Thứ Hai, 15 tháng 9, 2025

Bộ phim "NGƯỜI TRỞ VỀ"



NGƯỜI TRỞ VỀ –

ÂM VANG HẬU CHIẾN TRONG TÂM HỒN NGƯỜI VIỆT

Có những bộ phim không khắc sâu trong ký ức khán giả bằng tiếng nổ bom đạn hay những trận đánh dữ dội, mà bằng sự lặng im, ánh mắt chất chứa đau thương của nhân vật và những dư âm còn ám ảnh mãi trong tâm hồn. Người Trở Về, bộ phim của đạo diễn Đặng Thái Huyền ra mắt năm 2015, là một tác phẩm như vậy. Dựa trên truyện ngắn Người về bến sông Châu của nhà văn Sương Nguyệt Minh, bộ phim tái hiện số phận những con người bước ra từ chiến tranh, để rồi ngay cả khi trở về, họ vẫn tiếp tục cuộc chiến với những vết thương vô hình không dễ phai nhòa.

Câu chuyện diễn ra tại một làng quê miền Bắc, hơn một năm sau ngày đất nước thống nhất. Chiến tranh đã kết thúc, nhưng dư âm vẫn lẩn khuất trong từng ngõ nhỏ, từng mái nhà. Nhân vật chính là Mây, một nữ quân y trở về quê sau nhiều năm tháng nơi chiến trường. Trong lòng cô là khát khao đoàn tụ, mong mỏi gặp lại San – người đàn ông mà cô đã gửi gắm trọn vẹn tình yêu thuở thanh xuân. Nhưng niềm hy vọng ấy nhanh chóng vỡ tan khi Mây hay tin San đã có gia đình. Một tờ giấy báo tử từng xác nhận cô đã hy sinh, đẩy San trong tuyệt vọng đến quyết định cưới người khác. Trớ trêu thay, ngày Mây trở về lại chính là ngày người ta làm giỗ cho cô. Bi kịch nghiệt ngã ấy như nhát dao cứa vào tim, để lại cho cả ba con người những thương tổn không thể lành.

Điều làm nên giá trị đặc biệt của Người Trở Về nằm ở chỗ bộ phim không cố gắng tô hồng hiện thực hay tạo ra một cái kết trọn vẹn. Đạo diễn để nhân vật đối diện trực diện với bi kịch bằng tất cả sự chân thực. Mây chọn cách lặng lẽ rời đi, hy sinh hạnh phúc cá nhân để người mình yêu được yên ổn. San không phải là kẻ phụ bạc, mà chính hoàn cảnh trớ trêu đã cuốn anh vào vòng xoáy lựa chọn. Thanh – người vợ hiện tại của San – cũng là một nạn nhân của chiến tranh, gánh chịu những mất mát và cả sự mong manh của hạnh phúc. Tất cả họ đều là những con người bình thường trong tình huống bất thường, và mỗi người phải mang trên mình những vết sẹo tinh thần nặng nề.

Từ số phận ấy, bộ phim gợi ra một câu hỏi ám ảnh: trở về có thực sự đồng nghĩa với hạnh phúc? Với nhiều người lính, sống sót sau chiến tranh chỉ là khởi đầu cho một hành trình khác – hành trình đi tìm sự hàn gắn, hòa nhập với đời thường. Chiến tranh có thể đã dừng lại trên chiến trường, nhưng trong tâm hồn, nó vẫn còn âm ỉ cháy. Mây không chỉ là nhân chứng của một thế hệ, mà còn là biểu tượng của hàng vạn phụ nữ Việt Nam đã hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc, để rồi khi trở về lại đối diện với sự cô đơn và lạc lõng giữa cuộc sống thường ngày.

Đặng Thái Huyền đã biến Người Trở Về thành một bản nhạc trầm buồn về thân phận con người sau chiến tranh, thay vì chỉ là câu chuyện tình tay ba. Qua ống kính của Trịnh Quang Tùng, khung cảnh làng quê Bắc Bộ sau ngày đất nước thống nhất hiện lên với bến nước, con đò, cánh đồng, mái nhà rêu phong – vừa gợi cảm giác yên bình, vừa phảng phất nỗi buồn khôn tả. Những cảnh quay đêm với ánh sáng mờ ảo, tiếng gió hiu hắt khiến người xem thấm thía sự trống trải và lạnh lẽo trong tâm hồn nhân vật. Âm nhạc tiết chế, khiêm nhường, không áp đảo mà lặng lẽ nâng đỡ, để khán giả tự cảm thấu từng đợt sóng cảm xúc.

Điểm nhấn của phim là nhân vật Mây. Cô không phải người phụ nữ yếu đuối, thụ động chờ đợi số phận, mà dám lựa chọn, dám chịu trách nhiệm cho quyết định của mình, dù phải từ bỏ hạnh phúc. Sự lặng lẽ rời đi của Mây không phải sự trốn tránh, mà là biểu hiện của nhân cách, của lòng tự trọng và nghị lực phi thường. Hình tượng Mây trở thành lời tôn vinh sức mạnh tinh thần của phụ nữ Việt Nam – những người đi qua chiến tranh không chỉ bằng súng đạn, mà bằng sự kiên cường, nhẫn nại và phẩm giá.

Với một số khán giả, nhịp phim chậm rãi có thể tạo cảm giác nặng nề. Nhưng chính sự chậm rãi ấy phản ánh đúng tinh thần tác phẩm: chiến tranh đã lùi xa, song di chứng vẫn dai dẳng, không thể xóa bỏ chỉ bằng vài khoảnh khắc hối hả. Đó là một nỗi buồn cần thời gian để lắng đọng, để thấm sâu, để mỗi người soi chiếu vào chính mình.

Người Trở Về không phải là bộ phim giải trí. Nó giống như một cuốn nhật ký điện ảnh, mở ra những trang đời thấm đẫm bi thương nhưng vẫn sáng ngời tình người. Khi bước ra khỏi rạp, khán giả không mang theo tiếng cười vỡ òa, mà là sự lặng im suy tư. Bộ phim nhắc ta rằng chiến tranh, dù đã lùi xa gần nửa thế kỷ, vẫn còn hiện hữu trong từng gia đình, từng số phận, từng câu chuyện chưa kịp kể hết.

Tác phẩm của Đặng Thái Huyền là lời tri ân đối với những người lính đã ngã xuống và cả những người trở về nhưng chẳng bao giờ còn nguyên vẹn như xưa. Nó nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình – rằng phía sau hai chữ giản đơn ấy là biết bao hy sinh thầm lặng. Với lớp trẻ, Người Trở Về như một tấm gương phản chiếu quá khứ, giúp họ hiểu rằng tự do hôm nay được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu và nước mắt của bao thế hệ.

Trong dòng chảy điện ảnh Việt Nam, có nhiều bộ phim về chiến tranh, nhưng hiếm tác phẩm nào dám đi sâu vào khoảng tối của hậu chiến. Người Trở Về đã chọn con đường khó hơn: không kể lại chiến công, không tô đậm những trận đánh, mà khắc họa những tổn thương thầm lặng trong tâm hồn người sống sót. Chính sự khác biệt ấy làm nên sức sống bền lâu của bộ phim. Nhìn lại, Người Trở Về xứng đáng là một tác phẩm tiêu biểu của điện ảnh hậu chiến Việt Nam: không ồn ào, không màu mè, mà lặng lẽ khắc sâu vào trái tim khán giả. Và có lẽ, giá trị lớn nhất của nó không nằm ở câu chuyện tình dang dở, mà ở thông điệp nhân văn: con người có thể gục ngã, có thể mất mát, nhưng vẫn luôn có quyền lựa chọn sống nhân bản, giữ gìn phẩm giá ngay trong những khoảnh khắc đau đớn nhất.


THE RETURN –

POST-WAR ECHOES IN THE VIETNAMESE SOUL

Some films linger not because of explosions or epic battles, but because of silence, the sorrow reflected in a character’s eyes, and the echoes that reverberate long after the screen fades to black. The Return (Vietnamese title: Người Trở Về), directed by Đặng Thái Huyền and released in 2015, is one such work. Adapted from the short story The Man Returning to Châu River Wharf by writer Sương Nguyệt Minh, it portrays the fate of those who survived the war, only to find that even homecoming meant confronting invisible scars etched deep within their souls.

