Thứ Bảy, 4 tháng 7, 2026

Ba Cương Một Đích

 


Ba Cương Một Đích

 

Đường đời lắm dốc nhiều sương,

Ba người giữ vững ba cương ngựa đời.

Mỗi người hướng một phương trời,

Mà chung ánh lửa rạng ngời trong tim.

 

Cha như trụ đá hiên ngang,

Gánh bao giông bão, vững vàng bước chân.

Gieo từng con chữ nghĩa nhân,

Cho bao thế hệ lớn dần ước mơ.

 

Mẹ tựa bếp lửa đợi chờ,

Qua bao mùa rét, ủ đầy yêu thương.

Lời ca, câu hát vấn vương,

Dệt từng hạnh phúc tháng năm lặng thầm.

 

Con mang sức trẻ căng tràn,

Mở trang kinh tế, vượt ngàn sóng xa.

Cung đàn ngân khắp đường xa,

Trái tim neo chặt mái nhà dấu yêu.

 

Ba cương dẫu khác cánh diều,

Mái nhà chung một nắng chiều bình yên.

Dù đời muôn ngả truân chuyên,

Vẫn cùng gìn giữ mái hiên một nhà.

 

Mai sau tóc bạc như hoa,

Ngoảnh nhìn mới biết đường xa hóa gần.

Điều còn ở cuối phong trần,

Là ba cương ngựa  tình thân mãi còn.



(Quang Đặng - YM, 5.7.2026)


KIẾN TRÚC CỦA NHỮNG VẾT NỨT

 



KIẾN TRÚC CỦA NHỮNG VẾT NỨT
Đọc “Tôi Đã Sống” của Nguyễn Vĩnh Tiến

Có những người chỉ hiểu cuộc đời khi đã đi qua nó. Nguyễn Vĩnh Tiến cũng vậy. Anh không viết để tìm câu trả lời. Anh viết sau khi những câu trả lời đã lần lượt rời bỏ mình.

Là một kiến trúc sư, nhạc sĩ kiêm thi sĩ, anh sở hữu một nhãn quan nghệ thuật hiếm gặp — nơi không gian, âm thanh và ngôn từ giao thoa để kiến tạo nên một thế giới quan rất riêng. Đọc thơ Nguyễn Vĩnh Tiến, ta không chỉ đọc câu chữ, mà còn chạm vào nhịp điệu của một bản nhạc, nhìn thấy kết cấu tầng tầng lớp lớp của một đời người.

“Tôi Đã Sống” không phải một bản tự thuật, càng không phải lời tổng kết để tự huyền thoại hóa bản thân. Đó là bản độc tấu nội tâm của một người nghệ sĩ khi ngoảnh lại nhìn hành trình giông bão đã qua, lặng lẽ nhặt nhạnh từng mảnh vỡ để đặt chúng trở về đúng vị trí vốn có.

Sự thành thật tàn nhẫn và chiếc gõ nhịp số phận

Điều gây ấn tượng mạnh mẽ ngay từ những dòng đầu tiên là sự thành thật đến mức tàn nhẫn của cái tôi trữ tình. Toàn bộ bài thơ được kiến tạo bằng một điệp khúc nhất quán: “Tôi đã sống”, “Tôi đã học”, “Tôi đã ăn”, “Tôi đã vui”...

Điệp khúc ấy giống chiếc metronome giữ nhịp cho toàn bộ bản hòa âm ký ức, đồng thời như những cột chịu lực âm thầm nâng đỡ cả công trình đời người.

Nguyễn Vĩnh Tiến không che đậy. Anh phơi bày cả “sai lầm”, “ăn năn”, những khúc sông tăm tối và cả khoảng lặng “hồn đầy rác rưởi, ba hoa”. Những đối cực ấy không phủ định nhau mà cộng hưởng, tạc nên một chân dung con người đúng với độ phức tạp vốn có.

“Đem ngây thơ tranh luận với quỷ dơ.”

Chỉ một câu thơ đã mở ra bi kịch của những kẻ cứng đầu, vẫn tin rằng sự trong trẻo có thể đối thoại với cái ác. Thất bại khi bị “đuổi ra khỏi khu phố mộng mơ” rốt cuộc lại là chiến thắng lộng lẫy nhất. Bởi thứ mất đi chỉ là một cuộc tranh luận, còn điều giữ lại được là phần người nguyên sơ chưa từng bị tha hóa. Để rồi ngay sau đó, giọng thơ bỗng tỉnh táo và sắc lạnh như một tuyên ngôn nhân cách:

“Tôi đã sống không lừa đảo, con buôn

Không thảo mai và càng không đa cấp...”

“Cú lừa” thảo thơm và mỹ học của vết nứt

Nhưng tầng sâu xúc động nhất của bài thơ lại kết tinh ở một chi tiết tưởng như vụn vặt: câu chuyện đơm cơm cho ông.

“Ngon nhất là hạt cơm đơm cho ông

Ông tôi đã bị lừa bởi tôi đơm đầy hai bát

Cú lừa này nén chặt những thảo thơm...”

