MUÔN NẺO CHỮ NHÂN
Trong
cõi nhân sinh, chữ NHÂN từ ngàn đời đã là gốc của đạo lý.
Nó không chỉ là thước đo đạo đức, mà còn là mạch sống nuôi dưỡng tình thương và
trí tuệ. Người xưa dạy: “Nhân giả, ái nhân” – kẻ có nhân là kẻ biết yêu thương
con người. Từ một chữ giản dị ấy, muôn nẻo đạo lý tỏa ra: nhấn – nhận – nhẫn –
nhân đức – bất nhân – sát nhân… Bài thơ sau đây là lời chiêm nghiệm, một cách
soi rọi chữ NHÂN
trong những sắc diện khác nhau của đời sống.
BÀI THƠ
(Phạm
Quốc Hưng)
Nhân mà sắc quá
sinh ra NHẤN,
Nhân nặng lòng thôi hóa NHẬN rồi.
Thủng thẳng hỏi chi, nhân thành NHẪN,
Tự ngã cao nhân đạt NHẪN rồi.
Nhân
cùng lòng tốt thành NHÂN ĐỨC,
Khốn nạn cùng nhân hóa BẤT NHÂN.
Cứu nhân độ thế, tâm Bồ Tát,
Máu lạnh thường sinh kẻ SÁT NHÂN.
Mong
cho thiên hạ tu nhân tốt,
Để đứng cùng NHÂN một chữ lành.
LUẬN VỀ CHỮ NHÂN
Chữ
NHÂN
vốn gắn liền với đời sống con người Á Đông từ hàng nghìn năm nay. Trong Nho
giáo, nó là nền tảng của nhân nghĩa; trong Phật giáo, nó là hạt mầm của nhân
quả. Người Việt ta cũng từ lâu đã coi chữ NHÂN
là cốt lõi của đạo làm người: “ở hiền gặp lành”, “gieo nhân nào gặt quả ấy”.
Bài
thơ trên không chỉ là một cuộc dạo quanh chữ “nhân”, mà còn là hành trình khám
phá những biến âm, biến nghĩa, mở ra nhiều cảnh huống nhân sinh. Từ nhấn
– sự chịu đựng nhẹ nhàng, đến nhận – sự chấp nhận
bằng lòng; từ nhẫn – sức chịu đựng bền bỉ, đến nhân
đức – lòng tốt lan tỏa; rồi đối lập với bất
nhân, sát nhân – bóng tối
của sự vô cảm và tàn bạo.
Đáng
chú ý nhất là câu thơ:
“Tự
ngã cao nhân đạt NHẪN rồi.”
Ở
đây, thi nhân đã đưa “nhẫn” lên tầm một triết lý sống. “Tự ngã” là bản thân mỗi
người, cái tôi cá nhân đầy dục vọng, ham muốn và hiếu thắng. “Cao nhân” là bậc
thấu hiểu, người đạt đạo. Và “đạt nhẫn” là khi con người biết vượt qua cái tôi
ấy, thắng được lòng nóng giận, chế ngự được cơn bốc đồng.
Thật
vậy, nhẫn không chỉ là sự chịu đựng bị động, mà là năng lực làm chủ
bản thân. Người thường thì nhẫn vì sợ hãi, vì bất lực; nhưng
bậc cao nhân thì nhẫn vì hiểu rằng cơn giận chỉ như lửa đốt mình trước khi đốt
người, còn bao dung mới là sức mạnh lớn lao. Câu thơ này vì thế đã nâng chữ
“nhẫn” lên một tầng bậc cao: nó không còn là hành vi, mà là thành quả của một
quá trình tu dưỡng, một dấu mốc trưởng thành trong đạo làm người.
Từ
đó, bài thơ mở ra hai con đường: một bên là nhân đức,
một bên là bất
nhân. Người biết thương người thì hóa thánh, hóa Phật; người
máu lạnh, vô cảm thì thành kẻ sát nhân. Chữ “nhân” ở đây giống như một ngã ba
số phận: giữ được thì an lành, đánh mất thì hủy diệt.
Trong
xã hội hôm nay, khi cạnh tranh và thực dụng dễ làm người ta khô cứng, chữ NHÂN
lại càng cần được khơi dậy. Sống có nhân không phải điều xa vời, mà là hành
động hằng ngày: nhường một chỗ, giúp một người, tha một lỗi lầm, giữ một tấm
lòng trong sạch. Những việc nhỏ ấy, tích lại, chính là vun bồi cho nhân đức.
Và
cuối cùng, khát vọng tha thiết của bài thơ là:
“Mong
cho thiên hạ tu nhân tốt,
Để đứng cùng nhân một
chữ lành.”
Đây
không chỉ là mong ước cá nhân, mà là lời nguyện chung của nhân loại. Một xã hội
chỉ có thể an bình khi con người lấy nhân làm gốc, khi mỗi người biết nuôi
dưỡng lòng nhân trong chính mình.
Như
vậy, chữ NHÂN
không chỉ là một khái niệm đạo đức, mà còn là ánh sáng soi đường. Người giữ
được nhân thì giữ được mình; người gieo nhân thì gặt được quả; và người sống
với nhân thì để lại cho đời một hương thơm bền lâu, vượt khỏi cả thời gian.
Quang Đặng viết tại
Hoàng Long, trưa 6/9/2025

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét