Thứ Sáu, 24 tháng 7, 2026

NAM PHƯƠNG HOÀNG HẬU

 





NAM PHƯƠNG HOÀNG HẬU

Hương thơm còn lại sau một vương triều

Lịch sử thường ghi nhớ các bậc quân vương qua chiến công và thất bại, qua những cuộc cải cách, những cơn binh biến hoặc buổi suy vong của một triều đại. Nhưng cũng có những con người đi vào ký ức dân tộc không phải bằng quyền lực từng nắm giữ, mà bằng cách họ ứng xử khi quyền lực không còn.

Nam Phương Hoàng hậu là một người như thế.

Gần một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày người thiếu nữ phương Nam bước qua ngạch cửa Đại Nội Huế. Nhan sắc của bà từng khiến một thời ngưỡng vọng; địa vị của bà cũng đặc biệt, bởi bà là Hoàng hậu cuối cùng của triều Nguyễn. Nhưng càng lùi xa khỏi những lớp hào quang cung đình, người ta càng nhận ra rằng điều khiến tên tuổi Nam Phương còn được nhắc nhớ không chỉ là vẻ đẹp hay chiếc vương miện.

Điều còn lại sâu hơn là phong thái của một người phụ nữ đã đi qua những biến động dữ dội của thế kỷ XX mà vẫn cố giữ cho mình sự điềm tĩnh, lòng nhân hậu và phẩm giá.

Một vương triều có thể khép lại. Nhưng nhân cách của một con người đôi khi còn tỏa hương rất lâu sau khi mọi nghi lễ đã hạ màn.

1. Người thiếu nữ đứng giữa hai miền văn hóa

Tên thật của Nam Phương Hoàng hậu là Nguyễn Hữu Thị Lan. Theo nhiều tư liệu trong nước, bà sinh năm 1914 tại Gò Công, trong một gia đình Công giáo giàu có và có vị thế lớn ở Nam Kỳ. Cha bà là ông Nguyễn Hữu Hào, mẹ là bà Lê Thị Bình – con gái của ông Lê Phát Đạt, thường được biết đến với tên Huyện Sỹ, một trong những người giàu có nổi tiếng ở Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.

Được gia đình cho sang Pháp học tập từ khi còn trẻ, Nguyễn Hữu Thị Lan tiếp nhận nền giáo dục phương Tây, sử dụng tiếng Pháp thành thạo và trưởng thành trong môi trường Công giáo. Tuy nhiên, khi trở về nước, ở bà vẫn hiện diện một phong thái Á Đông nền nã: kín đáo mà không rụt rè, mềm mại nhưng có ý thức rõ ràng về giá trị của bản thân.

Hai dòng chảy văn hóa – truyền thống Việt Nam và nền giáo dục Pháp – không loại trừ nhau trong con người bà. Trái lại, chúng tạo nên một cá tính hiếm gặp trong giới phụ nữ thượng lưu đương thời: hiện đại trong tư duy nhưng chừng mực trong ứng xử; có khả năng bước vào những không gian ngoại giao phương Tây mà vẫn giữ được dáng vẻ của một phụ nữ phương Đông.

Ngày 20 tháng 3 năm 1934, Nguyễn Hữu Thị Lan kết hôn với vua Bảo Đại. Cuộc hôn nhân ấy không chỉ là một sự kiện của hoàng gia mà còn đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong đời sống cung đình triều Nguyễn.

Theo lệ nhà Nguyễn, chính thất của hoàng đế thường chỉ được phong Hoàng hậu sau khi qua đời. Nguyễn Hữu Thị Lan là một trường hợp đặc biệt khi được tấn phong Hoàng hậu lúc còn rất trẻ và khi vua Bảo Đại vẫn đang tại vị. Bà được ban mỹ hiệu Nam Phương, thường được giải nghĩa là “hương thơm của phương Nam”.

Cuộc hôn nhân giữa một vị hoàng đế trưởng thành trong môi trường Pháp và một thiếu nữ Công giáo Nam Kỳ vì thế còn có thể được nhìn như một cuộc gặp gỡ giữa hai thế giới: cung đình và đời sống hiện đại, truyền thống và cải cách, văn hóa Phật giáo của hoàng gia với đức tin Công giáo của người vợ trẻ.

Dĩ nhiên, không nên lãng mạn hóa cuộc hôn nhân ấy thành một sự đoạn tuyệt hoàn toàn với chế độ hậu cung. Những lời hứa, điều kiện hôn nhân và thực tế đời sống về sau không phải lúc nào cũng trùng khít. Tuy nhiên, ở thời điểm bước vào hoàng cung, Nguyễn Hữu Thị Lan đã không hoàn toàn xóa bỏ căn cước của mình để hòa tan vào một thiết chế lâu đời. Bà vẫn giữ đức tin, nền giáo dục và phong thái riêng.

Đó là một sự hiện diện đáng chú ý của cá nhân trong một không gian vốn đặt lễ nghi và tôn ti lên trên cá tính con người.

2. Từ Mẫu nghi trong cung cấm đến hình ảnh người phụ nữ trước công chúng

Nhan sắc là phần dễ được nhìn thấy nhất ở Nam Phương Hoàng hậu. Những bức ảnh còn lại cho thấy bà có vẻ đẹp đài các, khuôn mặt thanh tú và phong thái sang trọng. Nhưng nếu chỉ có nhan sắc, có lẽ tên tuổi bà đã dần phai nhạt giữa vô số giai thoại về những mỹ nhân cung đình.

Điều tạo nên vị trí riêng của Nam Phương chính là cách bà đưa hình ảnh Hoàng hậu ra ngoài phạm vi cung cấm.

Bên cạnh những nghi lễ truyền thống, bà xuất hiện cùng vua Bảo Đại trong các hoạt động xã hội, giáo dục và ngoại giao. Bà quan tâm đến trường học, cơ sở y tế, hoạt động từ thiện, trẻ em và vai trò của phụ nữ. Một số nghiên cứu sau này nhận định bà đã góp phần tạo dựng một hình ảnh gần với vai trò của một “đệ nhất phu nhân” theo quan niệm hiện đại: không chỉ đứng cạnh nguyên thủ trong nghi lễ, mà còn dùng địa vị của mình để cổ vũ các hoạt động xã hội. Công trình của sử gia François Joyaux cũng nhấn mạnh sự quan tâm của bà đối với giáo dục và vị trí của phụ nữ trong đời sống xã hội.

Đó là một sự thay đổi đáng kể.

Trong quan niệm cung đình truyền thống, Hoàng hậu chủ yếu là người đứng đầu nội cung, giữ gìn lễ giáo và đảm bảo sự tiếp nối huyết thống. Nhưng ở Nam Phương, người ta bắt đầu nhìn thấy một mẫu hình khác: một phụ nữ có học vấn, có khả năng giao tiếp trước công chúng, có mặt trong các hoạt động cộng đồng và ý thức được ảnh hưởng xã hội của địa vị mình mang.

Bà không thể tự mình thay đổi cả một thể chế đang đi đến những năm tháng cuối cùng. Nhưng bà đã khiến hình ảnh người phụ nữ hoàng gia bớt khép kín hơn, gần với xã hội hơn và mang hơi thở của một thời đại mới.

Có lẽ bà hiểu rằng chiếc vương miện chỉ có ý nghĩa trong một giới hạn nhất định. Ảnh hưởng bền lâu của một người phụ nữ không nằm ở việc bao nhiêu người cúi đầu trước bà, mà ở những giá trị tốt đẹp bà có thể để lại trong lòng họ.

3. Khi lịch sử khép lại một ngai vàng

Năm 1945, lịch sử Việt Nam chuyển sang một bước ngoặt quyết định.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, vua Bảo Đại thoái vị tại Ngọ Môn ngày 30 tháng 8 năm 1945. Triều Nguyễn, sau 143 năm tồn tại, chính thức khép lại. Từ địa vị Hoàng hậu, Nam Phương trở thành vợ của một vị cựu hoàng; từ trung tâm của cung đình, bà bước vào một đời sống đầy bất định.

Đây là thời điểm phẩm chất của một con người được thử thách rõ ràng hơn bất cứ nghi lễ đăng quang nào.

Ngày 17 tháng 9 năm 1945, tại lễ phát động Tuần lễ Vàng ở Huế, Nam Phương đã tháo những đồ trang sức bằng vàng đang mang trên người để hiến tặng cho chính quyền cách mạng non trẻ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận bà là một trong những người đến tham dự sớm và tự nguyện hiến số nữ trang ấy.

Hành động đó mang một ý nghĩa biểu tượng đặc biệt.

Những món trang sức từng gắn với địa vị hoàng gia giờ đây được trao cho một nhà nước vừa ra đời sau khi chính triều đại của bà chấm dứt. Không nên từ một hành động đơn lẻ mà suy đoán toàn bộ tư tưởng chính trị của Nam Phương. Nhưng có thể thấy, trong giờ phút chuyển giao ấy, bà đã không công khai níu giữ quyền lợi của vương triều cũ.

Bà chọn một cách ứng xử điềm tĩnh trước lịch sử.

Hình ảnh vị Hoàng hậu cuối cùng tháo nữ trang để đóng góp cho đất nước vì thế không chỉ là một chi tiết cảm động. Nó còn đánh dấu sự chuyển đổi từ biểu tượng của hoàng gia sang trách nhiệm của một công dân.

Vương miện đã rời khỏi đầu bà, nhưng lòng tự trọng không vì thế mà mất đi.

4. Phẩm giá trước những rạn vỡ riêng tư

Sự sụp đổ của một vương triều chưa phải là mất mát duy nhất trong cuộc đời Nam Phương.

Sau năm 1945, quan hệ vợ chồng giữa bà và Bảo Đại ngày càng xa cách. Những cuộc tình của cựu hoàng với các phụ nữ khác được nhiều sách báo và hồi ức nhắc lại. Trong khi Bảo Đại sống một đời phiêu dạt giữa chính trị, những cuộc vui và các mối quan hệ riêng, Nam Phương phần lớn gánh trách nhiệm chăm sóc, giáo dục năm người con.

Người đời thường bị cuốn hút bởi những câu chuyện tình ái xung quanh Bảo Đại. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc liệt kê những bóng hồng từng đi qua đời vị cựu hoàng, chúng ta sẽ bỏ quên điều đáng suy ngẫm hơn: cách người vợ chính thức đối diện với sự phản bội và cô độc.

Không có những màn tranh giành ồn ào được lịch sử xác nhận.

Không có lời hạ nhục người phụ nữ khác.

Không có việc dùng địa vị cũ để cầu xin lòng thương hại.

Một bức thư được lưu truyền rộng rãi, được cho là của Nam Phương gửi cho Lý Lệ Hà – người phụ nữ từng ở bên Bảo Đại tại Hồng Kông – thường được dẫn lại như một minh chứng cho cách ứng xử ấy. Trong thư, người viết không trách móc mà bày tỏ sự biết ơn vì Lý Lệ Hà đã chăm sóc cựu hoàng khi người vợ ở cách xa hàng vạn dặm.

Tuy nhiên, về phương diện sử học, cần thận trọng: nguồn gốc bản gốc, hành trình lưu giữ và các dị bản của bức thư chưa được trình bày thật đầy đủ trong những tài liệu phổ biến hiện nay. Vì vậy, không nên xem từng câu chữ của văn bản đang lưu truyền là một chứng cứ tuyệt đối.

Nhưng ngay cả khi đặt bức thư trong phạm vi một tư liệu cần tiếp tục kiểm chứng, câu chuyện về nó vẫn phản ánh cách hậu thế nhìn nhận Nam Phương: một người phụ nữ bị tổn thương nhưng không để tổn thương khiến mình trở nên nhỏ bé.

Người ta thường gọi đó là “lá thư đánh ghen”. Cách gọi ấy vừa gây tò mò vừa vô tình làm giảm ý nghĩa của văn bản. Bởi nếu nội dung bức thư là xác thực, thì đó không phải một cuộc đánh ghen. Nó gần với một chứng từ lặng lẽ về lòng tự trọng hơn.

Bao dung không có nghĩa là không đau.

Im lặng không đồng nghĩa với cam chịu.

Và giữ thể diện cho người khác đôi khi cũng là cách một người bảo vệ phẩm giá của chính mình.

Nam Phương không chiến thắng bằng việc giành lại một người đàn ông đã rời xa. Bà chiến thắng ở chỗ không để sự phản bội kéo mình xuống khỏi vị trí tinh thần mà bà đã lựa chọn.

5. Một người mẹ giữa đời sống lưu vong

Năm 1947, Nam Phương cùng các con sang Pháp. Cuộc đời bà từ đó gắn với những năm tháng xa xứ: từ Cannes đến Chabrignac, một vùng quê thuộc Corrèze.

Đằng sau những bức ảnh sang trọng là một đời sống không hề đơn giản. Bà phải chăm lo cho năm người con trong hoàn cảnh gia đình phân tán, quan hệ vợ chồng ngày càng lạnh nhạt và tương lai chính trị của Bảo Đại liên tục biến động.

Nhưng cũng cần tránh biến những năm cuối đời của bà thành một câu chuyện chỉ toàn nghèo khổ và cô quạnh. Công trình nghiên cứu của François Joyaux cho thấy cuộc đời Nam Phương tại Pháp có nhiều lớp phức tạp hơn: từng có thời gian bà sống trong điều kiện khá đầy đủ ở Cannes, sau đó mới dần rút về điền trang tại Chabrignac. Đó vừa là một cuộc lưu vong, vừa là hành trình rời xa những nghi thức và tranh chấp từng vây quanh đời mình.

Ở Chabrignac, không còn đoàn nghi trượng, không còn tiếng xướng danh nơi điện Thái Hòa, cũng không còn những buổi lễ khiến cả triều thần phải cúi mình. Chỉ còn một người phụ nữ trung niên sống lặng lẽ giữa miền quê nước Pháp, quan tâm đến các con, giữ đức tin và duy trì những hoạt động thiện nguyện trong khả năng của mình.

Có lẽ, ở nơi xa Đại Nội hàng nghìn cây số ấy, Nam Phương đã hiểu rõ hơn bất cứ ai rằng mọi huy hoàng đều có giới hạn.

Ngai vàng có thể biến mất chỉ sau một buổi lễ.

Tước hiệu có thể bị lịch sử bỏ lại phía sau.

Những lời thề trong hôn nhân cũng có thể tan vỡ.

Nhưng con người vẫn có quyền quyết định mình sẽ sống như thế nào sau những đổ vỡ ấy.

Bà qua đời tại Chabrignac năm 1963 và được an táng tại nghĩa trang địa phương. Nấm mộ của vị Hoàng hậu cuối cùng không nằm giữa lăng tẩm nguy nga của các bậc đế vương triều Nguyễn, mà ở một thị trấn nhỏ của nước Pháp. Chính khoảng cách ấy khiến cuộc đời bà mang dáng dấp của một bi kịch lịch sử: sinh ra ở phương Nam, trở thành Mẫu nghi tại Huế và cuối cùng nằm lại nơi đất khách.

Nhưng có lẽ sự xa xôi của ngôi mộ không làm bà bị lãng quên. Trái lại, nó khiến người đời càng muốn tìm hiểu về một số phận đã đi qua nhiều thế giới mà dường như không thật sự thuộc trọn vẹn về nơi nào.

6. Hương thơm còn lại

Thời gian là một phép sàng lọc công bằng.

Quyền lực có thể tiêu tan. Vương triều có thể khép lại. Những cuộc tình từng khiến người đương thời xôn xao rồi cũng trở thành vài dòng trong sách cũ. Nhan sắc, dù từng được ca tụng đến đâu, cuối cùng vẫn phải đi qua quy luật của tuổi tác và lãng quên.

Chỉ cách một con người ứng xử trước được – mất, yêu thương – phản bội, vinh quang – lưu lạc mới có thể ở lại lâu hơn những thứ vàng son.

Nam Phương Hoàng hậu không phải một nhân vật chỉ có ánh sáng. Như bất cứ con người nào đứng trong lịch sử, bà thuộc về hoàn cảnh, giới hạn và những mâu thuẫn của thời đại mình. Bà từng sống trong nhung lụa của một gia đình đại điền chủ; từng là Hoàng hậu của một triều đình tồn tại dưới chế độ bảo hộ; từng có những kỳ vọng chính trị và gia đình không trở thành hiện thực.

Một bài viết có trách nhiệm không nên thần thánh hóa bà thành một con người không có giới hạn, cũng không nên biến tất cả những câu chuyện lưu truyền quanh bà thành sự thật đã được kiểm chứng.

Nhưng sau khi gạt đi những lớp huyền thoại, vẫn còn một điều khó phủ nhận: Nam Phương đã để lại trong ký ức hậu thế hình ảnh của một người phụ nữ có giáo dục, biết giữ gìn căn cước, có ý thức về trách nhiệm xã hội và đặc biệt điềm tĩnh trước những đổ vỡ riêng tư.

Tên hiệu Nam Phương thường được hiểu là “hương thơm của phương Nam”. Có lẽ ít có tên gọi nào lại phù hợp với một đời người đến thế.

Hương thơm ấy không chỉ đến từ nhan sắc từng làm say lòng một thời, cũng không tỏa ra từ ngọc ngà, gấm vóc hay điện ngọc ngai vàng. Nó đến từ cách một con người cố giữ sự tử tế khi bị tổn thương, giữ sự chừng mực khi có quyền oán trách và giữ phẩm giá ngay cả khi mọi vinh quang từng bao bọc đời mình đã lặng lẽ rời xa.

Sau một vương triều, điều còn lại không chỉ là những câu chuyện về cung điện, lễ nghi hay tình ái.

Điều còn lại là dáng đứng của một người phụ nữ trước lịch sử: mềm mại mà không yếu đuối, lặng lẽ mà không mờ nhạt, chịu nhiều mất mát nhưng không để mất chính mình.

Và có lẽ, đó mới là thứ hương thơm lâu bền nhất.

Yên Mỹ, ngày 24.7.2026

Quang Đặng



Lưu ý về tư liệu và cách tiếp cận

Ngày sinh của Nam Phương Hoàng hậu hiện được ghi khác nhau giữa các nguồn. Nhiều tài liệu Việt Nam, trong đó có Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và thư mục của Thư viện Quốc gia Pháp, ghi năm 1914; một số tài liệu và nghiên cứu tại Pháp ghi năm 1913. Bài viết này sử dụng mốc 1914 theo nguồn tư liệu Việt Nam, đồng thời ghi nhận sự khác biệt nói trên.

Bức thư được cho là Nam Phương gửi Lý Lệ Hà đã được nhiều sách báo dẫn lại, nhưng việc xác định bản gốc, xuất xứ và dị bản vẫn cần thêm chứng cứ lưu trữ. Vì vậy, bài viết chỉ xem câu chuyện về bức thư như một tư liệu lưu truyền, không dùng nó làm căn cứ duy nhất để khẳng định về một sự kiện lịch sử.


Tài liệu tham khảo gợi ý

1.   François Joyaux, Nam Phuong: La dernière impératrice du Vietnam, Perrin, Paris, 2019. Đây là một trong những chuyên khảo mới và tương đối toàn diện về cuộc đời Nam Phương, được xây dựng từ tư liệu tại Pháp và bối cảnh lịch sử Đông Dương.

2.   Phạm Khắc Hòe, Từ triều đình Huế đến chiến khu Việt Bắc, NXB Thuận Hóa.

3.   Lý Nhân – Phan Thứ Lang, Nam Phương – Hoàng hậu cuối cùng, NXB Công an Nhân dân.

4.   Lý Nhân – Phan Thứ Lang, Bảo Đại – Vị vua cuối cùng trong lịch sử phong kiến Việt Nam, NXB Công an Nhân dân, 2016.

5.   Trần Trọng Kim, Một cơn gió bụi.

6.   Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, các bài khảo cứu và tư liệu về Nam Phương Hoàng hậu, lễ cưới năm 1934 và Tuần lễ Vàng năm 1945.

7.   Tư liệu báo chí đương thời: Tràng An, Đông Pháp Thời Báo, L’Écho Annamite.

8.   Vĩnh Đào – Nguyễn Thị Thanh Thúy, Theo dấu Hoàng hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại, công trình đối chiếu tư liệu trong nước, nguồn lưu trữ tại Pháp, báo chí, hồ sơ nhà thờ và thư từ nguyên bản.






Thứ Năm, 23 tháng 7, 2026

Chồi Biếc

 



Chồi Biếc

Có khi đi hết dốc đời,
Mới hay nắng cũ vẫn ngồi đợi sân.
Thềm xưa viên gạch bao lần,
Mòn theo gót bước… còn hằn dấu chân.

Cành khô đứng hết đông tàn,
Sớm mai khe khẽ nhú chồi biếc non.
Thời gian đi khuất lối mòn,
Chỉ chồi còn nhớ cội nguồn dưới sâu.

Ngày qua bạc trắng mái đầu,
Cuốn bao được mất chìm vào lặng im.
Điều còn ở lại trong tim,
Là đôi mắt vẫn mỉm cười trước đau.

Hoa rơi chẳng hẹn ngày sau,
Hương còn phảng phất thấm màu áo ai.
Người đi khuất một bóng cây,
Tán xanh còn mát tháng ngày người qua.

Đến khi tóc phủ sương sa,
Lặng nghe chiếc lá chạm nhòa hư không.
Ngoảnh nhìn cành cũ cuối đông,
Chồi biếc còn đó... xanh trong một đời.

Yên Mỹ, 24.7.2026

Quang Đặng


Nơi lá thôi bay

 



Nơi lá thôi bay

Có chiếc lá rời cành rất sớm,
Mang màu xanh biếc một khoảng trời.
Qua bao ngọn gió sờn vai áo,
Mới biết cành xưa đợi một đời.

Có dòng sông chở mùa trôi mãi,
Ôm bóng mây rồi tiễn bóng mây.
Qua hết phù sa cùng bãi bến,
Nước trong mới tỏ bóng hàng cây.

Có những đóa hoa không kết trái,
Vẫn dâng hương thắm giữa nhân gian.
Có những bàn tay buông rất nhẹ,
Mà gieo hơi ấm đến muôn nơi.

Thời gian hong cạn mùa mưa cũ,
Lặng thầm gạn hết chuyện hơn thua.
Chỉ còn bếp lửa thơm chiều khói,
Đợi bước chân về ấm nếp xưa.

Đến lúc tóc pha màu sương trắng,
Chẳng màng danh lợi chạm mây xa.
Chỉ mong mỗi bữa cơm sum họp,
Còn tiếng con về ấm cửa nhà.

Rồi lá cũng tìm về với đất,
Như mây thôi lạc cuối tầng không.
Điều còn ở lại đâu thân lá,
Chỉ còn bóng mát trong lòng người.

Nếu một mai gió thôi còn gọi,
Xin làm màu lá giữa tán cây.
Để ai đi hết nghìn cơn gió,
Cũng gặp một nơi... lá thôi bay.

Yên Mỹ, ngày 23.7.2026

Quang Đặng



Ngọn Đèn Sau Biển

 



Ngọn Đèn Sau Biển

Có thời mê gió mê khơi,
Tin chân sóng ấy cuối trời là quê.
Vai mang vị mặn tái tê,
Theo con nước lớn bốn bề nổi trôi.
 

Biển bao lần cạn rồi vơi,
Con triều vẫn cứ đầy vơi tháng ngày.
Sóng xô trắng cả bàn tay,
Tan vào bãi cát như chưa một lần.
 

Qua rồi nửa dặm phong trần,
Mới hay biển cũng lặng câm một mình.
Ngoài khơi gió vẫn lênh đênh,
Trong tim vẫn sáng ngọn đèn đợi ai.
 

Đèn không níu bước chân dài,
Chỉ hong vai áo sương phai mỗi chiều.
Không lời hẹn, chẳng nói nhiều,
Mà neo con nước phiêu diêu quay về.
 

Có người chẳng hứa câu thề,
Chỉ lo bếp lửa mỗi bề ấm lên.
Một câu giản dị thân quen,
“Về ăn cơm nhé...” mà yên một đời.  

Biển còn mặn đến muôn nơi,
Đời người rồi cũng một thời gió sương.
Đi qua mưa nắng dặm trường,
Điều còn ở lại là thương một người.
 

Đến ngày thôi những nổi trôi,
Xin làm con sóng cuối trời bình yên.


Bên sông Hồng, 23.7.2026

Quang Đặng


Nắm Tay Cuối Đời

 



Nắm Tay Cuối Đời

Giữa đời xuôi ngược ngược xuôi,
Điều mong giữ nhất là người đồng tâm.
Tuổi xuân như thoáng trăng rằm,
Tấm lòng mới ở trăm năm với đời.

Sắc hương rồi cũng phai thôi,
Xuân thì mấy chốc theo trời gió bay.
Điều còn sưởi ấm bàn tay,
Là tình nghĩa giữ những ngày có nhau.

Có người rực rỡ sắc màu,
Một lời lỡ chạm cũng đau lòng người.
Có người mộc mạc nụ cười,
Lại hong khô cả một trời bão mưa.

Có người hơn thiệt từng lời,
Mà quên giữ lấy nụ cười cho nhau.
Có người chẳng nói gì nhiều,
Bao dung đã đủ dắt dìu bình yên.

Đời đâu chỉ những ngày êm,
Còn bao dâu bể nổi chìm phía sau.
Qua bao cay đắng cùng nhau,
Mới hay nghĩa nặng hơn giàu, hơn sang.

Đừng tìm hoàn hảo thế gian,
Trăng còn khi khuyết, khi tròn mà thôi.
Chỉ mong tóc bạc da mồi,
Vẫn còn ngồi cạnh một người như xưa.

Một đời ngắn tựa khói sương,
Hơn nhau đâu bởi dặm đường đã qua.
Sau bao dâu bể phong ba,
Còn người nắm chặt tay ta cuối đời.

Yên Mỹ, ngày 23.7.2026

Quang Đặng


Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026

Đọc “Đời Mẹ” của vợ chồng cô Đoàn Lan

 




Đọc Đời Mẹ” - 

Từ Một Cuộc Đời, Thấy Cả Một Thế Hệ


Có những bài thơ được viết bằng cảm xúc.

Có những bài thơ được viết bằng ký ức.

Và cũng có những bài thơ được viết bằng cả một cuộc đời.

Khép lại bài thơ “Đời Mẹ” của vợ chồng cô Đoàn Lan, tôi đã ngồi lặng khá lâu. Không phải bởi bài thơ sử dụng những thủ pháp nghệ thuật cầu kỳ hay những câu chữ trau chuốt, mà bởi sau mỗi câu thơ là một cuộc đời có thật. Một cuộc đời đã đi qua chiến tranh, đi qua đói nghèo, đi qua những oan khuất của thời cuộc và đi qua gần trọn một thế kỷ bằng sự nhẫn nại đến lặng người.

Đọc hết bài thơ, tôi không còn thấy đây là câu chuyện của riêng gia đình cô Đoàn Lan nữa. Trong bóng dáng người mẹ ấy, tôi bắt gặp hình ảnh của biết bao người phụ nữ Việt Nam. Họ không khoác quân phục, không bước lên lễ đài nhận huân chương, nhưng lại âm thầm gánh lấy phần đời còn dang dở của những người đã ngã xuống vì Tổ quốc. Có những người lính hy sinh trong một khoảnh khắc của lịch sử. Nhưng cũng có những người vợ dành cả phần đời còn lại để sống với sự hy sinh ấy.

Điều khiến tôi xúc động nhất sau khi khép lại bài thơ không chỉ là những gì người mẹ đã trải qua, mà là cách bà bước qua tất cả. Không một lời oán trách số phận, cũng không để nỗi đau lấn át tình yêu dành cho gia đình. Những mất mát, những oan khuất của thời cuộc hiện lên qua giọng kể bình thản, như thể người mẹ đã gói tất cả vào sự nhẫn nại của một đời người. Chính sự bình thản ấy khiến nỗi đau trong bài thơ thấm sâu hơn bất cứ lời than nào.

Có những câu thơ đọc qua tưởng rất giản dị, nhưng càng nghĩ càng thấy nghẹn.

Tôi vừa đúng một tuổi thôi,
Mẹ thành trụ cột giữa đời bão dông.

Chỉ hai câu thơ mà cả một số phận hiện lên. Từ khoảnh khắc ấy, người mẹ không còn được quyền yếu đuối. Bà vừa làm mẹ, vừa làm cha, vừa chăm mẹ già, vừa nuôi những đứa con thơ lớn lên trong thiếu thốn. Chiến tranh có thể đã kết thúc, nhưng cuộc chiến giữ gìn mái nhà và nuôi các con khôn lớn của bà mới thực sự bắt đầu.

Tôi cũng dừng lại rất lâu ở chi tiết ba mươi lăm năm sau ngày hy sinh, người cha mới được công nhận là người có công. Vợ chồng cô Đoàn Lan không viết những câu thơ trách cứ, càng không cố khơi gợi sự bi thương. Cô chú chỉ kể lại một sự thật. Nhưng chính sự thật ấy khiến người đọc lặng đi. Đằng sau con số ba mươi lăm năm là biết bao thiệt thòi, chờ đợi và nhẫn nại của một gia đình đã cống hiến tất cả cho đất nước.

Sáng nay, khi được cô chia sẻ về hoàn cảnh ra đời của bài thơ, tôi càng xúc động hơn. “Đời Mẹ” được hai vợ chồng cô cùng ngồi viết trong những ngày cả hai đều mắc COVID-19. Có lẽ, khi đối diện với sự mong manh của đời người, ký ức luôn tìm đường trở về rõ nhất. Vì thế, những câu thơ này không được viết để làm thơ, mà được viết để giữ lại một phần đời của cha mẹ trước khi thời gian lặng lẽ mang tất cả đi xa.

Có thể đâu đó trong bài thơ vẫn còn những câu chưa thật tròn về niêm luật hay kỹ thuật. Nhưng tôi tin rằng, điều làm nên giá trị lâu bền của một tác phẩm không chỉ nằm ở sự chỉn chu của câu chữ, mà còn ở sự chân thành của cảm xúc. Bởi kỹ thuật có thể làm nên một bài thơ hay, nhưng chỉ có một cuộc đời thật mới có thể làm nên một bài thơ khiến người khác rưng rưng.

Điều tôi trân trọng nhất sau khi đọc “Đời Mẹ” không chỉ là sự hy sinh của một người mẹ, mà là những gì bà đã gìn giữ suốt cuộc đời mình. Bà giữ cho các con niềm tự hào về người cha đã ngã xuống. Bà giữ cho mái nhà không đổ vỡ giữa những biến động của lịch sử. Và bà giữ cho những giá trị mà người chồng đã đánh đổi bằng máu không bị mai một theo năm tháng.

Chúng ta may mắn được sinh ra trong hòa bình nên nhiều khi quên rằng sự bình yên chưa bao giờ là điều tự nhiên có. Mỗi mái nhà còn đủ tiếng cười, mỗi bữa cơm sum họp, mỗi ngày được học tập, lao động và sống trong tự do đều được đánh đổi bằng máu của những người đã nằm xuống và bằng cả cuộc đời lặng lẽ của những người ở lại.

Đọc “Đời Mẹ”, tôi không chỉ thấy thương một người mẹ.

Tôi thấy mình phải biết ơn cả một thế hệ.

Một thế hệ đã sống giản dị, hy sinh lặng lẽ đến mức nhiều khi chúng ta vô tình coi đó là điều bình thường. Và có lẽ, giá trị lớn nhất của bài thơ không chỉ nằm ở việc kể lại câu chuyện của một gia đình, mà còn ở chỗ nhắc những người đang sống trong thời bình biết cúi đầu trước quá khứ, biết trân trọng hiện tại và biết sống xứng đáng hơn với những gì cha ông đã đánh đổi để gìn giữ.

Xin cảm ơn vợ chồng cô Đoàn Lan vì đã lưu giữ ký ức của gia đình mình bằng những vần thơ mộc mạc. Để từ câu chuyện của một người mẹ, chúng tôi hiểu thêm về hàng triệu người mẹ Việt Nam. Để từ một cuộc đời lặng lẽ, thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình không chỉ được làm nên bởi những người ngã xuống, mà còn được gìn giữ bởi những người âm thầm ở lại.


Yên Mỹ, ngày 23.7.2026

Quang Đặng 

 

Thứ Ba, 21 tháng 7, 2026

Đọc “Anh Sẽ Về” của cô Vũ Thị Hòa

 


Đọc “Anh Sẽ Về” –

NGHE MỘT NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ

Sáng nay, đọc xong bài thơ “Anh sẽ về” của cô giáo Vũ Thị Hòa trong nhóm Câu lạc bộ Văn Thơ HUBT, tôi đã ngồi lặng đi rất lâu.

Không phải bởi bài thơ sử dụng những ngôn từ cầu kỳ hay những hình ảnh được trau chuốt công phu, mà bởi sau mỗi câu chữ là một nỗi niềm rất thật. Có những bài thơ đọc xong người ta nhớ một câu thơ đẹp, một hình ảnh đẹp. Nhưng cũng có những bài thơ khép lại rồi mà cảm giác nghèn nghẹn vẫn ở lại thật lâu trong lòng. “Anh sẽ về” đối với tôi là một bài thơ như thế.

Điều khiến tôi xúc động trước tiên không chỉ là những vần thơ, mà còn là câu chuyện phía sau nó. Trong gia đình cô có người thân là liệt sĩ đến nay vẫn chưa tìm được phần mộ. Bởi vậy, khi cô viết rằng mình “thay lời liệt sĩ gửi vào bài thơ”, tôi không còn cảm giác đang đọc thơ nữa, mà như đang lắng nghe lời tâm sự của một người lính trở về sau nửa thế kỷ để nhắn gửi với những người còn sống.

Bài thơ không nói nhiều đến mất mát. Người lính trong thơ cũng không kể về những đau thương mình đã trải qua. Anh hiện lên thật bình dị:

“Anh ở đây, dưới bóng cây xanh...
Vẫn làm thơ, đánh cờ, ca hát,
Vẫn nhớ về cha mẹ, các em...”

Chính sự bình thản ấy lại khiến lòng người nhói đau hơn bất cứ lời bi thương nào. Nửa thế kỷ đã trôi qua, người lính ấy dường như chưa từng già đi. Anh vẫn sống cuộc đời của một chàng trai trẻ giữa màu xanh của đất trời, vẫn đau đáu những điều giản dị nhất: nhớ cha mẹ, nhớ các em, nhớ quê hương và mong một ngày được trở về.

Tôi đặc biệt ấn tượng với điệp khúc “Anh sẽ về” được lặp đi lặp lại trong bài thơ. Đó không chỉ là niềm mong mỏi tìm lại hài cốt của những người còn nằm đâu đó giữa đại ngàn, lòng sông hay trên những chiến trường năm cũ. Với tôi, đó còn là niềm tin rằng sẽ không có sự hy sinh nào bị lãng quên. Dù trở về bằng hình hài nguyên vẹn, bằng một nắm đất thiêng, bằng một dòng tên trên bia đá hay bằng ký ức khắc khoải của những người ở lại, thì các anh vẫn sẽ trở về trong vòng tay của quê hương, của nhân dân và của lịch sử dân tộc.

Đọc đến hai câu:

“Đã sống những cuộc đời đáng sống,
Để máu chảy từ tim anh không uổng.”

tôi chợt nhận ra đây không chỉ là lời của người lính dành cho gia đình mình, mà còn là lời gửi gắm đến thế hệ hôm nay. Sự tri ân đẹp nhất không nằm ở những lời ca ngợi trang trọng, mà ở cách mỗi chúng ta sống tử tế hơn, sống có trách nhiệm hơn và biết gìn giữ nền hòa bình được đánh đổi bằng biết bao máu xương của cha anh.

Điều khiến tôi càng thêm trân trọng là người viết nên những vần thơ ấy lại là cô giáo Vũ Thị Hòa – giảng viên Khoa Toán của Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Ở tuổi mà người xưa gọi là “xưa nay hiếm”, cô vẫn giữ một tâm hồn trẻ trung, một giọng hát đầy truyền cảm, một lối thể hiện mộc mạc và tự nhiên. Ẩn sau dáng vẻ đôn hậu ấy là một trái tim luôn biết rung động trước con người, trước cuộc đời và trước những giá trị thiêng liêng của dân tộc.

Người ta có thể nhớ một người thầy bởi những bài giảng hay. Nhưng cũng có những người thầy được nhớ bởi nhân cách, bởi cách họ sống và cách họ gieo vào lòng người khác những hạt mầm của lòng nhân ái. Với tôi, cô Hòa là một người như thế. Bài thơ Anh sẽ về” không chỉ là một tác phẩm viết về người lính, mà còn là một lời tri ân được cất lên từ chính trái tim của người viết.

Tháng Bảy lại về.

Khắp mọi miền đất nước, những nén hương vẫn lặng lẽ được thắp lên để tưởng nhớ các Anh hùng Liệt sĩ. Nhưng vẫn còn biết bao người con của Tổ quốc đang nằm lại đâu đó, chưa một lần được gọi tên, chưa một lần được trở về trong vòng tay người thân.

Có lẽ vì thế mà ba tiếng “Anh sẽ về” trong bài thơ của cô Hòa không chỉ là một ước nguyện. Đó còn là niềm hy vọng, là sự tri ân và cũng là lời nhắc nhở để mỗi chúng ta biết trân trọng hơn cuộc sống hòa bình hôm nay.

Xin được cảm ơn cô Hòa vì đã chia sẻ một bài thơ giàu cảm xúc và đậm nghĩa tình.

Và xin được cúi đầu tưởng nhớ những người con ưu tú của dân tộc đã gửi trọn tuổi xuân của mình vào lòng đất mẹ để hôm nay đất nước được nở những mùa hòa bình, để mỗi mái nhà được sáng đèn trong yên ấm, để những thế hệ mai sau được lớn lên dưới bầu trời độc lập, tự do.

Xin thành kính tri ân các Anh hùng Liệt sĩ!

Quang Đặng

Thành viên Câu lạc bộ Văn Thơ HUBT

 

NAM PHƯƠNG HOÀNG HẬU

  NAM PHƯƠNG HOÀNG HẬU Hương thơm còn lại sau một vương triều Lịch sử thường ghi nhớ các bậc quân vương qua chiến công và thất bại, qua ...