Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2025

Phim "Cánh đồng hoang"

 


“Cánh đồng hoang”

Biểu tượng bất tử của điện ảnh Việt Nam

 

Trong lịch sử điện ảnh Việt Nam, có những tác phẩm vượt qua giá trị nghệ thuật thuần túy để trở thành biểu tượng văn hóa, phản ánh tinh thần của cả một dân tộc trong những giờ phút khốc liệt nhất của lịch sử. Cánh đồng hoang (1979) của đạo diễn Hồng Sến chính là một kiệt tác như thế. Bộ phim không chỉ giành giải Bông sen Vàng tại Liên hoan phim Việt Nam lần thứ 5, mà còn được trao Giải thưởng Lớn – Bông Sen Vàng đặc biệt tại Liên hoan phim Mát-xcơ-va, gây tiếng vang trên trường quốc tế. Hơn bốn thập kỷ đã trôi qua, Cánh đồng hoang vẫn giữ nguyên sức mạnh lay động bởi tính chân thực, sự giản dị và chiều sâu nhân văn, để bất kỳ ai khi xem cũng hiểu rằng đây là một tác phẩm phải trải nghiệm ít nhất một lần trong đời.

Bối cảnh của bộ phim là vùng đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn chiến tranh khốc liệt, nơi Mỹ sử dụng chất độc hóa học rải xuống những cánh đồng để triệt phá nguồn sống và chỗ trú ẩn của quân dân ta. Chính trong khung cảnh ấy, bộ phim kể câu chuyện về gia đình một người nông dân – anh Ba Đô và vợ con – sống giữa cánh đồng ngập nước, đối diện từng ngày với cái chết và sự hủy diệt. Không hùng tráng bằng những trận đánh dữ dội, không náo nhiệt bởi tiếng súng, bộ phim lựa chọn điểm nhìn từ đời sống nhỏ bé nhưng bền bỉ: những con người giữ đất, giữ ruộng, giữ lấy mảnh hồn quê trong bom đạn.

Điểm đặc biệt khiến Cánh đồng hoang trở thành kinh điển là tính hiện thực khốc liệt được thể hiện bằng ngôn ngữ điện ảnh giản dị mà ám ảnh. Hình ảnh cánh đồng loang loáng nước, những đám cỏ úa vàng do chất độc da cam, chiếc xuồng nhỏ trôi giữa mênh mông… không chỉ tái hiện bối cảnh chiến tranh mà còn mang tính biểu tượng cho sự mong manh của sự sống. Những người nông dân – vốn gắn bó với ruộng đồng, với hạt lúa – nay buộc phải biến nơi đó thành chiến hào, thành mặt trận. Cái chất “nông dân” và “chiến sĩ” hòa làm một, làm nên sức mạnh bất khuất.

Bộ phim không cần nhiều lời thoại hay tuyên ngôn hùng hồn. Sức mạnh của nó đến từ hình ảnh và im lặng. Đó là ánh mắt cương nghị của Ba Đô khi nhìn lên bầu trời nơi máy bay Mỹ rải chất độc. Đó là cảnh người vợ kiên nhẫn chèo xuồng, đưa con thơ vượt qua vùng nước chết, gương mặt vừa bình thản vừa đầy lo âu. Chính sự im lặng ấy tạo nên một thứ “ngôn ngữ điện ảnh” mạnh mẽ hơn bất cứ lời thuyết minh nào: sự im lặng của kiên cường, của niềm tin vào sự sống còn của dân tộc.

Về mặt nghệ thuật, Cánh đồng hoang là sự kết hợp tinh tế giữa hiện thực và biểu tượng. Đạo diễn Hồng Sến sử dụng nhiều khung hình tả cảnh rộng để nhấn mạnh sự nhỏ bé của con người giữa thiên nhiên bị hủy diệt, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật ý chí không chịu khuất phục. Cánh đồng trong phim vừa là không gian sống, vừa là chiến trường, vừa là chứng nhân của thời đại. Trong sự hoang tàn ấy, con người vẫn kiên cường tồn tại, nuôi con, chèo xuồng, trồng lúa. Cái đẹp của bộ phim chính là cái đẹp của sự sống nảy mầm trong hoang tàn, cái đẹp của niềm tin bền bỉ vượt qua hủy diệt.

Thành công của Cánh đồng hoang còn nằm ở sự giản dị trong cấu trúc. Bộ phim không có nhiều tuyến nhân vật, không cài cắm những cao trào kịch tính kiểu Hollywood. Thay vào đó, câu chuyện xoay quanh gia đình nhỏ – một điểm nhìn cá nhân để phản chiếu cả số phận dân tộc. Chính sự “ít mà sâu” này khiến khán giả cảm nhận rõ hơn sự mất mát và sự kiên cường. Khi một mái nhà nhỏ bé trụ vững, cả quê hương cũng trụ vững.

Không thể không nhắc đến diễn xuất xuất thần của các diễn viên. Nghệ sĩ Lâm Tới (vai Ba Đô) khắc họa người nông dân Nam Bộ chân chất nhưng kiên định, một người cha dám lấy thân mình chống chọi với bom đạn để bảo vệ gia đình và quê hương. Nghệ sĩ Thúy An (vai vợ Ba Đô) mang đến hình ảnh người phụ nữ Việt Nam bình dị mà anh hùng: yêu chồng, thương con, chịu đựng gian khổ, nhưng không bao giờ yếu mềm trước kẻ thù. Chính họ đã tạo nên những hình tượng điển hình, để khán giả nhìn thấy bóng dáng hàng triệu con người Việt Nam thời chiến.

Từ góc độ học thuật, Cánh đồng hoang thường được các nhà phê bình quốc tế nhắc đến như một ví dụ điển hình của chủ nghĩa hiện thực điện ảnh trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam. Không sa vào tuyên truyền khô cứng, phim tập trung khắc họa đời sống cụ thể, chân thực, khiến thông điệp trở nên thuyết phục hơn. Đó là sự thật của chiến tranh nhìn từ đôi mắt nông dân, từ cánh đồng bị đầu độc, từ gia đình bị chia cắt. Chính sự “người thường” ấy đã làm nên tính toàn cầu của bộ phim: người Mỹ, người Nga hay bất kỳ ai khi xem đều có thể thấu cảm nỗi đau và sự kiên cường của con người trước bạo lực.

Điều đáng nói là, dù gắn với chiến tranh, Cánh đồng hoang không gieo vào khán giả hận thù, mà gieo niềm tin vào sự sống. Bằng cách khắc họa tình yêu gia đình, sự gắn bó với đất đai, bộ phim đã biến bi kịch thành bản hùng ca nhân văn. Chính vì thế, khi đoạt giải cao tại Liên hoan phim Moscow năm 1980, tác phẩm không chỉ được nhìn nhận như “phim chống Mỹ”, mà được tôn vinh như một bản anh hùng ca về con người – con người dám sống, dám giữ lấy phẩm giá, ngay cả giữa “cánh đồng hoang” chết chóc.

Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, Cánh đồng hoang vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc nhở rằng tự do không đến từ những khẩu hiệu lớn lao, mà từ sự kiên cường của từng cá nhân, từng gia đình, từng con người dám sống và dám hy sinh. Bộ phim cũng là lời nhắc về thảm họa chất độc da cam – vết thương chưa bao giờ khép lại trong lòng dân tộc. Và trên hết, nó khẳng định sức mạnh của điện ảnh: ghi lại ký ức, lưu giữ lịch sử, và truyền đi thông điệp nhân văn vượt khỏi biên giới quốc gia.

Cánh đồng hoang vì thế không chỉ là một bộ phim chiến tranh, mà là một trải nghiệm nhân sinh. Đây là tác phẩm mà bất kỳ người Việt Nam nào cũng nên xem ít nhất một lần trong đời, để hiểu thêm về sự hy sinh của cha ông, để biết trân trọng hơn mảnh đất ta đang sống, và để tự hào rằng điện ảnh Việt Nam đã có một kiệt tác xứng đáng sánh vai cùng những tác phẩm kinh điển của thế giới.


 

The Abandoned Field

An Immortal Symbol of Vietnamese Cinema

 

In the history of Vietnamese cinema, there are works that transcend pure artistry to become cultural symbols, embodying the spirit of a people in their darkest hours. The Abandoned Field (Cánh đồng hoang, 1979), directed by Hồng Sến, is one such masterpiece. The film not only won the Golden Lotus Award at the 5th Vietnam Film Festival but was also honored with the Special Golden Prize at the Moscow International Film Festival, earning international acclaim. More than four decades later, The Abandoned Field continues to move audiences with its stark realism, its simplicity, and its profound humanity – making it a film that one must experience at least once in a lifetime.

The film is set in the Mekong Delta during the most brutal years of war, when American forces sprayed chemical defoliants across the fields to destroy both crops and shelter. Against this backdrop unfolds the story of a peasant family – Ba Đô, his wife, and their children – living amidst flooded paddies, confronting death and devastation every single day. Unlike films that glorify grand battles or resound with gunfire, The Abandoned Field turns its gaze to the quiet endurance of ordinary lives: people who till the land, guard their rice fields, and protect the soul of their homeland even as bombs rain down.

What makes The Abandoned Field a classic is its uncompromising realism, conveyed through hauntingly simple cinematic language. The shimmering waters of the fields, the withered grasses poisoned by Agent Orange, a small canoe drifting across an endless expanse – these images evoke not just the war’s devastation but also the fragility of life itself. The film speaks less through words than through silence. In Ba Đô’s resolute gaze as he looks skyward at planes releasing poison, in his wife’s patient strokes as she rows their child across lifeless waters – faces at once calm and filled with worry – the audience perceives a language more powerful than any speech: the silence of endurance, of faith in survival, of a people’s will to exist.

Artistically, The Abandoned Field achieves a subtle balance between realism and symbolism. Director Hồng Sến often frames wide shots to emphasize the smallness of humans against a ravaged landscape, while also highlighting their unyielding will. The rice field becomes more than a setting: it is a home, a battlefield, and a witness to history. Amid destruction, life persists – children are nurtured, boats are rowed, rice is planted. Beauty emerges from desolation: the beauty of resilience, of life stubbornly taking root in wasteland.

The film’s power also lies in its narrative restraint. It avoids the sprawling subplots and dramatic crescendos familiar in Hollywood. Instead, it focuses on a single family, using their survival as a mirror of an entire nation’s fate. This “less is more” approach magnifies the sense of loss and the quiet heroism. When a humble household endures, the homeland endures.

The performances are unforgettable. Actor Lâm Tới, as Ba Đô, embodies the steadfast Southern peasant – a father willing to put his body against bombs to protect family and homeland. Actress Thúy An, as his wife, portrays the archetype of the Vietnamese woman: gentle yet unbreakable, loving yet resolute, enduring hardship without ever yielding to the enemy. Together, they transcend characters to become symbols, representing millions of Vietnamese who lived through war.

Critics abroad have often cited The Abandoned Field as a prime example of cinematic realism in the context of the Vietnam War. Free from rigid propaganda, it grounds itself in the concrete details of daily life, making its message more persuasive. It shows war as seen through the eyes of peasants, through poisoned fields, through families torn apart. This ordinariness gives the film universal power: whether American, Russian, or any viewer, one can feel both the suffering and the resilience of people confronting violence.

Importantly, the film does not sow hatred. Instead, it affirms life. By portraying family love and attachment to the land, it transforms tragedy into a humanist epic. That is why, when it won top honors in Moscow in 1980, it was not merely recognized as an “anti-American film” but celebrated as a hymn to humanity – to human beings who dare to live, who dare to defend their dignity, even amid death’s desolate fields.

Today, even as war has receded into history, The Abandoned Field retains its urgency. It reminds us that freedom is not born of slogans but of the courage of individuals, of families, of ordinary people who dare to endure and sacrifice. It also stands as testimony to the lasting wounds of chemical warfare – tragedies that remain in Vietnamese lives to this day. Above all, it reaffirms cinema’s power: to record memory, to preserve history, and to carry humanist messages across borders.

Thus, The Abandoned Field is more than a war film; it is a meditation on existence. It is a work that every Vietnamese should see at least once – not only to honor the sacrifices of those before us, but also to cherish the land we live on, and to take pride in knowing that Vietnamese cinema has produced a masterpiece worthy of standing alongside the world’s greatest classics.





Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

XUÂN PHONG BÍNH NGỌ

  XUÂN PHONG BÍNH NGỌ (Kính tặng Bố nhân dịp Xuân mới 2026) Thong dong lật mở trang thư, Hồn nương nét mực, thực hư gió vần. Nhành Ma...