ĐƯỜNG VỀ CÒN MÙI ĐẤT
Chiều
xuống.
Tôi
vẫn thường ngồi bên cây đàn, để những nốt nhạc chậm rãi trôi qua căn phòng nhỏ.
Giàn phong lan trước hiên khẽ rung trong gió. Ánh nắng cuối ngày nằm yên trên
mặt gỗ.
Có
những bản nhạc không đưa tôi đến một nơi nào mới. Chúng chỉ nhẹ nhàng đưa tôi
trở về.
Nơi tôi trở về luôn là một buổi sớm phủ đầy sương.
Đó là làng Yên Mỹ.
Trên thửa ruộng thứ nhì, cha tôi lặng lẽ cuốc đất. Chiếc áo công nhân đã bạc màu, lưng áo sớm ướt đẫm.
Ngày ấy, nhà máy cho cha nghỉ vì bệnh. Sáng đầu tiên không phải vào ca, cha lại xách cuốc ra đồng. Cha bảo, nằm một chỗ còn thấy mệt hơn nhìn vợ con ngoài ruộng.
Thế
là sáng nào cha cũng xách chiếc cuốc đã mòn cán, lặng lẽ đi qua con đường đất
còn ướt đẫm sương. Khi mặt trời vừa nhô khỏi lũy tre, cha đã ở ngoài thửa ruộng
thứ nhì.
Tôi
đứng bên bờ ruộng, nhìn theo dáng cha.
Đến
bây giờ, tôi vẫn không nhớ hôm ấy cha nói thêm điều gì. Tôi chỉ nhớ tiếng cuốc
chạm vào đất. Nhớ hơi sương lành lạnh. Nhớ bóng lưng gầy của cha khuất dần giữa
cánh đồng.
Cha
đã đi xa từ lâu.
Nhưng
trong ký ức của tôi, cha chưa bao giờ rời khỏi cánh đồng ấy. Mỗi lần nhắm mắt,
tôi vẫn thấy cha đi trước mặt trời, chậm rãi cuốc từng luống đất như thể ngày
mai sẽ là một mùa lúa mới.
Cuộc
đời sau đó đưa tôi đi qua nhiều miền đất. Tôi từng sống giữa những thành phố xa
lạ, từng bước vào những giảng đường rộng lớn, từng miệt mài với một thứ tiếng
mở ra biết bao cánh cửa.
Những
chuyến đi nối tiếp những chuyến đi.
Chỉ
có vài điều vẫn ở lại.
Mùi đất sau cơn mưa. Tiếng gà gọi sáng. Triền đê Quai với những bông cỏ may lay động trong gió sông Hồng. Con đường nhỏ dẫn về căn nhà cũ.
Rồi
tôi trở về với bục giảng.
Tôi
dạy tiếng Anh — một ngôn ngữ để bước ra thế giới rộng lớn. Mỗi ngày, tôi mong
học trò của mình đủ tự tin để bay xa. Nhưng trong sâu thẳm, tôi cũng mong các
em luôn giữ lại một góc nhỏ dành cho tiếng mẹ đẻ, cho gia đình và cho mảnh đất
mình đã sinh ra.
Tan
buổi học, khi bảng đã sạch phấn, tôi lại ngồi xuống với những câu lục bát.
Những
câu lục bát đến rất chậm. Đôi lúc chỉ vì nhớ một bữa cơm, có khi vì bắt gặp mùi
khói bếp, hay vô tình nghe một tiếng gọi “cha”.
Tôi
không viết để làm thơ. Tôi viết vì sợ thời gian làm phai đi những điều mình yêu
quý.
Rồi
một ngày, nếp nhà sàn mang tên Mộc được dựng lên giữa ngàn xanh Tây Bắc. Tôi
không mong nơi ấy trở thành điều gì quá lớn lao. Tôi chỉ mong mai này, mỗi khi
con cháu tìm về, chúng vẫn còn nghe tiếng gió lùa qua vách gỗ, vẫn còn quây
quần bên mâm cơm nóng, ngồi bên nhau uống chén trà, đọc vài câu thơ hay nghe
lại một bản nhạc cũ.
Thế
là đủ.
Bây
giờ, mỗi chiều, tôi vẫn ngồi bên cây đàn. Tiếng nhạc chậm rãi đi qua căn phòng,
rồi tan vào khoảng lặng.
Giữa
hai nốt nhạc vừa tan, tôi lại thấy màn sương phủ trên cánh đồng năm cũ. Thửa
ruộng thứ nhì vẫn còn đó. Cha tôi vẫn cúi mình trên luống đất. Chiếc cuốc vẫn
nhấc lên rồi hạ xuống, đều đặn như nhịp thở của quê hương.
Tôi
biết, rồi sẽ còn những chuyến đi nữa. Nhưng mỗi lần nghĩ đến hai chữ trở về, điều
hiện lên trong tôi trước tiên không phải là một ngôi nhà.
Bao
giờ cũng vậy, đó là một buổi sớm còn mờ sương.
Có
người cha đi trước mặt trời.
Chậm
rãi nhấc chiếc cuốc đã mòn cán.
Và một cậu bé đứng bên bờ ruộng. Cho đến khi cánh đồng chìm vào màn sương.
Có
lẽ, đó mới là con đường tôi chưa từng rời khỏi.
(Quang Đặng - Ven sông Hồng, 3.7.2026)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét