mình, vẫn giữ nguyên khả năng rung động trước một ngôi mộ phủ cỏ lau, một tiếng cười đã khuất giữa Đồng Đăng hay một tiếng rao mỏng mảnh trong đêm Hà Nội.

Có lẽ đó cũng là vẻ đẹp bền lâu nhất trong thơ của thầy.

Đi qua chiến tranh để giữ lại lòng nhân hậu.

Em nghĩ điều quý nhất trong chùm thơ thầy không chỉ là việc lưu giữ ký ức của một thế hệ, mà còn là cách thầy gìn giữ ký ức ấy bằng một trái tim đầy yêu thương. Thơ của thầy không cố tạo những cao trào cảm xúc, cũng không tìm đến những câu chữ cầu kỳ. Mỗi bài thơ giống như một lời kể chậm rãi của người từng đi qua chiến tranh, từng chứng kiến mất mát và vì thế càng biết nâng niu sự bình yên của hôm nay. Chính sự chân thành ấy khiến người đọc càng đọc càng thấy lắng lại.

Em xin chân thành cảm ơn thầy – người thầy đáng kính, người lính năm xưa và người đã lặng lẽ gìn giữ ký ức bằng thơ – đã trao cho em cũng như các đồng nghiệp cơ hội được sống cùng một phần ký ức của dân tộc qua những vần thơ thấm đẫm tình người.

Kính chúc thầy luôn mạnh khỏe, bình an và tiếp tục viết. Để những ký ức của một thế hệ còn được lưu giữ trong thơ, và để những người đi sau như chúng em luôn có cơ hội được học thêm một bài học về lòng yêu nước, về tình đồng đội và trên hết là về vẻ đẹp của lòng nhân ái.

Người đồng nghiệp thế hệ sau luôn trân quý thầy,

Đặng Đức Quang

Yên Mỹ bên dòng sông Hồng, ngày 03 tháng 7 năm 2026.

Thứ Năm, 2 tháng 7, 2026

ĐƯỜNG VỀ CÒN MÙI ĐẤT

 



ĐƯỜNG VỀ CÒN MÙI ĐẤT

Chiều xuống.

Tôi vẫn thường ngồi bên cây đàn, để những nốt nhạc chậm rãi trôi qua căn phòng nhỏ. Giàn phong lan trước hiên khẽ rung trong gió. Ánh nắng cuối ngày nằm yên trên mặt gỗ.

Có những bản nhạc không đưa tôi đến một nơi nào mới. Chúng chỉ nhẹ nhàng đưa tôi trở về.

Nơi tôi trở về luôn là một buổi sớm phủ đầy sương.

Đó là làng Yên Mỹ.

Trên thửa ruộng thứ nhì, cha tôi lặng lẽ cuốc đất. Chiếc áo công nhân đã bạc màu, lưng áo sớm ướt đẫm.

Ngày ấy, nhà máy cho cha nghỉ vì bệnh. Sáng đầu tiên không phải vào ca, cha lại xách cuốc ra đồng. Cha bảo, nằm một chỗ còn thấy mệt hơn nhìn vợ con ngoài ruộng.

Thế là sáng nào cha cũng xách chiếc cuốc đã mòn cán, lặng lẽ đi qua con đường đất còn ướt đẫm sương. Khi mặt trời vừa nhô khỏi lũy tre, cha đã ở ngoài thửa ruộng thứ nhì.

Tôi đứng bên bờ ruộng, nhìn theo dáng cha.

Đến bây giờ, tôi vẫn không nhớ hôm ấy cha nói thêm điều gì. Tôi chỉ nhớ tiếng cuốc chạm vào đất. Nhớ hơi sương lành lạnh. Nhớ bóng lưng gầy của cha khuất dần giữa cánh đồng.

Cha đã đi xa từ lâu.

Nhưng trong ký ức của tôi, cha chưa bao giờ rời khỏi cánh đồng ấy. Mỗi lần nhắm mắt, tôi vẫn thấy cha đi trước mặt trời, chậm rãi cuốc từng luống đất như thể ngày mai sẽ là một mùa lúa mới.

Cuộc đời sau đó đưa tôi đi qua nhiều miền đất. Tôi từng sống giữa những thành phố xa lạ, từng bước vào những giảng đường rộng lớn, từng miệt mài với một thứ tiếng mở ra biết bao cánh cửa.

Những chuyến đi nối tiếp những chuyến đi.

Chỉ có vài điều vẫn ở lại.

Mùi đất sau cơn mưa. Tiếng gà gọi sáng. Triền đê Quai với những bông cỏ may lay động trong gió sông Hồng. Con đường nhỏ dẫn về căn nhà cũ.

Rồi tôi trở về với bục giảng.

Tôi dạy tiếng Anh — một ngôn ngữ để bước ra thế giới rộng lớn. Mỗi ngày, tôi mong học trò của mình đủ tự tin để bay xa. Nhưng trong sâu thẳm, tôi cũng mong các em luôn giữ lại một góc nhỏ dành cho tiếng mẹ đẻ, cho gia đình và cho mảnh đất mình đã sinh ra.

Tan buổi học, khi bảng đã sạch phấn, tôi lại ngồi xuống với những câu lục bát.

Những câu lục bát đến rất chậm. Đôi lúc chỉ vì nhớ một bữa cơm, có khi vì bắt gặp mùi khói bếp, hay vô tình nghe một tiếng gọi “cha”.

Tôi không viết để làm thơ. Tôi viết vì sợ thời gian làm phai đi những điều mình yêu quý.

Rồi một ngày, nếp nhà sàn mang tên Mộc được dựng lên giữa ngàn xanh Tây Bắc. Tôi không mong nơi ấy trở thành điều gì quá lớn lao. Tôi chỉ mong mai này, mỗi khi con cháu tìm về, chúng vẫn còn nghe tiếng gió lùa qua vách gỗ, vẫn còn quây quần bên mâm cơm nóng, ngồi bên nhau uống chén trà, đọc vài câu thơ hay nghe lại một bản nhạc cũ.

Thế là đủ.

Bây giờ, mỗi chiều, tôi vẫn ngồi bên cây đàn. Tiếng nhạc chậm rãi đi qua căn phòng, rồi tan vào khoảng lặng.

Giữa hai nốt nhạc vừa tan, tôi lại thấy màn sương phủ trên cánh đồng năm cũ. Thửa ruộng thứ nhì vẫn còn đó. Cha tôi vẫn cúi mình trên luống đất. Chiếc cuốc vẫn nhấc lên rồi hạ xuống, đều đặn như nhịp thở của quê hương.

Tôi biết, rồi sẽ còn những chuyến đi nữa. Nhưng mỗi lần nghĩ đến hai chữ trở về, điều hiện lên trong tôi trước tiên không phải là một ngôi nhà.

Bao giờ cũng vậy, đó là một buổi sớm còn mờ sương.

Có người cha đi trước mặt trời.

Chậm rãi nhấc chiếc cuốc đã mòn cán.

Và một cậu bé đứng bên bờ ruộng. Cho đến khi cánh đồng chìm vào màn sương.

Có lẽ, đó mới là con đường tôi chưa từng rời khỏi.

(Quang Đặng - Ven sông Hồng, 3.7.2026)


Thứ Tư, 1 tháng 7, 2026

Khi Còn Có Thể

 


Một buổi chiều, bên ly cà phê bảng lảng khói, tôi lặng nghe người em làm bác sĩ kể về những câu chuyện phía sau cánh cửa của lằn ranh sinh tử. Hơn hai mươi năm gắn bó với bệnh viện, em bảo điều ám ảnh nhất không phải là khoảnh khắc một trái tim ngừng đập, mà là ánh mắt của những người ở lại. Trong ánh mắt ấy luôn thấp thoáng một điều giống nhau: giá như... Giá như nói một lời dịu dàng hơn. Giá như ôm nhau thêm một lần. Giá như kịp tha thứ trước khi quá muộn...

Lời kể ấy theo tôi rất lâu. Nó kéo tâm trí tôi về những hành lang bệnh viện phủ bóng nắng chiều, nơi bức tường vôi lặng lẽ chứng kiến biết bao cuộc chia ly không lời từ biệt. Khi ấy tôi mới hiểu rằng, đời người đôi khi chỉ ngắn bằng một hơi thở. Điều con người vẫn gọi là “ngày mai” nhiều khi chỉ là một lời hẹn mà cuộc đời không có nghĩa vụ phải giữ.

