Chủ Nhật, 9 tháng 11, 2025

Bản Giao Hưởng Hai Mùa Thu

 

 

Chiều cuối thu Hà Nội. Ánh hoàng hôn như tấm lụa vàng mỏng khẽ buông xuống những mái ngói rêu phong, lấp lánh hơi sương. Tôi bước chậm trên con phố cũ, nơi từng viên gạch còn ấm dấu chân tuổi trẻ. Bàn tay khép lại quanh ly cà phê nóng, giữ lấy chút hơi ấm mong manh giữa dòng gió heo may đang miết qua từng hàng cây. Hương hoa sữa lặng lẽ trôi trong không khí – thứ hương vừa dịu dàng vừa day dứt – đánh thức trong tôi những ký ức tưởng đã ngủ yên tự thuở nào. Mọi thứ bỗng trở về, mơ hồ mà rõ rệt, như một cuốn phim cũ được tua chậm – từng khung hình run rẩy trong ánh sáng hoàng hôn.


Ở tuổi ba mươi ba, tôi rời quê hương, mang theo trái tim vừa đủ chín để biết nhớ, vừa đủ non để khát khao. Điểm đến là Bristol – miền đất của gió, của dòng Avon êm đềm, của những cây cầu như khúc nhạc bắc qua hai bờ ký ức. Học viện Quốc tế Education First – EF – là ngôi nhà nhỏ của tôi trong khoảng thời gian 2010–2011. Một thành phố vừa cổ điển vừa tươi mới, nơi mỗi quán cà phê mang hương thơm riêng của sự bình yên, và mỗi sớm mai đều mở ra bằng âm thanh trong trẻo của những chiếc xe buýt hai tầng đỏ rực.


Tôi thường chọn tầng trên, ngồi sát cửa kính, ngắm thành phố dần thức giấc trong hơi thở lạnh của sương. Mùa thu nước Anh là một bản dệt tinh xảo bằng sợi vàng, sợi đỏ, sợi cam – tất cả hòa vào nhau như tấm thảm rực rỡ trải dài dưới chân người. Lá rơi không vội vã, chỉ thong thả xoay mình trong gió, đủ để lòng người kịp chậm lại và lắng nghe nhịp đập của chính mình. Giữa khoảng lặng ấy, tôi học được điều tưởng đơn giản mà khó nhất: đối diện với cô đơn bằng sự điềm tĩnh và biết ơn.


Tôi vẫn nhớ cô Helen – người thầy hiền hậu đã dạy tôi không chỉ ngữ pháp và ngôn ngữ, mà cả nghệ thuật chạm đến tâm hồn. Buổi học về cà phê năm ấy, cô mang đến lớp chiếc máy pha espresso nhỏ, tự tay rót từng giọt đắng vào ly, bảo: “Muốn chạm tới trái tim người học, hãy bắt đầu từ điều giản dị nhất.” Khi tôi đứng trên bục giảng hôm nay, câu nói ấy vẫn vang lên như một khúc nhạc nền trong mỗi tiết học, nhắc tôi rằng tri thức chỉ thật sự sống khi được thắp lên bằng tình yêu thương.


Rồi đến thầy James – người đã biến mỗi giờ học IELTS Speaking thành một cuộc hành trình khám phá bản thân. Thầy không giảng bằng lý thuyết khô khan, mà bằng những câu chuyện đời thường, về nỗi sợ, niềm tin và sự can đảm. “Hãy nói như thể bạn đang kể lại câu chuyện của cuộc đời mình,” – thầy nói, và cả lớp như được thổi bừng sức sống. Giọng thầy khi trầm khi sáng, mang hơi thở của ngôn ngữ và trái tim con người. Với thầy, tiếng Anh không chỉ là công cụ giao tiếp, mà là tấm gương phản chiếu bản lĩnh và nhân cách.


Và tôi không thể quên cô Jade – người gieo vào từng con chữ hơi ấm của tri thức. Cô dạy viết học thuật (Academic Writing) bằng sự tinh tế của lý trí hòa cùng cảm xúc. “Một bài luận tốt,” cô bảo, “là nơi lý trí và cảm xúc gặp nhau trong sự cân bằng hoàn hảo.” Khi cô cầm phấn, từng dòng chữ trên bảng như đang múa, dạy chúng tôi cách dệt nên mạch tư duy, gieo một ý tưởng và nuôi nó lớn bằng ánh sáng trí tuệ và ngọn lửa đam mê. Giữa lớp học nơi những gương mặt đến từ châu Á sang châu Âu, nụ cười của cô như ánh mặt trời – dịu dàng mà soi sáng. Tôi chợt hiểu rằng: tri thức, khi được truyền bằng tình yêu, có thể vượt qua mọi biên giới.


Tôi cũng không thể quên những người bạn quốc tế – những gương mặt rạng rỡ trong buổi chiều sương, những tiếng cười vang lên giữa hành lang trường học. Chúng tôi tranh luận, khám phá, và rong ruổi qua những chuyến đi đầy màu sắc. Lần đầu đặt chân đến London, tôi đứng lặng dưới tháp đồng hồ Big Ben – tiếng chuông ngân vang giữa bầu trời xám lạnh, phản chiếu lên dòng Thames ánh sáng của vĩnh hằng. Khi ấy, tôi chợt hiểu: mọi con người, dù đến từ đâu, đều đang đi tìm chính mình trong âm thanh, nhịp sống và ánh nhìn của kẻ khác.


Nỗi nhớ nước Anh trong tôi gắn liền với tiếng đàn piano giữa phố York. Một ngày đông giá, người nghệ sĩ già ngồi bên chiếc đàn cũ kỹ, ngón tay run run thả xuống từng nốt nhạc như giọt sương rơi. Âm thanh ấy xuyên qua gió, chạm vào lòng người, khiến thời gian dường như đông cứng lại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm giác mình đang đứng giữa ranh giới của hiện tại và ký ức – nơi âm nhạc trở thành nhịp cầu nối những linh hồn đồng điệu.


Những ai từng lang thang qua các thành phố nước Anh hẳn sẽ nhớ mãi hình ảnh các nghệ sĩ đường phố – họ hát trong mưa, chơi đàn dưới tuyết, thổi kèn giữa gió lạnh mà vẫn nở nụ cười. Tôi gặp họ ở London đêm Noel, khi đồng hồ sắp điểm mười hai giờ. Dưới lòng ga tàu điện ngầm, tiếng violin ngân lên réo rắt – âm thanh ấy như nhịp tim của thành phố. Tôi lặng lẽ bỏ vài đồng xu vào chiếc mũ cũ, và khi người nghệ sĩ ngẩng lên, chúng tôi chỉ nhìn nhau. Không cần ngôn ngữ. Âm nhạc đã nói thay tất cả – ngôn ngữ của sự sẻ chia, của hơi ấm giữa hai kẻ lạ.


Rồi đến Edinburgh – thành phố của gió, của sương và của tiếng kèn Scotland trầm hùng. Mùi whisky nồng nàn quyện với hơi lạnh xuyên qua áo len, khiến cả không gian như say. Những người nghệ sĩ khoác váy tartan đứng giữa phố, thổi lên khúc nhạc cổ, khiến thời gian ngưng đọng. Khi ấy, tôi hiểu rằng: chính họ – những người vô danh ấy – mới là linh hồn của đất nước, giữ lại âm hưởng của hàng thế kỷ trong từng nốt kèn.


Bristol trong tôi là tiếng guitar trong mưa, là giai điệu harmonica dưới nắng vàng, là nụ cười của người lạ giữa quán cà phê buổi sáng. Mỗi âm thanh, mỗi ánh nhìn, mỗi nhịp tim nơi đó đều dệt nên ký ức – một bản giao hưởng dịu dàng, nơi tôi học được cách trân trọng từng khoảnh khắc của sự sống.


Giờ đây, trong chiều cuối thu Hà Nội, gió lại len vào tay áo, và tôi nghe như đâu đó vang lên tiếng piano xa xăm vọng về từ nước Anh. Hoa sữa nở trắng con đường tôi đi, như những tán phong đỏ năm nào ở Bristol. Hai thành phố – hai mùa thu – hòa vào nhau bằng một sợi dây vô hình của ký ức.


Mùa thu Hà Nội khiến tôi nhớ mùa thu nước Anh – nhớ tiếng kèn ở Edinburgh, tiếng đàn nơi ga tàu London, nhớ ly cà phê nóng trên xe buýt Bristol. Mọi hình ảnh, mọi âm thanh ấy quấn lấy nhau như những tầng sóng nối dài, để rồi tôi nhận ra: thời gian không hề trôi đi – nó chỉ hóa thân thành những mùa thu khác nhau trong lòng người.


Và tôi biết – dẫu bao mùa lá rụng, bao năm tháng qua đi – thì trong tôi vẫn vang lên bản giao hưởng dịu dàng của hai mùa thu:

Một – ở quê nhà Hà Nội, nơi tôi trở về.

Một – ở xứ sương mù, nơi tôi đã từng đi qua.

Giữa hai miền ấy, trái tim tôi vẫn mãi ngân lên một giai điệu –

Giai điệu của ký ức, của tri ân, và của những điều không bao giờ cũ.

 

BẢN DỊCH

The Symphony of Two Autumns

Late autumn in Hanoi.

The twilight drapes itself across the city like a veil of golden silk, thin and trembling, laid gently upon moss-covered rooftops. I walk slowly down a familiar street, the day’s dust still clinging to my shoes, a cup of hot coffee warming my hands as the northeast wind slips through the alleys. The scent of milk flowers drifts through every window – soft, haunting – stirring the memories that once slept deep within me. Everything returns, hazy yet vivid, like an old film rewound in slow motion – each frame breathing again beneath the fading light.

At thirty-three, I left home – my heart mature enough to ache, yet young enough to dream.

My journey led me to Bristol – the city of wind and water, where the Avon flows beneath bridges that seem to hum with quiet stories. Between 2010 and 2011, the Education First International Academy became my second home. Bristol was both ancient and young, a place where every coffee shop carried the aroma of peace, and every morning began with the hum of a red double-decker bus awakening the city.

I always chose the upper deck – that glass-framed seat where one could watch the dawn unfold.

Autumn in England was a tapestry woven from gold, crimson, and amber threads.

Leaves didn’t fall – they danced, one by one, into the hush of mist. In that silence, I learned the rarest art of all: to befriend solitude with serenity.

I still remember Ms. Helen – the gentle teacher who taught me not only grammar and language, but also the art of touching the human soul. That day in her “Coffee Lesson,” she brought a small espresso machine to class, poured each drop herself, and said, “If you want to reach a learner’s heart, start from the simplest things.” Even now, as I stand before my own students, her words echo like a quiet melody in every lesson, reminding me that knowledge only truly lives when it is lit by love.

Then came Mr. James – who turned every IELTS Speaking class into a journey of self-discovery. He didn’t teach through rigid theories, but through stories of fear, courage, and belief. “Speak as if you are telling the story of your life,” he once said, and the whole room came alive. His voice shifted between humor and depth, carrying both the rhythm of language and the warmth of humanity. For him, English was never just a tool of communication – it was a mirror reflecting one’s strength and character.

And I can never forget Ms. Jade  the one who breathed the warmth of intellect into every word she taught. She taught Academic Writing with a rare harmony between reason and emotion. “A good essay,” she would say, “is where logic and feeling meet in perfect balance.” When she picked up the chalk, every stroke on the board seemed to dance, showing us how to weave a thread of thought, plant an idea, and let it grow under the light of intellect and the fire of passion. Amidst a classroom of faces from Asia to Europe, her smile shone like sunlight  gentle yet illuminating. In that moment, I understood: knowledge, when passed on with love, can transcend every boundary.

I also remember my international friends – faces glowing with curiosity, laughter echoing through fog-lit streets. Our debates, our journeys, our youthful wonder.

The first time I arrived in London, the chime of Big Ben rang through the icy air, reflecting across the Thames like a note suspended in eternity. And in that moment, I realized – wherever we go, we are all searching for the same thing: ourselves – in sound, in rhythm, in the fragile kindness of strangers.

England lingers in my memory through the sound of a piano in York – a winter evening, an old man seated beside his weathered instrument, fingers trembling as they released each note like drops of dew. The melody froze time; every second felt crystalline.

Standing there, I felt a thread – invisible but tender – connecting me to that faraway place where memory and present life quietly intertwine.

Those who have wandered the cities of Britain will understand – the buskers who play through rain and snow, the singers who smile beneath streetlamps, the violinists who keep the night alive.

I met them again one Christmas Eve in London, near midnight, in the underground’s echoing hall. The violin sang its way through the cold, echoing against marble walls – the very heartbeat of the city.

I slipped a few coins into a hat. The musician looked up and smiled. No words. Just music.

And in that moment, music became the only language we needed – wordless, human, infinite.

Then came Edinburgh – the city of wind and whiskey, where the bagpipes cried into the mist.

The sound rose above cobblestone streets, mingling with the smell of smoke and wool. Men in tartan skirts played with their eyes half-closed, lost in an ancient hymn.

I knew then – it was these nameless artists who kept the soul of a nation breathing through centuries.

In Bristol, too, the streets sang – the guitar in the rain, the harmonica in sunlight, the laughter from a café doorway.

Each note, each smile, each nod became a thread in my memory’s fabric. They taught me to cherish the present – to live fully, to love deeply, and to keep walking, no matter how long the road.

Now, once again, it is late autumn in Hanoi.

The wind slips through my sleeves, and I can almost hear that distant piano, echoing from across the sea.

Milk flowers bloom along my street as crimson maples once flamed above the Avon. Two worlds – Hanoi and England – meet through a single breath of memory.

Hanoi’s autumn reminds me of England’s – the sound of bagpipes in Edinburgh, the violin under London’s stone vaults, the taste of hot coffee on a Bristol morning.

Everything folds into everything – like ripples meeting on a still pond.

I understand now: time never truly passes; it only transforms – into seasons within us.

And so, no matter how many leaves fall, no matter how far I go, the gentle symphony remains –

one autumn in my homeland,

one in the misty isle afar –

together composing the same eternal melody:

the song of memory, gratitude, and all that never fades.

(Quang Đặng – Thu 2025)


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

XUÂN PHONG BÍNH NGỌ

  XUÂN PHONG BÍNH NGỌ (Kính tặng Bố nhân dịp Xuân mới 2026) Thong dong lật mở trang thư, Hồn nương nét mực, thực hư gió vần. Nhành Ma...