Thứ Sáu, 5 tháng 12, 2025

Huynh Đệ Chi Giao

 



Huynh Đệ Chi Giao

Đông sắc chiều buông tựa Lũng Tây,
Tàn ca nâng chén nghĩa thêm dày.
Lòng – dồi gợi khí Quan Công vững,
Cháo nóng dậy hương chuyện Tử Kỳ.

Rau biếc thoảng hồn câu Kết Bạn,
Tràng mềm khơi lại chuyện Sinh Ly.
Huynh đệ ngồi chung bàn nhỏ ấy,
Khói bếp dâng ấm nếp Vũ Hầu.

(Quang Đặng - Rạng sáng 6.12.2025)

 

📚 CHÚ GIẢI

1) “Đông sắc chiều buông tựa Lũng Tây,”

Lũng Tây là vùng đất của nhiều danh tướng thời Tam Quốc (như Mã Siêu) – biểu tượng của khí phách và nghĩa hiệp.

Câu thơ ví cảnh chiều Đông se lạnh như nét hùng tráng của Lũng Tây: gợi không khí ngưng đọng, trầm mặc, phù hợp để anh em quây quần.

2) “Tàn ca nâng chén nghĩa thêm dày.”

“Tàn ca” chỉ giờ khắc cuối ngày, khi công việc đã xong.

Anh em nâng chén chẳng phải để say, mà để vun bồi “nghĩa” – mối giao kết sau một ngày dài, đúng phong tục “tửu đàm” của bậc trượng phu thuở trước.

3) “Lòng – dồi gợi khí Quan Công vững,”

Quan Công (Quan Vũ) – biểu tượng của trung liệt, nghĩa khí, ngay thẳng.

Đĩa lòng – dồi dân dã bỗng được nâng tầm: không chỉ là món ăn, mà còn là biểu tượng của sự chân thật, mộc mạc trong tình anh em – giống khí chất bền vững của Quan Công.

4) “Cháo nóng dậy hương chuyện Tử Kỳ.”

Tử Kỳ là tri âm của Bá Nha trong điển cố “cao sơn lưu thủy”.

Bát cháo nóng sau giờ làm gợi ấm áp của tri kỷ: ít mà đủ, đơn sơ mà thấm, như tình tri âm của Bá Nha – Tử Kỳ, hiểu nhau không cần nhiều lời.

5) “Rau biếc thoảng hồn câu Kết Bạn,”

Rau xanh giản dị gợi câu chuyện kết giao huynh đệ trong cổ thư.

Màu “biếc” tượng trưng cho sự trong lành, chân tình – thứ tình cảm không vụ lợi, như các bậc hiền sĩ thuở xưa lấy đạo nghĩa mà kết bạn.

6) “Tràng mềm khơi lại chuyện Sinh Ly.”

Sinh Ly tử biệt” là điển cố chỉ sự xa lìa, chia cách.

Miếng tràng mềm gợi nhớ những thăng trầm mà anh em từng trải qua: ly tán, đổi dời, gian khó.

Tình bạn chân thật thường được thử lửa bởi những lần “sinh ly” ấy.

7) “Huynh đệ ngồi chung bàn nhỏ ấy,”

“Bàn nhỏ” đối lập với nghĩa lớn.

Không cần mâm cao cỗ đầy – chỉ cần vài món dân dã, vài người tri kỷ.

Tinh thần của câu này gần như câu thơ Đỗ Phủ: “Nhất bàn sơ thực, tận thị nhân gian chân ý vị.”

8) “Khói bếp dâng ấm nếp Vũ Hầu.”

Vũ Hầu là Gia Cát Lượng – biểu tượng của trí – nghĩa – liêm – khiết.

Nếp Vũ Hầu” nghĩa là phong thái sống thanh đạm, tận tụy, nhân nghĩa.

Khói bếp bình dị bỗng mang dáng vẻ đạo hạnh của Gia Cát Lượng:

-        Ø giản đơn mà sâu

Ø     Øthanh đạm mà vững vàng

Ø     Øbình dân mà cao quý.

Câu kết nâng bữa ăn đời thường lên thành một triết lý:

Huynh đệ ngồi bên nhau là đủ để lòng người trở nên sáng và ấm.

🌟 Tóm lại – linh hồn bài thơ

Bài thơ dùng bữa ăn bình dị làm chất liệu, nhưng thổi hồn bằng điển cố:

ü Quan Công (nghĩa khí)

ü Bá Nha – Tử Kỳ (tri âm)

ü Kết Bạn – Sinh Ly (trải nghiệm)

ü Vũ Hầu (nếp sống nghĩa – trí – thanh)

để khng định rng:

Tình bạn – tình anh em thật sự không đo bằng của ngon vật lạ, mà đo bằng nhân nghĩa, trải nghiệm, sự đồng hành và lòng chân thành.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

XUÂN PHONG BÍNH NGỌ

  XUÂN PHONG BÍNH NGỌ (Kính tặng Bố nhân dịp Xuân mới 2026) Thong dong lật mở trang thư, Hồn nương nét mực, thực hư gió vần. Nhành Ma...