Yêu thương, hóa ra chưa bao giờ cần những điều lớn lao. Đó có thể chỉ là một bữa cơm ăn cùng nhau đến cuối bữa, một cuộc gọi hỏi: “Hôm nay có khỏe không?”, hay một cái nắm tay trước khi ai đó quay lưng bước đi. Suy cho cùng, trong cuộc đời này, điều mong manh nhất không phải tuổi trẻ hay thời gian, mà là hai chữ “còn kịp”.

Từ những trăn trở ấy, bài thơ “Khi Còn Có Thể” ra đời. Không phải để kể về những cuộc chia ly, mà để nhắc chúng ta gìn giữ những điều còn ở lại. Bởi có những lời yêu thương, chỉ cần nói sớm hơn một ngày, cũng có thể thay đổi cả một đời người.


Khi Còn Có Thể

Hành lang bóng xế đổ tường vôi,
Thấm thoắt hai mươi năm lẻ rồi.
Tay lỡ buông nhau thành cách biệt,
Lời còn mắc lại hóa chia phôi.

Người vẫn cạnh bên, xin giữ lấy,
Ngày còn trước mặt, chớ buông trôi.
Đời người chẳng hẹn lần sau nữa,
Còn kịp yêu nhau... ấy đủ rồi.

(Quang Đặng – YM, 2.7.2026)

 

 


Khi Lòng Tốt Chưa Đủ

 



Khi Lòng Tốt Chưa Đủ


      “Lòng tốt là món quà ta trao cho người khác.

       Sự tử tế là lời hứa ta giữ với chính lương tâm mình.”

 

Có một câu hỏi tôi thường dành cho sinh viên trong buổi học đầu tiên. Một câu hỏi tưởng rất dễ, nhưng càng sống lâu, tôi càng thấy khó trả lời.

“Các em muốn trở thành một người tốt, hay một người tử tế?”

Cả lớp thường im lặng vài giây. Rồi sẽ có một cánh tay giơ lên, kèm theo nụ cười rất thật: “Thưa thầy, hai điều đó chẳng phải là một sao?”

Tôi cũng từng nghĩ như thế. Cho đến khi cuộc đời dạy tôi rằng, có những người mang một trái tim rất nhân hậu nhưng vẫn vô tình làm người khác tổn thương. Và cũng có những người sống nguyên tắc, đôi khi ít nói, ít bộc lộ cảm xúc, nhưng lại là điểm tựa vững chãi nhất để ta gửi gắm niềm tin vào những thời khắc khó khăn nhất của cuộc đời.

Khi ấy tôi mới hiểu: Lòng tốt và sự tử tế đều dẫn con người đến điều thiện, nhưng chúng không lớn lên từ cùng một gốc rễ.

Lòng tốt bắt đầu từ trái tim. Đó là khi ta nhìn thấy một cụ già loay hoay qua đường và bước đến dìu họ. Là khi ta nhường chiếc áo cho người đang rét, dừng xe đỡ một người vừa ngã, hay lặng lẽ gửi một phần thu nhập đến những vùng quê vừa trải qua thiên tai.

Lòng tốt giống như một ngọn lửa, chỉ cần một đốm sáng cũng đủ làm ấm một khoảng tối.

Nhưng ngọn lửa ấy đôi khi lại cháy theo cảm xúc. Ta dễ giúp người mình thương hơn người mình ghét. Ta dễ mềm lòng trước nước mắt hơn là đứng về phía sự thật. Có khi vì thương mà bao che, vì quý mà thiên vị, vì không nỡ mà để cái sai tiếp tục lớn lên.

Đó không phải là điều xấu. Chỉ là lòng tốt, nếu thiếu sự tỉnh táo, đôi khi cũng có thể tạo ra những vết thương rất dài.

Sự tử tế lại bắt đầu ở một nơi sâu hơn cảm xúc. Đó là nhân cách.

Nếu lòng tốt giống như một ngọn lửa, thì sự tử tế giống như một chiếc la bàn. Ngọn lửa giúp ta biết vì sao phải bước tới, nhưng chiếc la bàn giúp ta biết phải bước về đâu.

Người tử tế trả lại chiếc ví nhặt được không phải vì sợ bị phát hiện, mà vì họ hiểu nó chưa bao giờ thuộc về mình. Họ giữ lời hứa ngay cả khi người khác đã quên. Họ không gian lận trong một kỳ thi, không lợi dụng sự tin tưởng của ai, không chen ngang một hàng người, dù xung quanh chẳng có ai nhắc nhở hay giám sát.

Họ không làm điều đúng vì có người nhìn thấy. Họ làm điều đúng vì nếu không làm thế, họ sẽ không còn có thể nhìn thẳng vào chính mình. Lương tâm chính là người quan sát trung thực nhất. Có những phiên tòa có thể vắng mặt nhân chứng. Nhưng phiên tòa của lương tâm thì không bao giờ khép lại.

Đến đây, có lẽ ta sẽ nhận ra một ranh giới rất đẹp: Lòng tốt là món quà ta dành cho người khác, còn sự tử tế là lời hứa ta giữ với chính lương tâm mình. Lòng tốt khiến thế giới dịu dàng hơn, nhưng sự tử tế mới khiến thế giới đáng tin hơn. Một người tốt bụng có thể sưởi ấm một khoảnh khắc; một người tử tế có thể gìn giữ sự bình yên trong lòng người suốt cả một đời.

Xã hội không cần những con người hoàn hảo để trở nên vĩ đại. Nó cần những con người tử tế để giữ mình văn minh. Họ sống ngay thẳng ngay cả khi không có luật pháp nhắc nhở, không có máy quay ghi hình và cũng không có một lời khen nào đang chờ phía trước.

Các em rồi sẽ học rất nhiều điều trong những năm tháng đại học. Các em sẽ học cách tư duy, cách làm nghề, cách cạnh tranh và cách thành công. Nhưng đại học chỉ có thể giúp các em trở thành một người giỏi. Còn trở thành một con người như thế nào, đó là lựa chọn mà không một cuốn giáo trình nào có thể quyết định thay.

Tri thức có thể mở cho các em nhiều cánh cửa, nhưng chỉ có nhân cách mới khiến người khác mỉm cười bước ra đón các em.

Rồi sẽ đến một ngày, bằng cấp chỉ còn là một tờ giấy, chức vụ chỉ là một giai đoạn, tiền bạc cũng chỉ là những con số luôn đổi thay theo biến động cuộc đời. Điều ở lại lâu nhất trong ký ức của người khác không phải là các em đã thành công đến đâu, mà là cách các em đã đối xử với họ khi mình có quyền lực trong tay, và các em đã lựa chọn điều gì khi chỉ còn một mình đối diện với bóng tối.

Vì thế, trước khi rời khỏi lớp học hôm nay, tôi chỉ mong mỗi người mang theo một câu hỏi. Không phải để trả lời cho tôi, mà để đối thoại với chính mình.

Đến cuối cùng, nếu chỉ được người khác nhớ về bằng một câu duy nhất, các em mong họ sẽ nói: “Đó là một người rất tốt bụng”, hay “Đó là một người mà tôi luôn có thể đặt trọn niềm tin”?

Hay đẹp hơn cả, hãy sống sao để một ngày nào đó, khi nhắc đến tên các em, người khác không cần nói các em đã thành công đến đâu. Họ chỉ mỉm cười và nói: “Đó là một con người mà tôi luôn kính trọng.” Bởi họ có một trái tim biết yêu thương, và một nhân cách chưa từng phản bội lương tâm mình.


(Quang Đặng - Đêm 1.7.2026)

 


Kính Chúc Cha Hiền Tuổi 86

 



Kính Chúc Cha Hiền Tuổi 86

 

Tám sáu xuân sang tóc nhuộm sương,

Phúc dày trời đất mãi yêu thương.

An vui mỗi sớm thêm thư thái,

Khỏe mạnh quanh năm hưởng cát tường.

 

Bệnh cũ theo mây dần tan biến,

Niềm vui đón nắng mãi vương nhà.

Hùng Hòa, Vân Quang luôn sát cánh,

Một lòng hiếu kính trọn tình Cha.


(Quang Đặng - Kính tặng Cha - Bính Ngọ 2026)


TỪ MÁI NHÀ CÓ TIẾNG CHA

 


Có những ngày dông bão ghé qua nếp nhà, khi người đàn ông vững chãi nhất gia đình buộc phải tạm dừng chân trước những thử thách không ai mong đợi. Nhưng chính trong những khoảng lặng dâu bể ấy, chúng con mới thấu suốt một điều: nếp nhà và tình thân chưa bao giờ ngừng thắp lửa, vẫn bền bỉ sưởi ấm qua từng ngày gian khó.

Bài thơ này không chỉ là những thước phim hoài niệm về một cuộc đời lặng lẽ phong sương của cha; về gian bếp đỏ lửa nơi khu tập thể năm nào – nơi cha mẹ đã nuôi lớn tâm hồn chúng con bằng sự ngay thẳng và nghĩa tình trọn vẹn. Hơn tất cả, đây còn là lời nguyện cầu thiết tha, là tâm tình sâu kín nhất mà cả gia đình muốn gửi đến cha...

Chúng con viết nên những dòng chữ này bằng trọn vẹn niềm tin yêu và lòng biết ơn vô hạn, chỉ mong cha giữ vững sự kiên cường để sớm bình phục. Chúng con vẫn luôn ngóng đợi ngày cha khỏe lại: để bãi đá sông Hồng lại in bóng dáng cha thong dong giữa gió, để nếp nhà sàn Mộc giữa ngàn xanh Tây Bắc sẽ rộn rã tiếng cười của con cháu, và để một ngày không xa, chuyến xe về quê cũ đưa cha ngồi tĩnh lặng dưới mái hiên xưa, bình yên như những mùa vui đã qua.

Cha ơi, chỉ cần còn có cha ngồi đó, ngôi nhà mình vẫn nguyên vẹn hơi ấm, gia phong vẫn vững vàng cội rễ để nương vào. Và con cháu, dẫu đường xa vạn dặm, cũng luôn có cha chờ ở nơi trở về...


TỪ MÁI NHÀ CÓ TIẾNG CHA


Ngày xưa cha dậy tinh mơ,

Nhóm lên bếp lửa đợi chờ nồi cơm.

Khói sương đượm nghĩa xóm thôn,

Ấm từ gian bếp... sưởi hồn chúng con.

 

Cha đâu quen tiếng thở than,

Gửi vào câu hát, tiếng đàn yêu thương.

Một đời lặng lẽ phong sương,

Ươm nên gốc rễ ngát hương nếp nhà.

 

Chị em khôn lớn nhờ cha,

Học điều ngay thẳng, chẳng khoa trương mình.

Mai sau dẫu vạn hành trình,

Mang theo nếp cũ nghĩa tình năm nao.

 

Rồi con, rồi cháu lớn cao,

Tre già măng mọc, dạt dào sức xuân.

Đồng lòng vượt mọi gian truân,

Gia phong giữ vững, tình thân vẹn tròn.

 

Mái đầu pha chút phong trần,

Mắt cười vẫn sáng mỗi lần đoàn viên.

Xuân không chỉ ở thiên nhiên,

Xuân là tiếng gọi bình yên trong nhà.

 

Mai này dẫu bước đường xa,

Chân chùn gối mỏi, băng qua cuộc đời.

Chỉ cần cha gọi: “Con ơi!”,

Dừng chân buông gánh...về nơi thanh bình.


(Quang Đặng - HĐ, 1.7.2026)


Thứ Ba, 30 tháng 6, 2026

Trúc Biếc

 



Trúc Biếc


Trúc biếc nghiêng xanh giữa đất trời,
Một tay chạm lá, một lòng khơi.
Sau lưng núi thẳm ôm mây trắng,
Trước mặt nghìn trùng biển gọi đời.


(Quang Đặng – HĐ, 30.6.2026)

 

Mộc Vạn Niên

 



Mộc Vạn Niên

 

Kiếp người xuôi ngược trần gian,

Gặp nhau neo một bình an giữa đời.

Trao nhau ánh mắt rạng ngời,

Đồng tâm qua hết biển trời bão giông.

 

Quang đan sợi nắng tươi hồng,

Vân se duyên thắm mặn nồng nghĩa sâu.

Thái Huy dựng nghiệp bền lâu,

Thênh thang mở lối nhịp cầu tương lai.

 

Năm mươi năm tựa sông dài,

Bốn mùa nắng đượm thềm mai bóng lồng.

Tóc sương dẫu nhuộm sắc đông,

Bàn tay giữ lửa, ấm nồng hương xuân.

 

Nếp gia phong vững muôn phần,

Cháu con tiếp nối nghĩa ân tổ đường.

Trăm năm trọn vẹn yêu thương,

Đặng Gia Quang mãi ngát hương muôn đời.

 

(Quang Đặng – YM, 30.6.2026)


ĐƯỜNG BẮT ĐẦU TỪ CÂU HỎI

 




ĐƯỜNG BẮT ĐẦU TỪ CÂU HỎI

Tản văn nhân 30 năm HUBT

Một chiều mưa muộn, tôi đứng trên ban công tầng 6 tòa nhà A, lặng nhìn khuôn viên Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Giai điệu bài hát truyền thống vang lên từ phía hội trường, bảng lảng hòa cùng tiếng mưa gõ nhịp trên những tán cây xanh. HUBT vừa tròn ba mươi tuổi. Ba mươi năm của một ngôi trường cũng là ba mươi năm của biết bao chuyến đò lặng lẽ chở những thanh xuân tinh khôi sang bờ tri thức.

Giữa không khí rộn ràng của mùa kỷ niệm, lòng tôi bỗng chậm lại một nhịp.

Gần mười lăm năm đứng trên bục giảng, sau những năm tháng thanh xuân miệt mài học tập và làm việc nơi trời Âu, đất Úc, tôi đã chứng kiến biết bao lớp học trò trưởng thành. Tôi dạy các em một ngôn ngữ toàn cầu để mở cánh cửa bước ra thế giới. Nhưng càng đi qua nhiều mùa tựu trường, tôi càng nhận ra một nghịch lý: điều khiến người trẻ lạc lối hôm nay không phải vì các em thiếu tri thức, thiếu công nghệ hay thiếu cơ hội.

Điều các em thiếu, đôi khi, chỉ là một người để hỏi đường.

Chúng ta đang sống trong thời đại mà một chiếc điện thoại có thể định vị mọi tọa độ trên mặt đất. Thế nhưng, chẳng có thuật toán nào chỉ được hướng đi khi một tâm hồn đang bối rối trước tương lai.

“Tôi nên đi về đâu?”

Câu hỏi ấy không chỉ dành cho một người lạc giữa phố lạ. Nó còn là câu hỏi mà rất nhiều người trẻ âm thầm mang theo trong lòng. Với những người làm nghề đưa đò, đó cũng là một câu hỏi chưa bao giờ có lời đáp trọn vẹn.

Chính nỗi trăn trở ấy đã đánh thức trong tôi một ký ức cũ.

Nhiều năm trước, khi còn là du học sinh ở nước Anh, tôi từng đứng giữa một ngã tư sương mù như thế.

Bản đồ trong điện thoại vẫn sáng. 

Con đường hiển thị vệt xanh gọn ghẽ. 

Nhưng tôi vẫn lạc.

Không phải vì thành phố Bristol quá rộng, mà vì tôi ngại mở lời. Tôi sợ người khác không hiểu thứ tiếng Anh còn vụng về của mình, sợ ánh mắt ái ngại của những người bước vội, sợ khoảnh khắc sự lúng túng của bản thân bị phơi bày dưới ánh đèn đường.

Thế là tôi im lặng.

Mà im lặng thì không bao giờ dẫn đường. Im lặng chỉ làm con phố dài thêm.

Cuối cùng, khi pin điện thoại chỉ còn một vạch mỏng giữa cơn gió buốt, tôi lấy hết can đảm bước đến hỏi một người đàn ông đứng tuổi trước cửa siêu thị. Ông mỉm cười, chỉ đường rất chậm, rồi còn lặng lẽ bước cùng tôi đến tận ngã rẽ đầu tiên.

Điều tôi mang theo suốt những năm tháng sau này không phải là bản đồ con đường ấy, mà là một cảm giác ấm sực trong lồng ngực.

Thành phố chiều hôm ấy bỗng nhiên bừng sáng.

Khi ấy, tôi hiểu rằng hỏi đường không phải là biểu hiện của sự yếu đuối. Trái lại, đó nhiều khi là dấu hiệu đầu tiên của sự trưởng thành. Chỉ khi đủ khiêm nhường để thừa nhận mình chưa biết, con người mới thật sự sẵn sàng học hỏi. Can đảm không phải lúc nào cũng là gồng mình bước đi một mình qua mọi ngả tối.

Can đảm, đôi khi, chỉ là dám cất tiếng: “Xin lỗi, tôi đang bị lạc đường.”

Từ ký ức viễn xứ năm nào, tôi nhìn những người học trò hôm nay bằng một ánh mắt thấu cảm hơn.

Tôi gặp những tân sinh viên ngồi im suốt cả buổi học dưới mái trường HUBT vì sợ hỏi một câu vụng về sẽ bị bạn cười. Tôi gặp những sinh viên năm cuối nhận ra mình chọn sai ngành nhưng chọn cách cam chịu vì sợ cha mẹ thất vọng. Tôi gặp những gương mặt trẻ măng mang trong lòng áp lực, cô đơn và hoang mang, nhưng vẫn cố tỏ ra rằng mọi chuyện đều ổn.

Các em có thể có hàng nghìn người theo dõi trên thế giới ảo, nhưng lại cô độc đến đáng thương khi cần tìm một tri kỷ để thật lòng hỏi đường lúc cuộc đời chênh vênh.

Có lẽ, đó mới là sự lạc lối đáng sợ nhất của thời đại này.

Là một người thầy, tôi luôn nghĩ mười câu trả lời đúng trong một bài thi chưa chắc quý bằng một lần học trò đủ can đảm nói với mình: “Thầy ơi, em đang lạc lối.”

Chính từ giây phút ấy, hành trình trở về với chính mình mới thực sự bắt đầu.

Giáo dục chưa bao giờ chỉ là truyền đạt tri thức. Kiến thức có thể giúp con người đi nhanh hơn, nhưng chỉ sự chân thành mới giúp họ đi đúng hướng. Người thầy, vì thế, không chỉ là người giảng một bài học, mà phải là một “điểm ấm” bình yên để học trò đủ tin tưởng mở lời khi cuộc đời xuất hiện những khúc quanh.

Có những con đường vĩnh viễn không bao giờ hiện lên trên bản đồ.

Đó là ngày đầu bước vào giảng đường đại học với bao ngơ ngác, lo âu. 

Là ngày cầm tấm bằng tốt nghiệp đứng trước một tương lai chưa biết sẽ về đâu. 

Là những lần lựa chọn sai, những lần vấp ngã, những lần tưởng như mình không còn đủ tự tin để bước tiếp.

Ở những ngã rẽ sương mù ấy, ai rồi cũng sẽ có lúc thấy mình giống một lữ khách nhỏ bé.

Điều giữ ta đi tiếp không chỉ là bản lĩnh kiên cường, mà còn là lòng khiêm nhường để biết cúi xuống.

Biết mình chưa biết. Biết mình đang lạc. Biết gõ nhẹ vào cánh cửa của một người khác bằng một câu hỏi chân thành.

Con đường đôi khi không nằm trên biển chỉ dẫn hay trong bản đồ điện tử. Nó bắt đầu từ lời ta mở lối, từ bàn tay người khác chìa ra và từ sự tử tế giữa những con người xa lạ.

Chiều nay, đứng dưới bóng cả của mái trường HUBT đang bước vào tuổi ba mươi, tôi chợt nghĩ rằng điều quý giá nhất một ngôi trường có thể trao cho người học không chỉ là danh vị hay một tấm bằng đỏ.

Đó còn là một khoảng trời đủ bao dung để mỗi sinh viên, dẫu có lúc chênh vênh giữa cuộc đời, vẫn còn đủ tin cậy và can đảm để cất tiếng hỏi.

Và nơi đây sẽ luôn có những người thầy, người cô sẵn sàng đứng lại, lặng lẽ bước cùng các em qua khúc rẽ đầu tiên.

Sau tất cả, rất nhiều con đường đẹp nhất trong cuộc đời không bắt đầu từ một tấm bản đồ định vị.

Chúng bắt đầu từ một câu hỏi chân thành.

 

(Quang Đặng – HĐ, chiều hạ 30.6.2026)


Sau khói lửa, chỉ còn một chữ Tình

  Kính gửi thầy Nguyễn Quảng – người thầy, người đồng nghiệp đáng kính dưới mái trường HUBT thân yêu! Hôm nay, được đọc chùm thơ thầy chia s...