Có lẽ đây là một trong những chữ “lừa” đẹp nhất của thi ca Việt Nam đương đại — một cú lừa không sinh ra từ lòng vụ lợi mà từ sự tinh tế của tình yêu. Chỉ với hai chữ “nén chặt”, Nguyễn Vĩnh Tiến đã chuyển hóa một khái niệm trừu tượng như “hiếu nghĩa” thành một dạng vật chất có trọng lượng, có hình khối. Tình thương được ép chặt vào ký ức, để nhiều năm sau chỉ cần chạm nhẹ, khối thảo thơm ấy lại bung nở, làm nghẹn lòng người ở lại.

Có lẽ cũng bởi mang tư duy của một kiến trúc sư, Nguyễn Vĩnh Tiến đặc biệt nhạy cảm với những dấu vết thời gian. Hình ảnh “Cuộc đời toàn vết nứt cánh đồng khô...” mang hàm nghĩa triết học sâu sắc. Không phải ngẫu nhiên tác giả đặt “vết nứt” cạnh “cánh đồng khô”. Vết nứt chỉ xuất hiện sau những mùa đại hạn. Con người cũng vậy. Chỉ những tâm hồn đã đi qua khô hạn của đời sống mới mang trên mình những đường nứt sâu đến thế. Những đường nứt ấy khiến đời người thôi nhẵn bóng để ký ức có chỗ neo vào.

Lượng tử và khoảng lặng sau nốt nhạc cuối

Càng về cuối, biên độ suy tưởng của tác phẩm càng mở rộng khi chạm ngõ một không gian triết học hiện đại:

“Cuối cùng thì khúc đại đoàn

Anh em lượng tử, lại bàn chuyện quay

Quay cho chóng mặt chóng mày

Bao giờ chán hết, lưu đày lặng im...”

Khái niệm “lượng tử” ở đây không nên hiểu như một định nghĩa khoa học khô khan, mà là một trực giác nghệ thuật. Nó gợi ra thân phận con người vừa như một thực thể riêng biệt, vừa luôn bị cuốn vào những liên hệ vô hình vượt khỏi khả năng nhận biết.

“Quay cho chóng mặt chóng mày” là cái cuồng quay của lịch sử, của dục vọng, của vòng sinh tử luân hồi. Nhưng rồi tất cả chuyển động ấy bỗng lặng xuống: “Bao giờ chán hết, lưu đày lặng im”. Từ “lưu đày” vốn mang sắc thái bi kịch, nhưng khi đi cùng “lặng im”, nó bỗng hóa thành một sự tự do tự tại, một cõi tĩnh tại định vị lại tâm hồn.

Giống như một nhạc sĩ khép lại bản giao hưởng bằng một vạch nhịp lặng kéo dài, hay một kiến trúc sư lùi lại sau khi công trình hoàn thiện để chính không gian tự kể nốt phần còn lại, Nguyễn Vĩnh Tiến chọn cách thản nhiên đối diện với số phận. Anh không thần thánh hóa nỗi đau, cũng không tẩy xóa sai lầm. Đọc xong “Tôi Đã Sống”, điều đọng lại không phải là tiếng thở dài của sự vô thường, mà là một bản lĩnh sống hiếm hoi.

Có một điều mà suốt bài thơ Nguyễn Vĩnh Tiến tuyệt nhiên không nói. Anh chưa bao giờ khẳng định mình sống đúng, cũng không tuyên bố mình sống thành công. Anh chỉ khẳng định: Tôi đã sống.

Chỉ ba chữ ấy thôi. Không biện hộ, không tự hào, không oán trách, không xin tha thứ. Một người chỉ có thể nói được ba chữ giản dị ấy khi đã thôi mặc cả với quá khứ. Có lẽ, đó mới là vẻ đẹp bền lâu nhất của toàn bộ thi phẩm này.

Có những bài thơ khép lại khi câu chữ dừng lại. “Tôi Đã Sống” thì khác. Nó chỉ thực sự bắt đầu sau dấu chấm cuối cùng, khi người đọc bất giác ngoảnh lại nhìn chính cuộc đời mình.

Rốt cuộc, Nguyễn Vĩnh Tiến không trao cho chúng ta một lời khuyên để sống, cũng không đưa ra một đáp án về cuộc đời. Anh chỉ đặt vào tay người đọc một tấm gương đủ trong để mỗi người tự nhìn thấy những vết nứt của chính mình. Và hiểu rằng, đôi khi, điều làm nên phẩm giá của một đời người không phải những phần nguyên vẹn, mà là cách người ta đã sống cùng những vết nứt ấy.

(Quang Đặng - HN, 5.7.2026)

Cứ Để Họ Rời Đi

 


Cứ Để Họ Rời Đi

Cứ để người rời bước,
Đừng níu một bàn tay.
Có những điều lặng lẽ,
Im rồi... lòng sẽ hay.

Mặc lời đời xuôi ngược,
Mặc gió lướt qua vai.
Điều gì là chân thật,
Thời gian sẽ phơi bày.

Chân thành đâu cần chứng,
Thiện lương chẳng cần lời.
Ai tin thì sẽ hiểu,
Ai rời... cứ để thôi.

Đời người như chiếc lá,
Đến – đi bởi chữ duyên.
Điều còn sau năm tháng,
Là một lòng bình yên.

Mai này khi ngoảnh lại,
Mây vẫn trắng lưng trời.
Điều đáng mang theo nhất,
Là lòng mình thảnh thơi.

Quang Đặng | 7.2026


Giữ Lấy Bình Yên

 



Giữ Lấy Bình Yên

 

Đừng mải kiếm tìm hạnh phúc,

Nơi ánh mắt của người dưng.

Đi qua bao mùa gió ngược,

Mới hay yên ở nửa chừng.

 

Học mỉm cười cùng nhịp thở,

Giữ lòng trong giữa hồng trần.

Điều gì không còn xứng đáng,

Nhẹ nhàng khép lại một lần.

 

Chuyện đời như mây qua ngõ,

Được – thua rồi cũng hư không.

Đừng mang muôn điều thiên hạ,

Làm đầy một cõi trong lòng.

 

Mai này qua bao dâu bể,

Đi hết muôn nẻo nhân sinh.

Điều còn theo mình sau cuối,

Là biết thương lấy chính mình.


Quang Đặng | 7.2026


Thấu Nhân Tâm

 



Thấu Nhân Tâm

Đừng vội tin người chỉ bởi môi,
Lòng sâu mấy thước dễ ai soi.
Khi vui nghĩa nặng ngàn câu hẹn,
Lúc khó tình phai một tiếng cười.

Mưa gió mới hay cây cứng cội,
Phong ba mới rõ dạ con người.
Chân thành vốn quý hơn châu ngọc,
Xin giữ cho mình, chớ để rơi.

Quang Đặng | 7.2026


Thứ Sáu, 3 tháng 7, 2026

Hương Nguội Khói Tan

 



Hương Nguội Khói Tan

 

Chớ hẹn lại ngày mai,

Cà phê thôi khói bay.

Chiếc chén còn nguyên đó,

Người đã khuất chân mây.

 

Ngoảnh đầu, sương phủ tóc,

Chiều nghiêng trắng bàn tay.

Trăm năm như giấc mộng,

Tỉnh rồi... chỉ khói bay.


Quang Đặng

Một chiều cuối thu, 2025

 


Dòng Sông Không Cũ

 


Có những điều càng lớn lên người ta càng ngỡ đã quên. Cho đến một ngày, chỉ cần đứng trước một dòng sông, nghe mùi phù sa sau cơn mưa, nhìn một vệt nắng nghiêng trên mặt nước hay bắt gặp tiếng gió lao xao trong lũy tre, mọi ký ức bỗng trở về nguyên vẹn như chưa từng cách xa.


Ký ức có lẽ cũng giống một dòng sông. Nó không níu ai ở lại, cũng chẳng gọi ai quay về. Nó chỉ lặng lẽ chảy, mang theo tuổi thơ, mang theo bóng mẹ đi tìm con giữa trưa hè, mang theo cánh diều, lưng trâu, mái đình, tiếng ê a của những buổi đầu cắp sách. Bao người đã đi khỏi bến sông ấy, nhưng con nước vẫn ở đó, âm thầm giữ hộ một phần đời trong trẻo nhất của mỗi người.


“Dòng Sông Không Cũ” được viết từ một nỗi nhớ như thế. Không phải nỗi nhớ ồn ào của những điều đã mất, mà là nỗi nhớ rất khẽ, đủ để khi khép lại bài thơ, ta chợt muốn quay về nhìn lại một dòng sông cũ, một mái nhà cũ, hay đơn giản chỉ để biết rằng giữa cuộc đời nhiều đổi thay, vẫn có một nơi chưa bao giờ thôi đợi mình.


Có lẽ quê hương chưa từng giữ chân ai. Chỉ là khi đã đi đủ xa, người ta mới nhận ra, trong lòng mình vẫn luôn có một dòng sông lặng lẽ chảy. Và dòng sông ấy... chưa bao giờ cũ.


Dòng Sông Không Cũ

Bao mùa gió thổi qua bờ bãi,
Sông vẫn đầy như buổi đầu tiên.
Con nước lặng ôm màu mây trắng,
Giấu cả tuổi thơ dưới đáy hiền.

Một vệt nắng nghiêng trên sóng đỏ,
Đủ làm sống dậy một miền quê.
Bỗng nghe tiếng gọi vang triền cỏ,
Tưởng mẹ còn tìm giữa trưa hè.

Thuở ấy bầu trời cao đến lạ,
Chỉ cần cánh diều cũng chạm mây.
Lưng trâu chở chậm hoàng hôn cũ,
Khói đồng thơm suốt một bàn tay.

Bờ tre đứng suốt nghìn năm gió,
Rễ níu phù sa khỏi lở bồi.
Mỗi chiếc lá rơi như tiếng gọi,
Chạm vào ký ức đã xa xôi.

Mái đình rêu phủ màu năm tháng,
Chuông chùa tan giữa áng mây chiều.
Trang sách cũ thơm mùi rơm mới,
Theo lời ê a lớn bao điều.

Lũ trẻ năm nào không hẹn trước,
Tan như mây trắng cuối chân trời.
Có người gửi tuổi vào phố xá,
Có người neo phận giữa sông trôi.

