NGƯỜI TRỞ VỀ –
ÂM VANG HẬU CHIẾN TRONG TÂM HỒN NGƯỜI VIỆT
Có những bộ phim không khắc sâu
trong ký ức khán giả bằng tiếng nổ bom đạn hay những trận đánh dữ dội, mà bằng
sự lặng im, ánh mắt chất chứa đau thương của nhân vật và những dư âm còn ám ảnh
mãi trong tâm hồn. Người Trở Về, bộ phim của đạo diễn Đặng
Thái Huyền ra mắt năm 2015, là một tác phẩm như vậy. Dựa trên truyện ngắn Người
về bến sông Châu của nhà văn Sương Nguyệt Minh, bộ phim tái hiện số
phận những con người bước ra từ chiến tranh, để rồi ngay cả khi trở về, họ vẫn
tiếp tục cuộc chiến với những vết thương vô hình không dễ phai nhòa.
Câu chuyện diễn ra tại một làng quê
miền Bắc, hơn một năm sau ngày đất nước thống nhất. Chiến tranh đã kết thúc,
nhưng dư âm vẫn lẩn khuất trong từng ngõ nhỏ, từng mái nhà. Nhân vật chính là
Mây, một nữ quân y trở về quê sau nhiều năm tháng nơi chiến trường. Trong lòng
cô là khát khao đoàn tụ, mong mỏi gặp lại San – người đàn ông mà cô đã gửi gắm
trọn vẹn tình yêu thuở thanh xuân. Nhưng niềm hy vọng ấy nhanh chóng vỡ tan khi
Mây hay tin San đã có gia đình. Một tờ giấy báo tử từng xác nhận cô đã hy sinh,
đẩy San trong tuyệt vọng đến quyết định cưới người khác. Trớ trêu thay, ngày
Mây trở về lại chính là ngày người ta làm giỗ cho cô. Bi kịch nghiệt ngã ấy như
nhát dao cứa vào tim, để lại cho cả ba con người những thương tổn không thể
lành.
Điều làm nên giá trị đặc biệt của Người
Trở Về nằm ở chỗ bộ phim không cố gắng tô hồng hiện thực hay tạo ra
một cái kết trọn vẹn. Đạo diễn để nhân vật đối diện trực diện với bi kịch bằng
tất cả sự chân thực. Mây chọn cách lặng lẽ rời đi, hy sinh hạnh phúc cá nhân để
người mình yêu được yên ổn. San không phải là kẻ phụ bạc, mà chính hoàn cảnh
trớ trêu đã cuốn anh vào vòng xoáy lựa chọn. Thanh – người vợ hiện tại của San
– cũng là một nạn nhân của chiến tranh, gánh chịu những mất mát và cả sự mong
manh của hạnh phúc. Tất cả họ đều là những con người bình thường trong tình
huống bất thường, và mỗi người phải mang trên mình những vết sẹo tinh thần nặng
nề.
Từ số phận ấy, bộ phim gợi ra một
câu hỏi ám ảnh: trở về có thực sự đồng nghĩa với hạnh phúc? Với nhiều người
lính, sống sót sau chiến tranh chỉ là khởi đầu cho một hành trình khác – hành
trình đi tìm sự hàn gắn, hòa nhập với đời thường. Chiến tranh có thể đã dừng
lại trên chiến trường, nhưng trong tâm hồn, nó vẫn còn âm ỉ cháy. Mây không chỉ
là nhân chứng của một thế hệ, mà còn là biểu tượng của hàng vạn phụ nữ Việt Nam
đã hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc, để rồi khi trở về lại đối diện với sự cô đơn
và lạc lõng giữa cuộc sống thường ngày.
Đặng Thái Huyền đã biến Người
Trở Về thành một bản nhạc trầm buồn về thân phận con người sau
chiến tranh, thay vì chỉ là câu chuyện tình tay ba. Qua ống kính của Trịnh
Quang Tùng, khung cảnh làng quê Bắc Bộ sau ngày đất nước thống nhất hiện lên
với bến nước, con đò, cánh đồng, mái nhà rêu phong – vừa gợi cảm giác yên bình,
vừa phảng phất nỗi buồn khôn tả. Những cảnh quay đêm với ánh sáng mờ ảo, tiếng
gió hiu hắt khiến người xem thấm thía sự trống trải và lạnh lẽo trong tâm hồn
nhân vật. Âm nhạc tiết chế, khiêm nhường, không áp đảo mà lặng lẽ nâng đỡ, để
khán giả tự cảm thấu từng đợt sóng cảm xúc.