The story unfolds in a northern village, more than a year after Vietnam’s reunification. The war is over, yet its shadows linger in every corner. At its heart is Mây, a former army medic returning after years on the battlefield. She carries within her the longing to be reunited with San, the man she once entrusted with all her youthful love. But her hope quickly turns to anguish when she learns that San now has a family. A death notice had once declared her fallen, and in despair San had married another. Bitter irony strikes: the very day of her return is the day her family holds a memorial service for her. This cruel truth cuts like a knife, leaving all three trapped in an unhealable tragedy.

What makes The Return remarkable is that it does not sugarcoat reality or force a perfect ending. The director allows the characters to confront their tragedy with honesty. Mây quietly steps away, sacrificing her own happiness so that the man she loves can live in peace. San is not depicted as unfaithful, but as a man caught in the merciless grip of circumstance. And Thanh, San’s wife, is no less a victim of war, carrying her own losses and the fragility of love. They are ordinary people thrust into extraordinary situations, each bearing scars that never fade.

The film poses a haunting question: does returning truly mean happiness? For many soldiers, survival is only the beginning of another journey – one of healing and learning to reintegrate into a life forever changed. The war may have ended on the battlefield, but it still smolders within. Mây becomes not just a witness of her era, but a symbol of countless Vietnamese women who devoted their youth to their country and, upon returning, confronted loneliness and estrangement in everyday life.

Đặng Thái Huyền transforms The Return into a somber ballad about human destiny rather than a conventional love story. Trịnh Quang Tùng’s cinematography captures the northern countryside after reunification: river wharves, ferries, rice fields, moss-covered rooftops - images steeped in both tranquility and melancholy. Night scenes, cloaked in dim light and whispers of wind, convey the emptiness and coldness of the characters’ inner worlds. The music, subdued and restrained, never overwhelms, but quietly carries emotions, allowing viewers to absorb each wave of feeling on their own.

At the film’s core is the figure of Mây. She is not a fragile woman resigned to fate, but one who dares to choose, who accepts responsibility even when it means abandoning her own happiness. Her quiet departure is not an escape, but an act of dignity and self-respect. Through her, the film honors the resilience of Vietnamese women who endured war not only with weapons, but with patience, endurance, and unyielding moral strength.

Some viewers may find the film’s slow pace heavy, prolonging the atmosphere of gloom. Yet this deliberate slowness reflects the essence of the story: the war has passed, but its consequences linger, defying quick resolution. It is a sorrow that requires time to settle, to seep, and to be contemplated.

The Return is not a film made for mere amusement. It is akin to a cinematic diary, opening pages filled with lives scarred by grief yet illuminated by humanity. Viewers leave not with laughter or euphoria, but with thoughtful silence, reminded that war, though half a century behind us, still dwells in every family and every untold story.

The work stands as a tribute to those who sacrificed their lives and to those who returned but could never be the same again. It reminds today’s generation of the true value of peace - that behind this simple word lies immeasurable, silent sacrifice. For the young, The Return serves as a mirror to the past, showing that today’s freedom was bought with youth, with blood, and with tears.

Within the landscape of Vietnamese cinema, many films have depicted war, but few have ventured into the shadows of its aftermath. The Return chooses the more difficult path: not recounting victories or battles, but illuminating the quiet suffering of survivors. This distinction grants the film its enduring vitality. In retrospect, The Return deserves recognition as a defining work of Vietnamese post-war cinema - not loud or ostentatious, but quietly engraving itself into the hearts of its audience. And perhaps its greatest value lies not in its unfinished love story, but in its humane message: people may falter, may lose, yet always retain the right to live with compassion, to uphold their dignity even in their most painful hours.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

XUÂN PHONG BÍNH NGỌ

  XUÂN PHONG BÍNH NGỌ (Kính tặng Bố nhân dịp Xuân mới 2026) Thong dong lật mở trang thư, Hồn nương nét mực, thực hư gió vần. Nhành Ma...