Chỉ con nước chẳng bao giờ cũ,
Ngày đêm lặng lẽ chảy trong tôi.
Mỗi làn sóng vỗ rung miền nhớ,
Bồi đầy một thuở chẳng phai phôi.

Bao cuộc hợp tan như bến vắng,
Bao mùa hoa cải lại vàng bông.
Tôi đi qua hết miền nhân thế,
Vẫn thấy mình đứng trước dòng sông.

Đến khi tóc bạc cùng mây núi,
Bàn chân mòn vẹt những đường xa.
Ngoảnh đầu mới biết nơi còn đợi,
Vẫn là dòng sông… vẫn quê nhà.

(Quang Đặng - Sông Hồng, 4.7.2026)


Em là bà nội của anh

 



Em là bà nội của anh:

Cuối cùng, bà vẫn chọn làm mẹ


Có một thời điểm trong đời, con người ta chợt nhận ra điều quý giá nhất không phải tuổi trẻ, mà là người đã lặng lẽ đánh đổi tuổi trẻ để mình được lớn lên. Điện ảnh có thể tạo ra những phép màu: biến một bà lão bảy mươi tuổi trở lại hình hài thiếu nữ đôi mươi, đưa con người đi ngược dòng thời gian, trao cho họ cơ hội làm lại những điều dang dở. Nhưng có những lựa chọn không phép màu nào thay đổi được. Với Em là bà nội của anh, phép màu trẻ lại chỉ là cánh cửa mở vào câu chuyện sâu xa hơn: câu chuyện về một người mẹ, khi được trao lại cả thanh xuân, cuối cùng vẫn chọn trở về làm mẹ của con mình.

Trong dòng chảy điện ảnh thương mại Việt Nam, Em là bà nội của anh là một trường hợp đặc biệt. Bộ phim không chỉ là hiện tượng phòng vé, mà còn chứng minh rằng một tác phẩm giải trí vẫn có thể chạm tới chiều sâu nhân văn nếu biết đặt con người vào trung tâm câu chuyện. Dưới bàn tay đạo diễn Phan Gia Nhật Linh, bộ phim không dừng lại ở một tình huống hài – kỳ ảo dễ gây cười, mà trở thành một bản tình ca dịu dàng về gia đình, ký ức và sự hy sinh của những người mẹ Việt Nam – những người thường dành cả đời để sống cho chồng, cho con, cho một mái nhà.

Xuất phát từ kịch bản gốc Miss Granny của Hàn Quốc, tác phẩm từng phải đối diện với một cái bóng lớn. Câu chuyện bà lão bảy mươi tuổi bỗng trở lại hình hài cô gái trẻ đã được chuyển thể tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Indonesia hay Philippines. Nhưng không phải phiên bản nào cũng vượt qua được cảm giác vay mượn. Có những bản remake chỉ thay đổi bối cảnh địa lý mà chưa chạm được vào phần sâu nhất của văn hóa bản địa.

Điều đáng quý ở Em là bà nội của anh là bộ phim không chỉ “dịch” một câu chuyện ngoại quốc sang tiếng Việt, mà Việt hóa cả linh hồn của nó. Chất liệu Việt hiện lên tự nhiên trong từng góc phố cũ, từng nếp nhà, từng bữa cơm gia đình, từng cách người mẹ trách con mà thực ra là thương con đến quặn lòng. Ngôn ngữ hình ảnh không cố phô trương bản sắc, mà để bản sắc thấm dần vào từng khung hình. Vì thế, khán giả có cảm giác câu chuyện này không phải được mang từ nơi khác đến, mà vốn đã bén rễ trong chính đời sống Việt Nam.

Nếu đạo diễn tạo nên nhịp điệu của bộ phim thì dàn diễn viên chính là những người khiến phép màu ấy trở nên đáng tin. Thành công lớn nhất thuộc về Miu Lê trong vai Thanh Nga. Đây là một vai diễn nhiều thách thức: một cơ thể đôi mươi rực rỡ sức sống nhưng mang bên trong ký ức, thói quen, nỗi đau và bản năng yêu thương của một người đàn bà đã đi qua gần hết cuộc đời.

Miu Lê không chọn cách diễn cường điệu để tạo tiếng cười dễ dãi. Cô xây dựng nhân vật bằng những chi tiết nhỏ: dáng ngồi hơi khép, bàn tay quen vuốt lại tà áo, ánh mắt vô thức nhìn con trai bằng sự lo toan của một người mẹ, nhịp bước trẻ trung nhưng vẫn phảng phất sự dè dặt của tuổi già. Điều khó nhất của Miu Lê không phải là diễn một bà lão trong thân xác thiếu nữ, mà là khiến khán giả tin rằng đằng sau gương mặt hai mươi tuổi ấy vẫn là một người mẹ. Chính sự chuyển dịch tinh tế ấy khiến nhân vật Thanh Nga trở nên vừa hài hước, vừa xót xa, vừa sống động một cách lạ thường.

Ở hai đầu chiến tuyến thời gian, NSƯT Minh Đức mang đến hình ảnh bà Đại già nua nhưng chưa bao giờ nhỏ bé. Chỉ bằng vài phân đoạn đầu và cuối phim, bà đã dựng lên số phận của một người phụ nữ sống cả đời vì con. Nhờ nền tảng ấy, mọi lựa chọn của Thanh Nga về sau đều mang sức nặng cảm xúc.

Các tuyến nhân vật vệ tinh cũng được sắp đặt đầy dụng ý. NSƯT Thanh Nam trong vai ông Bé là hiện thân của một tình yêu lặng thầm, bền bỉ đến mức gần như hóa thành định mệnh. Hứa Vĩ Văn đem đến vẻ lịch lãm, điềm đạm của một người đàn ông trưởng thành, biết yêu bằng sự tôn trọng. Trong khi đó, Ngô Kiến Huy giữ vai trò chiếc cầu nối thế hệ, giúp bộ phim không chìm trong hoài niệm mà vẫn ngân lên hơi thở trẻ trung, hiện đại.

Một trong những lựa chọn nghệ thuật đắt giá nhất của tác phẩm là việc sử dụng âm nhạc Trịnh Công Sơn như chiếc chìa khóa mở cánh cửa ký ức. Những giai điệu như Diễm xưa, Còn tuổi nào cho em không chỉ làm nhiệm vụ minh họa cảm xúc, mà trở thành một lớp ngôn ngữ điện ảnh thứ hai. Chúng mang theo lịch sử tinh thần của một thế hệ từng đi qua chiến tranh, chia ly, nghèo khó và những năm tháng thanh xuân nhiều mất mát.

Đặc biệt, ở những phân cảnh Thanh Nga cất tiếng hát trên sân khấu, bộ phim đạt tới độ lắng sâu hiếm có. Dưới ánh đèn, cô gái trẻ hát bằng một tâm hồn già nua. Gương mặt đôi mươi ấy bỗng mang sức nặng của một đời người. Khi những giai điệu xưa vang lên, người trẻ không chỉ nghe một bài hát cũ; họ đang nghe tuổi trẻ mà những người mẹ của mình đã lặng lẽ gửi lại phía sau.

Bởi vậy, bộ phim không chỉ kể về một phép màu kỳ ảo. Nó soi chiếu chân thực bức tranh của nhiều gia đình Á Đông hiện đại: sự cô đơn âm thầm của người già khi tiếng nói của họ dần trở nên lạc lõng trong chính ngôi nhà mình; những xung đột mẹ chồng – nàng dâu vốn bắt nguồn từ khác biệt trong cách yêu thương; những người con quá bận rộn để nhận ra sự hy sinh của cha mẹ thường diễn ra trong im lặng. Điều đáng quý là bộ phim không phán xét ai. Nó nhìn mọi mâu thuẫn bằng lòng bao dung, để người xem nhận ra rằng khoảng cách giữa các thế hệ đôi khi không phải vì thiếu tình yêu, mà vì thiếu sự lắng nghe.

Sau tất cả tiếng cười và nước mắt, điều đọng lại sâu nhất là biểu tượng tấm vé tàu quay ngược thời gian. Nhân vật chính đã có cơ hội làm lại tất cả: giữ lấy tuổi trẻ, theo đuổi tình yêu dang dở, sống một cuộc đời cho riêng mình. Nhưng cuối cùng, bà vẫn chọn trở về với nếp nhăn, với tuổi già, với thân phận làm mẹ.

Tấm vé tàu ấy vì thế không chỉ là đạo cụ của cốt truyện. Nó là biểu tượng của sự lựa chọn giữa khát vọng cá nhân và tình mẫu tử. Câu nói: “Nếu được chọn lại một lần nữa, mẹ vẫn chọn làm mẹ của con” chính là điểm kết tinh tư tưởng của toàn bộ tác phẩm. Bộ phim không thần thánh hóa sự hy sinh một cách giáo điều, mà cho thấy tình mẹ lớn đến mức có thể khiến con người tự nguyện khước từ cả phép màu đẹp nhất của đời mình. Thanh xuân rồi sẽ qua, dung nhan rồi sẽ tàn phai; chỉ có căn tính thiêng liêng của người mẹ là không bị thời gian xói mòn.

Nhiều năm sau ngày ra mắt, Em là bà nội của anh vẫn giữ nguyên sức sống bởi nó chạm vào một miền cảm xúc rất sâu trong mỗi khán giả. Nó khiến ta nghĩ về mẹ, về bà, về những người phụ nữ đã từng có tuổi trẻ, ước mơ, tình yêu, nhưng rồi âm thầm đặt tất cả xuống để nâng một gia đình lên. Sau cùng, điều còn ở lại không phải là phép màu giúp một bà lão trẻ lại, mà là sự thật giản dị hơn rất nhiều: người phụ nữ ấy đã có mọi cơ hội để sống cho riêng mình, nhưng vẫn chọn trở về làm mẹ.

Có lẽ đó cũng là điều đẹp nhất mà Em là bà nội của anh để lại. Không phải câu chuyện về việc tuổi trẻ có thể quay trở lại, mà là lời nhắc rằng trên đời này, có những người phụ nữ chưa bao giờ thực sự sống trọn cho tuổi trẻ của mình. Họ đã trao nó cho gia đình, cho con cái, và chưa từng coi đó là một sự đánh đổi.

Bởi vậy, khi ánh đèn rạp tắt, điều khiến người xem nghẹn lòng không phải là phép màu đã biến mất. Mà là nhận ra: nếu được chọn lại một lần nữa, có lẽ bà vẫn sẽ chọn làm mẹ.


Viết tặng những người mẹ luôn chọn con, 

ngay cả khi cuộc đời cho họ một cơ hội để chọn lại chính mình.

— Quang Đặng

04.07.2026




Sau khói lửa, chỉ còn một chữ Tình

 


Kính gửi thầy Nguyễn Quảng – người thầy, người đồng nghiệp đáng kính dưới mái trường HUBT thân yêu!

Hôm nay, đọc chùm thơ thầy chia sẻ trong nhóm CLB Văn Thơ HUBT gửi tham gia Tọa đàm “Ký ức thời hoa lửa”, em đã lặng lẽ đọc đi đọc lại nhiều lần. Có những bài thơ vừa khép lại, em chỉ biết ngồi yên rất lâu. Những câu chữ của thầy không còn nằm trên trang giấy, mà mở ra trước mắt em một miền ký ức vẫn như còn hiện hữu của một thời tuổi trẻ đã đi qua chiến tranh, của tình đồng đội và của những con người đã sống hết mình cho Tổ quốc.

Điều ở lại trong em không phải là những câu chữ được gọt giũa hay những thủ pháp nghệ thuật, mà là bóng dáng của một con người đã đi qua chiến tranh nhưng chưa bao giờ để trái tim mình khô cằn.

Là một người thầy giảng dạy Toán học, cả đời gắn bó với những con số và những định lý nghiêm cẩn, vậy mà trong thầy lại có một tâm hồn thi sĩ sâu lắng đến vậy. Những năm tháng học tập tại Thiềm Tây (Trung Quốc), rồi tiếp tục sống, học tập và nghiên cứu khoa học trên đất nước Nga đã góp phần bồi đắp thêm chiều sâu văn hóa và sự từng trải cho tâm hồn ấy. Nhưng có lẽ điều làm nên hồn thơ của thầy không nằm ở những chặng đường đã đi qua, mà ở chính những gì thầy đã sống, đã chứng kiến và đã mang theo suốt cuộc đời. Vì thế, thơ của thầy bình dị mà không đơn sơ, kiệm lời mà nhiều dư âm.

Đọc trọn chùm thơ, em có cảm giác như đang cùng thầy đi ngược dòng ký ức. Mỗi bài thơ là một điểm dừng. Mỗi điểm dừng mở ra một lát cắt của đời người lính: tuổi trẻ, đồng đội, chiến trường, biên cương và rồi trở về với những phận người bình dị giữa đời thường.

Hành trình ấy mở đầu bằng “Nhật ký hành quân” (3/1975).

Khí thế của những người lính trẻ hiện lên qua những bước quân hành “tựa gió xé mây chiều”. Nhưng điều khiến em khựng lại là hai câu thơ cuối:

    “Ngày về dám hẹn đường xa vắng,
    Hun hút niềm riêng nỗi tịch liêu.”

Giữa nhịp hành quân hối hả và khí thế của trận đánh cuối cùng, người lính vẫn mang trong mình những khoảng lặng rất đỗi con người. Đằng sau dáng vẻ hiên ngang vẫn là một trái tim biết nhớ, biết chờ và biết mơ về ngày trở lại. Chính khoảng lặng ấy làm cho bài thơ còn ngân mãi.

Đến “Đêm ngủ rừng”, người lính gần như không nói về gian khổ. Thầy chỉ gợi một buổi chiều còn giữ hơi ấm trong tàu lá, một chiếc mũ làm gối và vầng trăng vàng như mật. Chỉ vài nét chấm phá, cả cánh rừng Trường Sơn hiện lên vừa mộc mạc, vừa bình yên. Có lẽ chính sự bình yên hiếm hoi ấy đã trở thành một ký ức theo người lính đi suốt cuộc đời.

Sang “Xuân về nhớ bạn”, em không chỉ bắt gặp nỗi nhớ dành cho người đồng đội – liệt sĩ Nghiêm Trần Thanh, mà còn cảm nhận được tiếng lòng của một con người đã đủ từng trải để nhìn cuộc đời bằng ánh mắt điềm tĩnh và bao dung hơn. Hai câu thơ:

    “Chợt ngày ngộ lẽ đời hư ảo,
    Ước bạch câu lưu một chữ tình.”

khiến em bần thần rất lâu. Sau bao năm tháng binh lửa và những đổi thay của nhân thế, người lính dường như đã thấu hiểu rằng mọi được – mất, vinh – nhục rồi cũng chỉ là thoáng chốc. Điều còn lại với thời gian không phải là những gì con người giữ cho riêng mình, mà là những gì con người gửi trao cho nhau.

Đặc biệt, cụm từ “bạch câu” gợi nhắc đến điển tích “bạch câu quá khích” – hình ảnh ví thời gian và kiếp người vụt qua nhanh như bóng ngựa trắng lướt ngang khe cửa. Có lẽ vì thấu hiểu sự hữu hạn ấy nên điều thầy mong lưu lại sau cùng chỉ giản dị là “một chữ tình”. Không ồn ào, không triết lý, chỉ một câu thơ ngắn mà mở ra biết bao suy ngẫm về giá trị bền lâu của tình người. 

Theo mạch hồi ức ấy, em lại thắt lòng trước “Thăm đồng đội” nơi chiến trường Tây Quảng Trị.

    “Bốn mùa mưa gió chẳng hề trôi.”

Đọc đến chữ “trôi”, em bỗng thấy thời gian như chậm lại. Năm tháng vẫn lặng lẽ đi qua. Cỏ lau vẫn đổi màu theo mùa. Gió mưa vẫn miệt mài phủ kín ngọn đồi. Chỉ có người đồng đội là mãi mãi ở lại.

Để rồi câu hỏi:

    “Anh đã nằm đây bấy lâu rồi?”

không chỉ hướng về người đã khuất mà còn như một lời tự vấn dành cho những người đang sống. Bên nấm mộ lặng im, sắc đỏ của “hoa chuối rừng thắm đỏ quanh năm” hiện lên như một đốm lửa lặng thầm của ký ức và lòng tri ân, khiến khung cảnh vốn quạnh vắng bỗng trở nên ấm áp bởi tình đồng đội chưa bao giờ phai nhạt.

Đến “Đêm Đồng Đăng”, em đặc biệt ấn tượng với câu thơ mở đầu:

    “Vương vấn về đâu một tiếng cười…”

Bài thơ không mở bằng tiếng súng hay khói lửa, mà mở bằng một tiếng cười đã khuất giữa miền biên ải. Chỉ một hình ảnh ấy cũng đủ gợi lên khoảng trống chiến tranh để lại trong lòng những người còn sống. Giữa mây trắng, ga buồn và núi đồi Đồng Đăng, lời thơ không bi lụy, không lên gân, mà lặng lẽ như một nén hương tri ân dành cho những người đã gửi tuổi xuân nơi biên cương Tổ quốc.

Và rồi chùm thơ khép lại bằng “Tiếng rao người bán dạo”.

Sau tất cả những ký ức chiến trường, người lính trở về với đời thường.

Tiếng rao đêm Hà Nội, dáng người bán dạo “liêu xiêu bóng vẹo đổ bên thềm” được nhìn bằng ánh mắt của một người đã từng đi qua mất mát. Có lẽ chỉ những ai đã chứng kiến quá nhiều chia ly mới thấu hiểu sâu sắc đến vậy những nhọc nhằn rất đỗi bình dị của cuộc sống. Vì thế, tiếng rao trong thơ thầy không chỉ là âm thanh của mưu sinh, mà còn là lời nhắc về lòng thương người chưa bao giờ vơi cạn.

Thầy Quảng kính mến!

Khép lại chùm thơ, điều còn ở lại trong em không phải là khói lửa chiến tranh hay những cuộc hành quân năm cũ. 

Mà là hình ảnh một người lính, sau tất cả những mất mát của đời mình, vẫn còn nguyên một trái tim biết rung động trước một ngôi mộ phủ cỏ lau, một tiếng cười đã khuất giữa Đồng Đăng hay một tiếng rao mỏng mảnh trong đêm Hà Nội.

Có lẽ đó cũng là vẻ đẹp bền lâu nhất trong thơ của thầy.

Đi qua chiến tranh mà vẫn giữ được lòng nhân hậu.

Điều quý nhất trong chùm thơ thầy không chỉ là việc lưu giữ ký ức của một thế hệ, mà còn là cách thầy gìn giữ ký ức ấy bằng một trái tim đầy yêu thương. Thơ của thầy không chủ ý tạo nên những cao trào cảm xúc, cũng không tìm đến những câu chữ cầu kỳ. Mỗi bài thơ giống như một lời kể chậm rãi của người từng đi qua chiến tranh, từng chứng kiến mất mát và vì thế càng biết nâng niu sự bình yên của hôm nay. Chính sự chân thành ấy khiến người đọc càng đọc càng thấy lắng lại.

Em xin chân thành cảm ơn thầy – người thầy đáng kính, người lính năm xưa và người đã lặng lẽ gửi lại ký ức bằng thơ – đã trao cho em cũng như các đồng nghiệp cơ hội được sống cùng một phần ký ức của dân tộc qua những vần thơ thấm đẫm tình người.

Kính chúc thầy luôn mạnh khỏe, bình an và tiếp tục viết. Để những ký ức của một thế hệ tiếp tục được lưu giữ trong thơ, và để những người đi sau như chúng em luôn còn cơ hội học thêm một bài học về lòng yêu nước, về tình đồng đội và trên hết là về vẻ đẹp của lòng nhân ái.

Người đồng nghiệp luôn trân quý và học hỏi từ thầy,

Đặng Đức Quang

Yên Mỹ bên dòng sông Hồng, ngày 03 tháng 7 năm 2026.

Thứ Năm, 2 tháng 7, 2026

ĐƯỜNG VỀ CÒN MÙI ĐẤT

 



ĐƯỜNG VỀ CÒN MÙI ĐẤT

Chiều xuống.

Tôi vẫn thường ngồi bên cây đàn, để những nốt nhạc chậm rãi trôi qua căn phòng nhỏ. Giàn phong lan trước hiên khẽ rung trong gió. Ánh nắng cuối ngày nằm yên trên mặt gỗ.

Có những bản nhạc không đưa tôi đến một nơi nào mới. Chúng chỉ nhẹ nhàng đưa tôi trở về.

Nơi tôi trở về luôn là một buổi sớm phủ đầy sương.

Đó là làng Yên Mỹ.

Trên thửa ruộng thứ nhì, cha tôi lặng lẽ cuốc đất. Chiếc áo công nhân đã bạc màu, lưng áo sớm ướt đẫm.

Ngày ấy, nhà máy cho cha nghỉ vì bệnh. Sáng đầu tiên không phải vào ca, cha lại xách cuốc ra đồng. Cha bảo, nằm một chỗ còn thấy mệt hơn nhìn vợ con ngoài ruộng.

Thế là sáng nào cha cũng xách chiếc cuốc đã mòn cán, lặng lẽ đi qua con đường đất còn ướt đẫm sương. Khi mặt trời vừa nhô khỏi lũy tre, cha đã ở ngoài thửa ruộng thứ nhì.

Tôi đứng bên bờ ruộng, nhìn theo dáng cha.

Đến bây giờ, tôi vẫn không nhớ hôm ấy cha nói thêm điều gì. Tôi chỉ nhớ tiếng cuốc chạm vào đất. Nhớ hơi sương lành lạnh. Nhớ bóng lưng gầy của cha khuất dần giữa cánh đồng.

Cha đã đi xa từ lâu.

Nhưng trong ký ức của tôi, cha chưa bao giờ rời khỏi cánh đồng ấy. Mỗi lần nhắm mắt, tôi vẫn thấy cha đi trước mặt trời, chậm rãi cuốc từng luống đất như thể ngày mai sẽ là một mùa lúa mới.

Cuộc đời sau đó đưa tôi đi qua nhiều miền đất. Tôi từng sống giữa những thành phố xa lạ, từng bước vào những giảng đường rộng lớn, từng miệt mài với một thứ tiếng mở ra biết bao cánh cửa.

Những chuyến đi nối tiếp những chuyến đi.

Chỉ có vài điều vẫn ở lại.

Mùi đất sau cơn mưa. Tiếng gà gọi sáng. Triền đê Quai với những bông cỏ may lay động trong gió sông Hồng. Con đường nhỏ dẫn về căn nhà cũ.

Rồi tôi trở về với bục giảng.

Tôi dạy tiếng Anh — một ngôn ngữ để bước ra thế giới rộng lớn. Mỗi ngày, tôi mong học trò của mình đủ tự tin để bay xa. Nhưng trong sâu thẳm, tôi cũng mong các em luôn giữ lại một góc nhỏ dành cho tiếng mẹ đẻ, cho gia đình và cho mảnh đất mình đã sinh ra.

Tan buổi học, khi bảng đã sạch phấn, tôi lại ngồi xuống với những câu lục bát.

Những vần lục bát đến rất chậm. Đôi lúc chỉ vì nhớ một bữa cơm, có khi vì bắt gặp mùi khói bếp, hay vô tình nghe một tiếng gọi “cha”.

Tôi không viết để làm thơ. Tôi viết vì sợ thời gian làm phai đi những điều mình trân quý.

Rồi một ngày, nếp nhà sàn mang tên Mộc được dựng lên giữa ngàn xanh Tây Bắc. Tôi không mong nơi ấy trở thành điều gì quá lớn lao. Tôi chỉ mong mai này, mỗi khi con cháu tìm về, chúng vẫn còn nghe tiếng gió lùa qua vách gỗ, vẫn còn quây quần bên mâm cơm nóng, ngồi bên nhau uống chén trà, đọc vài câu thơ hay nghe lại một bản nhạc cũ.

Thế là đủ.

Bây giờ, mỗi chiều, tôi vẫn ngồi bên cây đàn. Tiếng nhạc chậm rãi đi qua căn phòng, rồi tan vào khoảng lặng.

Giữa hai nốt nhạc vừa tan, tôi lại thấy màn sương phủ trên cánh đồng năm cũ. Thửa ruộng thứ nhì vẫn còn đó. Cha tôi vẫn cúi mình trên luống đất. Chiếc cuốc vẫn nhấc lên rồi hạ xuống, đều đặn như nhịp thở của quê hương.

Tôi biết, rồi sẽ còn những chuyến đi nữa. Nhưng mỗi lần nghĩ đến hai chữ trở về, điều hiện lên trong tôi trước tiên không phải là một ngôi nhà.

Bao giờ cũng vậy, đó là một buổi sớm còn mờ sương.

Có người cha đi trước mặt trời.

Chậm rãi nhấc chiếc cuốc đã mòn cán.

Và một cậu bé đứng bên bờ ruộng. Cho đến khi cánh đồng chìm vào màn sương.

Có lẽ, đó mới là con đường tôi chưa từng rời khỏi.

(Quang Đặng - Ven sông Hồng, 3.7.2026)


Ba Cương Một Đích

  Ba Cương Một Đích   Đường đời lắm dốc nhiều sương, Ba người giữ vững ba cương ngựa đời. Mỗi người hướng một phương trời, Mà chun...