Điểm nhấn của phim là nhân vật Mây.
Cô không phải người phụ nữ yếu đuối, thụ động chờ đợi số phận, mà dám lựa chọn,
dám chịu trách nhiệm cho quyết định của mình, dù phải từ bỏ hạnh phúc. Sự lặng
lẽ rời đi của Mây không phải sự trốn tránh, mà là biểu hiện của nhân cách, của
lòng tự trọng và nghị lực phi thường. Hình tượng Mây trở thành lời tôn vinh sức
mạnh tinh thần của phụ nữ Việt Nam – những người đi qua chiến tranh không chỉ
bằng súng đạn, mà bằng sự kiên cường, nhẫn nại và phẩm giá.
Với một số khán giả, nhịp phim chậm
rãi có thể tạo cảm giác nặng nề. Nhưng chính sự chậm rãi ấy phản ánh đúng tinh
thần tác phẩm: chiến tranh đã lùi xa, song di chứng vẫn dai dẳng, không thể xóa
bỏ chỉ bằng vài khoảnh khắc hối hả. Đó là một nỗi buồn cần thời gian để lắng
đọng, để thấm sâu, để mỗi người soi chiếu vào chính mình.
Người
Trở Về không phải
là bộ phim giải trí. Nó giống như một cuốn nhật ký điện ảnh, mở ra những trang
đời thấm đẫm bi thương nhưng vẫn sáng ngời tình người. Khi bước ra khỏi rạp,
khán giả không mang theo tiếng cười vỡ òa, mà là sự lặng im suy tư. Bộ phim
nhắc ta rằng chiến tranh, dù đã lùi xa gần nửa thế kỷ, vẫn còn hiện hữu trong
từng gia đình, từng số phận, từng câu chuyện chưa kịp kể hết.
Tác phẩm của Đặng Thái Huyền là lời
tri ân đối với những người lính đã ngã xuống và cả những người trở về nhưng
chẳng bao giờ còn nguyên vẹn như xưa. Nó nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của
hòa bình – rằng phía sau hai chữ giản đơn ấy là biết bao hy sinh thầm lặng. Với
lớp trẻ, Người
Trở Về như một tấm gương phản chiếu quá khứ, giúp họ hiểu rằng tự
do hôm nay được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu và nước mắt của bao thế hệ.
Trong dòng chảy điện ảnh Việt Nam, có nhiều bộ phim về chiến tranh, nhưng hiếm tác phẩm nào dám đi sâu vào khoảng tối của hậu chiến. Người Trở Về đã chọn con đường khó hơn: không kể lại chiến công, không tô đậm những trận đánh, mà khắc họa những tổn thương thầm lặng trong tâm hồn người sống sót. Chính sự khác biệt ấy làm nên sức sống bền lâu của bộ phim. Nhìn lại, Người Trở Về xứng đáng là một tác phẩm tiêu biểu của điện ảnh hậu chiến Việt Nam: không ồn ào, không màu mè, mà lặng lẽ khắc sâu vào trái tim khán giả. Và có lẽ, giá trị lớn nhất của nó không nằm ở câu chuyện tình dang dở, mà ở thông điệp nhân văn: con người có thể gục ngã, có thể mất mát, nhưng vẫn luôn có quyền lựa chọn sống nhân bản, giữ gìn phẩm giá ngay trong những khoảnh khắc đau đớn nhất.
THE RETURN –
POST-WAR ECHOES IN THE VIETNAMESE SOUL
Some films linger not because of
explosions or epic battles, but because of silence, the sorrow reflected in a
character’s eyes, and the echoes that reverberate long after the screen fades
to black. The
Return (Vietnamese title: Người Trở Về), directed
by Đặng Thái Huyền and released in 2015, is one such work. Adapted from the
short story The
Man Returning to Châu River Wharf by writer Sương Nguyệt Minh, it
portrays the fate of those who survived the war, only to find that even
homecoming meant confronting invisible scars etched deep within their souls.
The story unfolds in a northern
village, more than a year after Vietnam’s reunification. The war is over, yet
its shadows linger in every corner. At its heart is Mây, a former army medic
returning after years on the battlefield. She carries within her the longing to
be reunited with San, the man she once entrusted with all her youthful love.
But her hope quickly turns to anguish when she learns that San now has a
family. A death notice had once declared her fallen, and in despair San had
married another. Bitter irony strikes: the very day of her return is the day
her family holds a memorial service for her. This cruel truth cuts like a
knife, leaving all three trapped in an unhealable tragedy.
What makes The Return remarkable is that it does not sugarcoat reality or force a perfect ending. The
director allows the characters to confront their tragedy with honesty. Mây
quietly steps away, sacrificing her own happiness so that the man she loves can
live in peace. San is not depicted as unfaithful, but as a man caught in the
merciless grip of circumstance. And Thanh, San’s wife, is no less a victim of
war, carrying her own losses and the fragility of love. They are ordinary
people thrust into extraordinary situations, each bearing scars that never
fade.
The film poses a haunting question:
does returning truly mean happiness? For many soldiers, survival is only the
beginning of another journey – one of healing and learning to reintegrate into
a life forever changed. The war may have ended on the battlefield, but it still
smolders within. Mây becomes not just a witness of her era, but a symbol of
countless Vietnamese women who devoted their youth to their country and, upon
returning, confronted loneliness and estrangement in everyday life.
Đặng Thái Huyền transforms The
Return into a somber ballad about human destiny rather than a
conventional love story. Trịnh Quang Tùng’s cinematography captures the
northern countryside after reunification: river wharves, ferries, rice fields,
moss-covered rooftops - images steeped in both tranquility and melancholy.
Night scenes, cloaked in dim light and whispers of wind, convey the emptiness
and coldness of the characters’ inner worlds. The music, subdued and
restrained, never overwhelms, but quietly carries emotions, allowing viewers to
absorb each wave of feeling on their own.
At the film’s core is the figure of
Mây. She is not a fragile woman resigned to fate, but one who dares to choose,
who accepts responsibility even when it means abandoning her own happiness. Her
quiet departure is not an escape, but an act of dignity and self-respect.
Through her, the film honors the resilience of Vietnamese women who endured war
not only with weapons, but with patience, endurance, and unyielding moral
strength.
Some viewers may find the film’s
slow pace heavy, prolonging the atmosphere of gloom. Yet this deliberate
slowness reflects the essence of the story: the war has passed, but its
consequences linger, defying quick resolution. It is a sorrow that requires
time to settle, to seep, and to be contemplated.
The
Return is not a
film made for mere amusement. It is akin to a cinematic diary, opening pages
filled with lives scarred by grief yet illuminated by humanity. Viewers leave
not with laughter or euphoria, but with thoughtful silence, reminded that war,
though half a century behind us, still dwells in every family and every untold
story.
The work stands as a tribute to
those who sacrificed their lives and to those who returned but could never be
the same again. It reminds today’s generation of the true value of peace - that
behind this simple word lies immeasurable, silent sacrifice. For the young, The
Return serves as a mirror to the past, showing that today’s
freedom was bought with youth, with blood, and with tears.
Within the landscape of Vietnamese
cinema, many films have depicted war, but few have ventured into the shadows of
its aftermath. The Return chooses the more difficult
path: not recounting victories or battles, but illuminating the quiet suffering
of survivors. This distinction grants the film its enduring vitality. In
retrospect, The
Return deserves recognition as a defining work of Vietnamese
post-war cinema - not loud or ostentatious, but quietly engraving itself into
the hearts of its audience. And perhaps its greatest value lies not in its
unfinished love story, but in its humane message: people may falter, may lose,
yet always retain the right to live with compassion, to uphold their dignity
even in their most painful hours.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét