CÔN LÔN BÁT NGÁT THÀNH SƯƠNG –
KHI TRÁNG CA HÓA THÀNH TĨNH NIỆM
Lời bình ca khúc “Côn Lôn bát
ngát thành sương”
Có
những miền đất, chỉ một lần gọi tên thôi cũng đủ khiến lòng người chùng xuống.
Côn
Đảo là một miền đất như thế.
Giữa
trùng khơi, nơi biển xanh vẫn miệt mài xô sóng vào bờ, nơi hàng dương đứng
trong gió như những người lính canh thầm lặng, lịch sử dường như chưa bao giờ
thật sự lùi xa. Nó vẫn hiện diện trên từng triền núi, từng con đường, trong mỗi
lớp sương sớm và cả những khoảng lặng sâu xa của lòng người đến sau.
Từ
miền đất thiêng ấy, Côn
Lôn bát ngát thành sương cất lên như một nén tâm hương kết bằng thơ
và nhạc.
Ngay
từ nhan đề, danh xưng cổ “Côn Lôn” đã mở ra một khoảng lùi thăm thẳm, nơi hiện
thực lịch sử giao hòa cùng sắc màu huyền thoại. Không chỉ là một địa danh giữa
biển Đông, Côn Lôn hiện lên như miền thẳm sâu của tâm tưởng — nơi năm tháng có thể
phủ mờ dấu tích, nhưng không thể xóa nhòa những dấu chân, những lời thề và
những cuộc đời đã gửi lại cùng non sông.
“Bát
ngát thành sương” là một hình ảnh vừa mênh mang vừa ám ảnh. “Bát ngát” mở rộng
biển trời đến vô cùng; “thành sương” lại làm lắng sâu những tầng năm tháng. Màn
sương ấy không chỉ phủ lên núi non, cây cỏ, mà còn ôm lấy bao mất mát đã đi
qua, khiến đau thương không hiện ra bằng những đường nét dữ dội, mà thấm vào
lòng người bằng một nỗi buồn trầm tĩnh và thiêng liêng.
Trong
ca khúc, thiên nhiên không đứng ngoài lịch sử. Biển mang bóng hình của những
tháng năm xa khuất. Sóng như nhịp thời gian vọng mãi giữa trùng khơi. Gió là
tiếng gọi trở về từ quá khứ. Hàng dương, mây trắng, sắc hoa, ánh nắng đều như
có linh hồn, lặng lẽ kể chuyện về những con người đã sống, chiến đấu và ngã
xuống nơi đây.
Điều
đáng quý là tác giả không lựa chọn những hình ảnh quen thuộc của gông cùm, máu
lửa hay pháp trường để nói về mất mát. Anh không đưa cảm xúc đến tận cùng bi
lụy. Anh chọn hoa, chọn nắng, chọn mây sương, chọn sắc xanh của hàng dương và
vẻ thanh khiết của những cánh sen.
Đó
là một lựa chọn nghệ thuật đầy tinh tế: lấy cái đẹp để nâng đỡ đau thương, lấy
ánh sáng để nhớ về những cuộc đời từng đi qua bóng tối, lấy sự trong trẻo của
thiên nhiên để tôn lên khí phách bất khuất của con người.
Bởi
vậy, những người chiến sĩ trong ca khúc không hiện lên như những phận đời bị
chôn vùi trong đau khổ, mà như những con người đã vượt qua cái chết để trở
thành một phần của non sông. Thể xác có thể từng bị giam cầm, nhưng tinh thần
thì không. Sinh mệnh có thể khép lại, nhưng lý tưởng vẫn tiếp tục soi đường.
Qua ngôn ngữ của thi ca và âm nhạc, mất mát không còn là điểm tận cùng, mà lặng
lẽ hòa vào dáng hình đất nước.
Trong
mạch cảm xúc ấy, nữ anh hùng Võ Thị Sáu hiện lên sáng trong giữa miền sương
khói. Chị trở về không chỉ trong câu chuyện về một tuổi xuân đã hiến dâng cho
Tổ quốc, mà còn trong hoa, trong nắng, trong màu xanh của đất trời Côn Đảo.
Người con gái năm xưa đã bước qua cái chết khi tuổi đời còn rất trẻ để tên mình
ở lại với lịch sử, như một mùa xuân không tuổi trong tâm thức dân tộc.
Ca
khúc vì thế mang âm hưởng của một khúc tráng ca, nhưng không cất lên bằng sự dữ
dội. Vẻ trang nghiêm của tác phẩm không được tạo nên bởi những lời ca lớn tiếng
hay cảm xúc phô bày, mà lan tỏa từ độ lắng của giai điệu và chiều sâu của ca
từ. Âm nhạc mở ra một khoảng trời mênh mang, đưa ta đi qua biển cả, mây sương,
hàng dương, rồi khẽ dừng lại trước những linh hồn đã hòa vào đất mẹ.
Chính
từ khoảnh khắc ấy, tráng ca không còn chỉ là lời ngợi ca, mà lắng xuống thành
một niềm tĩnh niệm — trầm mặc, thành kính và sâu xa.
Có
những cao trào lay động lòng người bằng sự mãnh liệt. Nhưng cũng có những giai
điệu khiến ta rung lên bởi chính sự tiết chế. Côn Lôn bát ngát thành sương thuộc về cách
biểu đạt thứ hai. Nỗi đau không bật thành tiếng khóc. Lòng tri ân không cần phô
thành lời. Tất cả được nén lại để dư ba còn ngân mãi sau khi tiếng hát đã dừng.
Nguyễn
Văn Long vốn được biết đến trước hết như một nhà thơ, một nhà giáo, người luôn
dành nhiều tâm huyết cho văn hóa, lịch sử và những giá trị bền sâu của dân tộc.
Trong thơ anh thường có một mạch thiền nhẹ, một sự hướng về cội nguồn, gia
phong, tiền nhân và những giá trị chân – thiện – mỹ. Viết, với anh, dường như
cũng là cách gìn giữ cho tâm hồn một khoảng trong trẻo giữa bộn bề cuộc sống.
Nguồn
mạch ấy đã chảy tự nhiên vào Côn
Lôn bát ngát thành sương.
Bởi
thế, ca từ của tác phẩm không mang dáng dấp của một bản diễn ca lịch sử thông
thường. Nó giống một dòng hồi tưởng đã được năm tháng chưng cất, vừa có chiều
sâu suy tưởng, vừa giữ được độ mềm mại của thi ca. Ta không chỉ nghe một bài
hát về Côn Đảo, mà như đang lặng lẽ đi giữa những lớp thời gian, nơi mỗi ngọn
gió cũng có thể gọi dậy một cái tên.
Và
sau tất cả, đọng lại không phải là nỗi bi thương, mà là niềm tự hào.
Tự
hào vì giữa những năm tháng khắc nghiệt nhất, con người Việt Nam vẫn giữ trọn
khí phách, niềm tin và tình yêu Tổ quốc. Tự hào vì từ những ngục tù chật hẹp,
một tinh thần rộng lớn đã vượt lên mọi giam hãm, đi qua bao biến thiên để soi
sáng các thế hệ hôm nay.
Bài
hát cũng nhắc ta rằng hòa bình chưa bao giờ là một món quà tự nhiên có sẵn.
Phía sau mỗi ngày yên ả là biết bao tuổi trẻ đã nằm lại. Phía sau mỗi con sóng
thanh bình của Tổ quốc là những cuộc đời đã gửi mình vào biển, vào đất, vào cây
cỏ quê hương.
Có
những địa danh chỉ nằm lại trên bản đồ. Có những địa danh được tạc vào lịch sử.
Nhưng cũng có những địa danh vượt qua giới hạn của không gian và năm tháng để
sống mãi trong tâm thức dân tộc bằng thi ca, bằng giai điệu và bằng lòng thành
kính của muôn thế hệ.
Côn
Lôn là một miền linh thiêng như thế.
Để
mỗi khi Côn Lôn bát ngát
thành sương ngân vang, ta lại thấy mây còn bay trên biển, hàng
dương còn reo trong gió, những cánh sen vẫn lặng lẽ nở giữa miền tưởng niệm. Và
ta hiểu rằng có những con người, khi khép lại cuộc đời hữu hạn, lại bắt đầu một
sự sống khác — trong lịch sử, trong âm nhạc và trong nhịp đập muôn đời của Tổ
quốc.
Yên Mỹ, ngày 30.7.2026
Quang Đặng
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét