Kính
gửi thầy Nguyễn Quảng – người thầy, người đồng nghiệp đáng kính dưới mái trường
HUBT thân yêu!
Hôm
nay, được đọc chùm thơ thầy chia sẻ trong nhóm CLB Văn Thơ HUBT gửi tham gia
Tọa đàm “Ký ức thời hoa lửa”, em đã lặng lẽ đọc đi đọc lại nhiều lần. Có
những bài thơ vừa khép lại, em chỉ biết ngồi yên rất lâu. Những câu chữ của
thầy không còn nằm trên trang giấy, mà mở ra trước mắt em một miền ký ức còn nguyên
hơi thở của một thời tuổi trẻ đã đi qua chiến tranh, của tình đồng đội và của
những con người đã sống hết mình cho Tổ quốc.
Điều
ở lại trong em sau khi đọc xong chùm thơ không phải trước hết là những câu chữ
được gọt giũa hay những thủ pháp nghệ thuật, mà là bóng dáng của một con người
đã đi qua chiến tranh nhưng chưa bao giờ để trái tim mình khô cằn.
Là
một người thầy giảng dạy Toán học, cả đời gắn bó với những con số và những định
lý nghiêm cẩn, vậy mà trong thầy lại có một tâm hồn thi sĩ sâu lắng đến vậy.
Những năm tháng học tập tại Thiềm Tây (Trung Quốc), rồi tiếp tục sống, học tập
và nghiên cứu khoa học trên đất nước Nga hẳn đã bồi đắp thêm chiều sâu văn hóa
và sự từng trải cho tâm hồn ấy. Nhưng có lẽ điều làm nên tiếng thơ Nguyễn Quảng
không nằm ở những miền đất thầy từng đi qua, mà ở chính những gì thầy đã sống,
đã chứng kiến và đã mang theo suốt cuộc đời. Vì thế, thơ của thầy bình dị mà
không đơn sơ, ít lời mà nhiều dư âm.
Đọc
trọn chùm thơ, em có cảm giác như đang cùng thầy đi ngược dòng ký ức. Mỗi bài
thơ là một điểm dừng. Mỗi điểm dừng đều lưu giữ một lát cắt của đời người lính:
tuổi trẻ, đồng đội, chiến trường, biên cương và rồi trở về với những phận người
bình dị giữa đời thường.
Hành
trình ấy mở đầu bằng “Nhật ký hành quân” (3/1975).
Khí
thế của những người lính trẻ hiện lên qua những bước quân hành “tựa gió xé mây
chiều”. Nhưng điều khiến em lặng đi lại là hai câu thơ cuối:
“Ngày về dám hẹn
đường xa vắng,
Hun hút niềm riêng nỗi tịch liêu.”
Giữa
nhịp hành quân hối hả và khí thế của trận đánh cuối cùng, người lính vẫn mang
trong mình những khoảng riêng rất đỗi con người. Đằng sau dáng vẻ hiên ngang
vẫn là một trái tim biết nhớ, biết chờ và biết mơ về ngày trở lại. Chính khoảng
lặng ấy làm cho bài thơ còn ngân mãi.
Đến
“Đêm ngủ rừng”, người lính gần như không nói về gian khổ. Thầy chỉ kể
một buổi chiều còn giữ hơi ấm trong tàu lá, một chiếc mũ làm gối và vầng trăng
vàng như mật. Chỉ vài nét chấm phá, cả cánh rừng Trường Sơn hiện lên vừa mộc
mạc, vừa bình yên. Có lẽ chính sự bình yên hiếm hoi ấy đã trở thành một ký ức
theo người lính đi suốt cuộc đời.
Sang
“Xuân về nhớ bạn”, em không chỉ bắt gặp nỗi nhớ dành cho người đồng đội
– liệt sĩ Nghiêm Trần Thanh, mà còn lắng nghe được tiếng lòng của một con người
đã đủ từng trải để nhìn cuộc đời bằng ánh mắt điềm tĩnh và bao dung hơn. Hai
câu thơ:
“Chợt ngày ngộ lẽ đời
hư ảo,
Ước bạch câu lưu một chữ tình.”
khiến
em lặng đi rất lâu. Sau bao năm tháng binh lửa và những đổi thay của nhân thế,
người lính dường như đã thấu hiểu rằng mọi được – mất, vinh – nhục rồi cũng chỉ
là thoáng chốc. Điều còn có thể ở lại với thời gian không phải là những gì con
người giữ cho riêng mình, mà là những gì con người trao gửi cho nhau.
Đặc
biệt, cụm từ “bạch câu” gợi nhắc đến điển tích “bạch câu quá khích”
– hình ảnh ví thời gian và kiếp người vụt qua nhanh như bóng ngựa trắng lướt ngang
khe cửa. Có lẽ vì thấu hiểu sự hữu hạn ấy nên điều thầy ước nguyện lưu giữ sau
cùng chỉ giản dị là “một chữ tình”. Không ồn ào, không triết lý, chỉ một câu
thơ ngắn mà mở ra biết bao suy ngẫm về giá trị bền lâu của tình người. Đó cũng
là đoạn thơ khiến em lưu luyến lâu nhất trong cả chùm thơ.
Theo
mạch hồi ức ấy, em lại lặng người trước “Thăm đồng đội” nơi chiến trường
Tây Quảng Trị.
“Bốn
mùa mưa gió chẳng hề trôi.”
Đọc đến chữ “trôi”, em bỗng thấy thời gian như chậm lại. Năm tháng vẫn lặng lẽ đi qua. Cỏ lau vẫn đổi màu theo mùa. Gió mưa vẫn miệt mài phủ kín ngọn đồi. Chỉ có người đồng đội là mãi mãi ở lại.
Để
rồi câu hỏi:
“Anh
đã nằm đây bấy lâu rồi?”
không
chỉ hướng về người đã khuất mà còn như một lời tự vấn dành cho những người đang
sống. Bên nấm mộ lặng im, sắc đỏ của “hoa chuối rừng thắm đỏ quanh năm” hiện
lên như ngọn lửa âm thầm của ký ức và lòng tri ân, khiến khung cảnh vốn quạnh
vắng bỗng trở nên ấm áp bởi tình đồng đội chưa bao giờ phai nhạt.
Đến
“Đêm Đồng Đăng”, em đặc biệt ấn tượng với câu thơ mở đầu:
“Vương
vấn về đâu một tiếng cười…”
Bài
thơ không mở bằng tiếng súng hay khói lửa, mà mở bằng một tiếng cười đã khuất
giữa miền biên ải. Chỉ một hình ảnh ấy cũng đủ gợi lên khoảng trống mà chiến
tranh để lại trong lòng những người còn sống. Giữa mây trắng, ga buồn và núi
đồi Đồng Đăng, lời thơ không bi lụy, không lên gân, mà lặng lẽ như một nén
hương tri ân dành cho những người đã gửi tuổi xuân nơi biên cương Tổ quốc.
Và
rồi chùm thơ khép lại bằng “Tiếng rao người bán dạo”.
Sau
tất cả những ký ức chiến trường, người lính trở về với đời thường.
Tiếng
rao đêm Hà Nội, dáng người bán dạo “liêu xiêu bóng vẹo đổ bên thềm” được nhìn
bằng đôi mắt của một người đã từng đi qua mất mát. Có lẽ chỉ những ai đã chứng
kiến quá nhiều chia ly mới thấu hiểu sâu sắc đến vậy những nhọc nhằn rất đỗi
bình dị của cuộc sống. Vì thế, tiếng rao trong thơ thầy không chỉ là âm thanh
của mưu sinh, mà còn là lời nhắc về lòng thương người chưa bao giờ vơi cạn.
Thầy
Quảng kính mến!
Khép
lại chùm thơ, điều còn ở lại trong em không phải là khói lửa chiến tranh hay
những cuộc hành quân năm cũ.
Điều
còn ở lại là hình ảnh một người lính, sau tất cả những mất mát của đời mình,
vẫn giữ nguyên khả năng rung động trước một ngôi mộ phủ cỏ lau, một tiếng cười
đã khuất giữa Đồng Đăng hay một tiếng rao mỏng mảnh trong đêm Hà Nội.
Có
lẽ đó cũng là vẻ đẹp bền lâu nhất trong thơ của thầy.
Đi
qua chiến tranh để giữ lại lòng nhân hậu.
Em
nghĩ điều quý nhất trong chùm thơ thầy không chỉ là việc lưu giữ ký ức của một
thế hệ, mà còn là cách thầy gìn giữ ký ức ấy bằng một trái tim đầy yêu thương.
Thơ của thầy không cố tạo những cao trào cảm xúc, cũng không tìm đến những câu
chữ cầu kỳ. Mỗi bài thơ giống như một lời kể chậm rãi của người từng đi qua
chiến tranh, từng chứng kiến mất mát và vì thế càng biết nâng niu sự bình yên
của hôm nay. Chính sự chân thành ấy khiến người đọc càng đọc càng thấy lắng
lại.
Em
xin chân thành cảm ơn thầy – người thầy đáng kính, người lính năm xưa và người
đã lặng lẽ gìn giữ ký ức bằng thơ – đã trao cho em cũng như các đồng nghiệp cơ
hội được sống cùng một phần ký ức của dân tộc qua những vần thơ thấm đẫm tình
người.
Kính
chúc thầy luôn mạnh khỏe, bình an và tiếp tục viết. Để những ký ức của một thế
hệ còn được lưu giữ trong thơ, và để những người đi sau như chúng em luôn có cơ
hội được học thêm một bài học về lòng yêu nước, về tình đồng đội và trên hết là
về vẻ đẹp của lòng nhân ái.
Người đồng nghiệp thế hệ sau luôn trân quý thầy,
Đặng Đức Quang
Yên
Mỹ bên dòng sông Hồng, ngày 03 tháng 7 năm 2026.