Thứ Bảy, 25 tháng 10, 2025

NGƯỜI ĂN CHAY

 


NGƯỜI ĂN CHAY

Tiểu thuyết “Người ăn chay” của Han Kang là một trong những hiện tượng văn chương đặc biệt của thế kỷ XXI, không phải vì nó dễ đọc, mà vì nó buộc người đọc phải đối diện trực diện với những bóng tối âm thầm trong nội tâm con người hiện đại. Với giọng văn trầm lắng, tiết chế, giàu tính điện ảnh và chất thơ, Han Kang đã xây dựng một thế giới nơi những bạo lực vô hình len lỏi qua từng nếp nhà, từng ánh mắt, từng im lặng – để rồi bùng nổ thành một cú phản kháng kỳ lạ: ăn chay và hóa cây. Nữ tác giả người Hàn, vốn nổi tiếng với việc khai thác chấn thương tâm lý, không lý giải Yeong-hye theo bất kỳ nguyên tắc khoa học nào. Bà để nhân vật sống, thở, và dần bốc hơi khỏi cõi người như một hình tượng biểu tượng, nơi cái mong manh của kiếp sống được nghiền mịn tới tận cùng. Chính sự thẳng thắn trong cách mô tả nỗi đau, không màu mè, không thương vay khóc mướn, đã làm nên sức mạnh nội lực cho tác phẩm: người đọc nhìn thấy một phần của chính mình trong từng vết nứt tinh thần ấy.

Thoạt nhìn, “Người ăn chay” có thể gây sốc cho nhiều người vì hành động cực đoan của nhân vật chính: đột ngột ăn chay, bỏ ăn, rồi muốn hóa thân thành cây. Thế nhưng, ẩn sau đó không phải là cơn điên vô nghĩa, mà là nỗ lực cuối cùng của một tâm hồn muốn trốn khỏi vòng xoáy bạo lực vô hình của đời sống. Yeong-hye bị ám ảnh bởi những cơn mộng dữ, nơi bạo lực xé toạc từng mảnh ký ức tuổi thơ. Quyết định ăn chay là tiếng nói “không” với máu, với giết chóc, với sự hung hãn mà con người trút lên nhau. Đằng sau lựa chọn ấy, Yeong-hye muốn trở thành một dạng sống tinh khiết hơn: không tổn hại cũng không bị tổn hại. Trong thế giới thực, cô không thể thoát khỏi áp lực, nên cô tìm về con đường phi thực. Chọn cách “quang hợp”, cô hy vọng dung hòa mình với thiên nhiên, trở nên vô hại và tự do. Nhưng tự do nào cũng có giá. Và bi kịch của Yeong-hye nằm ở chỗ: không ai xung quanh thấu hiểu điều cô muốn nói.

Điều khiến bi kịch trong “Người ăn chay” nhức nhối chính là cách những người thân yêu nhất phản ứng với sự thay đổi của cô. Họ gọi cô là “bất thường”, “điên rồ”, “không biết điều”. Họ dùng bạo lực để sửa chữa điều mà họ xem là lệch chuẩn. Khi Yeong-hye nhất quyết không ăn thịt, cha cô cưỡng ép bằng vũ lực, như một định danh thời phong kiến: phụ nữ sinh ra để phục tùng. Cảnh cô cắt cổ tay trong bữa cơm cha mẹ, máu tuôn tràn trên nền gỗ, là một trong những phân đoạn mạnh nhất của tiểu thuyết – nó lột trần cái giá của việc người ta bị chối bỏ quyền được là chính mình. Có lẽ khoảnh khắc ấy, Yeong-hye không cố tự tử; cô chỉ muốn chứng minh rằng mình đã hết cách.

Với tư cách một người đàn ông đã bước qua những năm tháng rong ruổi, khi đọc đến đây, tôi chợt thấy chột dạ. Trong đời sống ngoài trang sách, có bao lần ta coi phụ nữ là “đơn giản”, là “không có gì để hiểu”? Bao lần ta gán ghép sự im lặng bằng sự thuận phục, coi những hy sinh vô điều kiện của họ là điều hiển nhiên? Han Kang không lên lớp, bà chỉ kể một câu chuyện. Nhưng câu chuyện ấy chạm vào lương tri đàn ông theo cách không thể thoát. Tôi bất giác nhớ đến ánh mắt mệt mỏi của một người phụ nữ trong gia đình, đôi khi trĩu nặng trách nhiệm mà chẳng ai hỏi xem cô ấy có ổn không.

Sức mạnh của “Người ăn chay” nằm ở kết cấu ba phần, mỗi phần là một lăng kính nhìn vào Yeong-hye: chồng, anh rể và chị gái. Ba góc nhìn ấy tạo nên một chân dung đa diện – thống nhất trong mâu thuẫn. Người chồng nhìn cô như một người vợ bỗng trở thành gánh nặng, làm tổn hại thể diện. Người anh rể nhìn cô như nàng thơ bí ẩn, vừa thiêng liêng vừa gợi dục, và cuối cùng lợi dụng nỗi đau tinh thần của cô cho tham vọng nghệ thuật. Và chị gái In-hye – người đau nhất – nhìn thấy ở em mình cả trả thù lẫn giải thoát, và bóng dáng chính mình trong đó. Ba góc nhìn ấy cho thấy một chân lý: người ta không thật sự hiểu nhau; mỗi cá thể là một hành tinh biệt lập, và khoảng cách gần nhất vẫn có thể thành hố sâu.

Người chồng, trong nhãn quan gia trưởng, xem sự phục tùng là lẽ đương nhiên. Khi Yeong-hye từ chối vai trò ấy, anh mất bình tĩnh, không phải vì lo cho sức khỏe vợ, mà vì sĩ diện bị đe dọa. Cha cô, một cựu quân nhân, đại diện cho thế hệ tin vào kỷ luật và quyền uy. Kế thừa bóng đen chiến tranh, ông mang nỗi bạo lực vô hình về nhà – và áp nó lên con gái. Bạo lực không chỉ nằm ở roi vọt, mà còn ở im lặng, ở kỳ vọng, ở ánh mắt.

Người anh rể, trái ngược, nói rằng anh “nhìn thấy” Yeong-hye. Nhưng cái nhìn của anh nhuốm màu dục vọng và nghệ thuật vị nghệ thuật. Anh vẽ hoa lên da thịt cô rồi quan hệ với cô trước ống kính, như muốn tìm kiếm một vẻ đẹp hoang dã chưa ai khai phá. Nhưng quan hệ ấy bản chất là lợi dụng. Nó không cứu rỗi Yeong-hye, mà chỉ đẩy cô sâu hơn vào cõi mê.

Chị gái In-hye là người duy nhất cố gắng hiểu. Nhưng cô cũng là người tù nhân của bổn phận: làm vợ, làm mẹ, làm dâu. Qua em gái, cô bàng hoàng nhận ra cuộc sống của chính mình chỉ là cái vỏ. Một câu bật ra từ trái tim thức tỉnh: “Mình chưa từng sống.” Và đôi khi, người tỉnh táo lại đau hơn kẻ điên.

Từ đây, tác phẩm mở rộng ra một vấn đề lớn hơn: sự giằng xé của con người hiện đại. Ta càng văn minh, ta càng xa rời bản nguyên. Áp lực công việc, gia đình, định kiến xã hội… khiến ta trượt dài trong nỗi cô đơn ngay cả khi đang ở trong một đám đông. Những giấc mơ của Yeong-hye chứa những hình ảnh bạo lực không xuất phát từ bản năng, mà là di chứng của một tuổi thơ bị bạo hành, của chiến tranh di truyền vào tâm lý cả thế hệ sau. Ác mộng trong truyện không hề xa lạ ngoài đời: stress, trầm cảm, tự hủy, rối loạn ăn uống… tất cả đều là tiếng kêu cứu của tâm hồn.

Khát vọng hóa thân thành cây – nghe phi lý – lại là biểu tượng đẹp nhất: cây đứng im, không hại ai; nó chỉ cần nắng và gió. Trong mắt Yeong-hye, trở thành cây là trở về hòa hợp với vũ trụ, là trốn khỏi cõi người đầy thương tích. Và thật nghịch lý, trong thế giới văn minh, đôi khi điều duy nhất con người mong muốn lại là được im lặng, được bình yên, được thở.

Cuối truyện, ở bệnh viện tâm thần, Yeong-hye nằm gầy còm như một cành khô. Mắt cô nhìn ánh nắng nơi khung cửa, như thể đang quang hợp thật sự. In-hye ôm lấy em, nước mắt rơi xuống vai. Cô không biết nên níu kéo hay buông tay. Yêu thương đôi khi bất lực: càng yêu, càng đau. Câu hỏi treo lơ lửng trên không: liệu giải thoát là sự sống – hay là cái chết?

Khép lại trang cuối, tôi lặng người. Là đàn ông, tôi bị nhắc nhở rằng sự thấu hiểu không bao giờ là đủ nếu ta không lắng nghe thật lòng. Rằng sự im lặng của phụ nữ không phải là đồng thuận, mà có khi là lời kêu cứu bị bóp nghẹt. Rằng mỗi con người, dù bình thường đến đâu, cũng mang theo một thế giới nội tâm phức tạp, dễ tổn thương.

Han Kang không cổ súy tự hủy. Bà chỉ chỉ ra rằng nếu xã hội khước từ quyền được khác biệt, bi kịch sẽ âm thầm nảy mầm. “Người ăn chay” không phải truyện về ăn uống, mà về bản ngã, tự do, thân phận. Nó khiến ta nhìn sâu vào những chấn thương vô hình tạo ra bởi gia đình, truyền thống, giáo dục và định kiến giới. Nó mời ta thương hơn, kiên nhẫn hơn, lắng nghe trước khi phán xét. Và có lẽ, thông điệp lớn nhất nằm ở câu hỏi: liệu ta thật sự đang sống, hay chỉ đang tồn tại trong vai trò người khác gán?

Khi gấp sách lại, dư âm không biến mất. Nó thấm vào ta như ánh nắng Yeong-hye khao khát: chậm, nhưng sâu. “Người ăn chay” không đem lại đáp án; nó cho gương soi. Và đôi khi, đối diện chính mình mới là điều đáng sợ nhất.

(Quang Đặng, 25/10/2025)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bến Chữ Đình Hưng

  Đời người, suy cho cùng cũng như một dòng sông — có khúc ồn ào, có đoạn lặng im. Nhưng điều còn lại sau tất cả không phải là độ dài của dò...