Có những ký ức không bao
giờ phai màu. Chúng nằm yên như một thước phim cũ, không ồn ào, không vội vã —
chỉ đợi một ánh nhìn chạm khẽ là bừng sáng. Câu chuyện của tôi không bắt đầu từ
những giảng đường nguy nga, mà khởi nguồn từ mùi đất phù sa sông Hồng sau mỗi mùa nước đổ —
thứ mùi nồng đượm, ấm sực, như gói ghém cả một tuổi thơ chưa kịp đặt tên.
Tôi
của năm tháng ấy là một cậu bé chăn trâu, nhỏ bé giữa bãi vắng. Thế giới khi ấy
không rộng hơn triền đê phủ cỏ may, không xa hơn lũy tre làng xanh ngắt, không
sâu hơn tiếng nghé ngọ gọi nhau lúc bóng xế duềnh lên. Nhưng có một điều chính tôi
cũng không giải mã nổi: giữa cái bình yên tự tại ấy, trong lòng một đứa trẻ lại luôn âm ỉ một
nỗi “vẫy vùng” rất khẽ.
Tôi
thường đứng trên đê, nhìn con sông miệt mài chảy về phía vô cùng, và tự hỏi — bên
kia dòng nước ấy, thế giới rộng đến đâu?
Bên
sông cậu thả thơi lòng,
Chăn trâu bãi vắng, ngược dòng mây trôi.
Có khi gió thốc ngang trời,
Mang theo một thoáng — gọi mời đi xa.
Hành
trình ấy chưa bao giờ bằng phẳng. Sáu tháng tuổi, tôi đã đi qua một ca
phẫu thuật mà sau này người lớn nhắc lại như một lằn ranh mong manh giữa thực và
hư. Vết sẹo để lại trên cơ thể không lớn, nhưng đủ để tôi mang theo suốt
đời — không phải như một chứng tích đau đớn, mà như một lời nhắc âm thầm: mình
đã từng yếu ớt đến thế, và cũng đã từng kiên cường đến thế để hiện hữu trên đời.
Có
lẽ từ đó, trong tôi hình thành một thứ sức bền lặng lẽ. Không phải sự
mạnh mẽ ồn ào, mà là một niềm tin bền bỉ — rằng con người ta,
nếu không tự buông mình, thì luôn có thể bước tiếp.
Rồi
một ngày, cậu bé trên triền đê năm nào bước ra khỏi lũy tre làng. Bristol
đón tôi bằng những con đường lát đá ẩm lạnh, những chiều gió thổi hun hút qua
những dãy phố mang dấu tích thời gian. Ngồi trên tầng hai của chiếc xe buýt đỏ,
tôi nhìn thành phố trôi qua — cổ kính, diễm lệ, và… xa lạ.
Có
những đêm mùa đông, tôi ngồi một mình bên cửa sổ, tay lật từng trang
Shakespeare mà lòng lại ngược dòng về một bãi sông nào đó thẳm xa. Giữa những điển tích kinh điển và một nỗi nhớ vô hình, tôi chợt hiểu ra một điều giản dị: đi
xa chỉ để khám phá thế giới, mà đôi khi là để nhận ra
mình vốn đã thuộc về đâu.
Lời
của cô Helen vẫn vương bên tai tôi như một định hướng nhân văn: “Học không chỉ để gặt hái
thành công, mà còn để trở thành một con người giàu lòng trắc ẩn.”
Thầy
đi lặng lẽ tháng năm,
Ươm mầm con chữ, âm thầm sớm khuya.
Đò đưa tri thức sang kia,
Gửi lòng vào sóng — chẳng chia dặm về.
Ngày
trở về, tôi không mang theo điều gì lớn lao. Chỉ là một cảm giác minh định hơn về
con đường dưới chân. Từ cậu bé chăn trâu năm nào đến người đứng trên bục
giảng hôm nay, đó không phải là một bước nhảy vọt, mà là một hành trình tự thân — đi
qua phù sa, đi qua sóng gió, và đi qua chính những giới hạn của bản thân mình.
Nếu một ngày bạn có dịp ghé qua làng Yên Mỹ, tôi sẽ không
kể về những chân trời đã đi qua. Tôi sẽ đưa bạn ra triền đê, nơi con sông vẫn lặng chảy như ngàn năm cũ. Biết đâu, giữa một cơn gió thoảng, bạn sẽ thấy có điều gì đó
đang cựa mình thức giấc — một giấc mơ tưởng như đã ngủ quên...
Và khi ấy, có thể bạn sẽ hiểu:
Không phải ai cũng cần đi thật xa để chạm tới những chân trời rộng lớn.
Có những người, chỉ cần đứng yên trên một bãi bồi cũ...
Mà vẫn nghe được tiếng sóng gọi đời mình.
(Quang Đặng - YM, 28.3.2026)