HÒA BÌNH – DI SẢN TỪ MÁU VÀ NƯỚC MẮT
Có những tác phẩm văn chương vượt ra khỏi phạm vi nghệ thuật
để trở thành chứng nhân lịch sử và bản trường ca nhân loại. Chiến tranh và
Hòa bình của Lev Tolstoy và Mưa Đỏ của Chu Lai chính là hai cột mốc
như thế. Một tác phