“Cánh
đồng hoang” –
Biểu
tượng bất tử của điện ảnh Việt Nam
Trong lịch sử điện
ảnh Việt Nam, có những tác phẩm vượt qua giá trị nghệ thuật thuần túy để trở
thành biểu tượng văn hóa, phản ánh tinh thần của cả một dân tộc trong những giờ
phút khốc liệt nhất của lịch sử. Cánh đồng hoang (1979) của đạo diễn
Hồng Sến chính là một kiệt tác như thế. Bộ phim không chỉ giành giải Bông sen
Vàng tại Liên hoan phim Việt Nam lần thứ 5, mà còn được trao Giải thưởng Lớn –
Bông Sen Vàng đặc biệt tại Liên hoan phim Mát-xcơ-va, gây tiếng vang trên
trường quốc tế. Hơn bốn thập kỷ đã trôi qua, Cánh đồng hoang vẫn giữ
nguyên sức mạnh lay động bởi tính chân thực, sự giản dị và chiều sâu nhân văn,
để bất kỳ ai khi xem cũng hiểu rằng đây là một tác phẩm phải trải nghiệm ít
nhất một lần trong đời.
Bối cảnh của bộ phim
là vùng đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn chiến tranh khốc liệt, nơi Mỹ
sử dụng chất độc hóa học rải xuống những cánh đồng để triệt phá nguồn sống và
chỗ trú ẩn của quân dân ta. Chính trong khung cảnh ấy, bộ phim kể câu chuyện về
gia đình một người nông dân – anh Ba Đô và vợ con – sống giữa cánh đồng ngập
nước, đối diện từng ngày với cái chết và sự hủy diệt. Không hùng tráng bằng
những trận đánh dữ dội, không náo nhiệt bởi tiếng súng, bộ phim lựa chọn điểm
nhìn từ đời sống nhỏ bé nhưng bền bỉ: những con người giữ đất, giữ ruộng, giữ
lấy mảnh hồn quê trong bom đạn.
Điểm đặc biệt khiến Cánh
đồng hoang trở thành kinh điển là tính hiện thực khốc liệt được thể hiện
bằng ngôn ngữ điện ảnh giản dị mà ám ảnh. Hình ảnh cánh đồng loang loáng nước,
những đám cỏ úa vàng do chất độc da cam, chiếc xuồng nhỏ trôi giữa mênh mông…
không chỉ tái hiện bối cảnh chiến tranh mà còn mang tính biểu tượng cho sự mong
manh của sự sống. Những người nông dân – vốn gắn bó với ruộng đồng, với hạt lúa
– nay buộc phải biến nơi đó thành chiến hào, thành mặt trận. Cái chất “nông
dân” và “chiến sĩ” hòa làm một, làm nên sức mạnh bất khuất.
Bộ phim không cần
nhiều lời thoại hay tuyên ngôn hùng hồn. Sức mạnh của nó đến từ hình ảnh và im
lặng. Đó là ánh mắt cương nghị của Ba Đô khi nhìn lên bầu trời nơi máy bay Mỹ
rải chất độc. Đó là cảnh người vợ kiên nhẫn chèo xuồng, đưa con thơ vượt qua
vùng nước chết, gương mặt vừa bình thản vừa đầy lo âu. Chính sự im lặng ấy tạo
nên một thứ “ngôn ngữ điện ảnh” mạnh mẽ hơn bất cứ lời thuyết minh nào: sự im
lặng của kiên cường, của niềm tin vào sự sống còn của dân tộc.
Về mặt nghệ thuật, Cánh
đồng hoang là sự kết hợp tinh tế giữa hiện thực và biểu tượng. Đạo diễn
Hồng Sến sử dụng nhiều khung hình tả cảnh rộng để nhấn mạnh sự nhỏ bé của con
người giữa thiên nhiên bị hủy diệt, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật ý chí
không chịu khuất phục. Cánh đồng trong phim vừa là không gian sống, vừa là
chiến trường, vừa là chứng nhân của thời đại. Trong sự hoang tàn ấy, con người
vẫn kiên cường tồn tại, nuôi con, chèo xuồng, trồng lúa. Cái đẹp của bộ phim
chính là cái đẹp của sự sống nảy mầm trong hoang tàn, cái đẹp của niềm tin bền
bỉ vượt qua hủy diệt.
Thành công của Cánh
đồng hoang còn nằm ở sự giản dị trong cấu trúc. Bộ phim không có nhiều
tuyến nhân vật, không cài cắm những cao trào kịch tính kiểu Hollywood. Thay vào
đó, câu chuyện xoay quanh gia đình nhỏ – một điểm nhìn cá nhân để phản chiếu cả
số phận dân tộc. Chính sự “ít mà sâu” này khiến khán giả cảm nhận rõ hơn sự mất
mát và sự kiên cường. Khi một mái nhà nhỏ bé trụ vững, cả quê hương cũng trụ
vững.
Không thể không nhắc đến
diễn xuất xuất thần của các diễn viên. Nghệ sĩ Lâm Tới (vai Ba Đô) khắc họa
người nông dân Nam Bộ chân chất nhưng kiên định, một người cha dám lấy thân
mình chống chọi với bom đạn để bảo vệ gia đình và quê hương. Nghệ sĩ Thúy An
(vai vợ Ba Đô) mang đến hình ảnh người phụ nữ Việt Nam bình dị mà anh hùng: yêu
chồng, thương con, chịu đựng gian khổ, nhưng không bao giờ yếu mềm trước kẻ
thù. Chính họ đã tạo nên những hình tượng điển hình, để khán giả nhìn thấy bóng
dáng hàng triệu con người Việt Nam thời chiến.
Từ góc độ học thuật, Cánh
đồng hoang thường được các nhà phê bình quốc tế nhắc đến như một ví dụ điển
hình của chủ nghĩa hiện thực điện ảnh trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam.
Không sa vào tuyên truyền khô cứng, phim tập trung khắc họa đời sống cụ thể,
chân thực, khiến thông điệp trở nên thuyết phục hơn. Đó là sự thật của chiến
tranh nhìn từ đôi mắt nông dân, từ cánh đồng bị đầu độc, từ gia đình bị chia
cắt. Chính sự “người thường” ấy đã làm nên tính toàn cầu của bộ phim: người Mỹ,
người Nga hay bất kỳ ai khi xem đều có thể thấu cảm nỗi đau và sự kiên cường
của con người trước bạo lực.
Điều đáng nói là, dù
gắn với chiến tranh, Cánh đồng hoang không gieo vào khán giả hận thù, mà
gieo niềm tin vào sự sống. Bằng cách khắc họa tình yêu gia đình, sự gắn bó với
đất đai, bộ phim đã biến bi kịch thành bản hùng ca nhân văn. Chính vì thế, khi
đoạt giải cao tại Liên hoan phim Moscow năm 1980, tác phẩm không chỉ được nhìn
nhận như “phim chống Mỹ”, mà được tôn vinh như một bản anh hùng ca về con người
– con người dám sống, dám giữ lấy phẩm giá, ngay cả giữa “cánh đồng hoang” chết
chóc.
Ngày nay, khi chiến
tranh đã lùi xa, Cánh đồng hoang vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở
rằng tự do không đến từ những khẩu hiệu lớn lao, mà từ sự kiên cường của từng
cá nhân, từng gia đình, từng con người dám sống và dám hy sinh. Bộ phim cũng là
lời nhắc về thảm họa chất độc da cam – vết thương chưa bao giờ khép lại trong
lòng dân tộc. Và trên hết, nó khẳng định sức mạnh của điện ảnh: ghi lại ký ức,
lưu giữ lịch sử, và truyền đi thông điệp nhân văn vượt khỏi biên giới quốc gia.
Cánh đồng hoang vì thế không chỉ là
một bộ phim chiến tranh, mà là một trải nghiệm nhân sinh. Đây là tác phẩm mà
bất kỳ người Việt Nam nào cũng nên xem ít nhất một lần trong đời, để hiểu thêm
về sự hy sinh của cha ông, để biết trân trọng hơn mảnh đất ta đang sống, và để
tự hào rằng điện ảnh Việt Nam đã có một kiệt tác xứng đáng sánh vai cùng những
tác phẩm kinh điển của thế giới.
The
Abandoned Field –
An
Immortal Symbol of Vietnamese Cinema
In the history of
Vietnamese cinema, there are works that transcend pure artistry to become
cultural symbols, embodying the spirit of a people in their darkest hours. The
Abandoned Field (Cánh đồng hoang, 1979),
directed by Hồng Sến, is one such masterpiece. The film not only won the Golden
Lotus Award at the 5th Vietnam Film Festival but was also honored with the
Special Golden Prize at the Moscow International Film Festival, earning
international acclaim. More than four decades later, The Abandoned
Field continues to move audiences with its stark realism, its
simplicity, and its profound humanity – making it a film that one must
experience at least once in a lifetime.
The film is set in
the Mekong Delta during the most brutal years of war, when American forces
sprayed chemical defoliants across the fields to destroy both crops and
shelter. Against this backdrop unfolds the story of a peasant family – Ba Đô,
his wife, and their children – living amidst flooded paddies, confronting death
and devastation every single day. Unlike films that glorify grand battles or
resound with gunfire, The Abandoned Field turns its gaze to the
quiet endurance of ordinary lives: people who till the land, guard their rice
fields, and protect the soul of their homeland even as bombs rain down.
What makes The
Abandoned Field a classic is its uncompromising realism, conveyed
through hauntingly simple cinematic language. The shimmering waters of the
fields, the withered grasses poisoned by Agent Orange, a small canoe drifting
across an endless expanse – these images evoke not just the war’s devastation
but also the fragility of life itself. The film speaks less through words than
through silence. In Ba Đô’s resolute gaze as he looks skyward at planes
releasing poison, in his wife’s patient strokes as she rows their child across
lifeless waters – faces at once calm and filled with worry – the audience
perceives a language more powerful than any speech: the silence of endurance,
of faith in survival, of a people’s will to exist.
Artistically, The
Abandoned Field achieves a subtle balance between realism and
symbolism. Director Hồng Sến often frames wide shots to emphasize the smallness
of humans against a ravaged landscape, while also highlighting their unyielding
will. The rice field becomes more than a setting: it is a home, a battlefield,
and a witness to history. Amid destruction, life persists – children are
nurtured, boats are rowed, rice is planted. Beauty emerges from desolation: the
beauty of resilience, of life stubbornly taking root in wasteland.
The film’s power
also lies in its narrative restraint. It avoids the sprawling subplots and
dramatic crescendos familiar in Hollywood. Instead, it focuses on a single
family, using their survival as a mirror of an entire nation’s fate. This “less
is more” approach magnifies the sense of loss and the quiet heroism. When a
humble household endures, the homeland endures.
The performances
are unforgettable. Actor Lâm Tới, as Ba Đô, embodies the steadfast Southern
peasant – a father willing to put his body against bombs to protect family and
homeland. Actress Thúy An, as his wife, portrays the archetype of the
Vietnamese woman: gentle yet unbreakable, loving yet resolute, enduring
hardship without ever yielding to the enemy. Together, they transcend
characters to become symbols, representing millions of Vietnamese who lived
through war.
Critics abroad have
often cited The
Abandoned Field as a prime example of cinematic realism in the
context of the Vietnam War. Free from rigid propaganda, it grounds itself in
the concrete details of daily life, making its message more persuasive. It
shows war as seen through the eyes of peasants, through poisoned fields,
through families torn apart. This ordinariness gives the film universal power:
whether American, Russian, or any viewer, one can feel both the suffering and
the resilience of people confronting violence.
Importantly, the
film does not sow hatred. Instead, it affirms life. By portraying family love
and attachment to the land, it transforms tragedy into a humanist epic. That is
why, when it won top honors in Moscow in 1980, it was not merely recognized as
an “anti-American film” but celebrated as a hymn to humanity – to human beings
who dare to live, who dare to defend their dignity, even amid death’s desolate
fields.
Today, even as war
has receded into history, The Abandoned Field
retains its urgency. It reminds us that freedom is not born of slogans but of
the courage of individuals, of families, of ordinary people who dare to endure
and sacrifice. It also stands as testimony to the lasting wounds of chemical
warfare – tragedies that remain in Vietnamese lives to this day. Above all, it
reaffirms cinema’s power: to record memory, to preserve history, and to carry
humanist messages across borders.
Thus, The
Abandoned Field is more than a war film; it is a meditation on
existence. It is a work that every Vietnamese should see at least once – not
only to honor the sacrifices of those before us, but also to cherish the land
we live on, and to take pride in knowing that Vietnamese cinema has produced a
masterpiece worthy of standing alongside the world’s greatest classics.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét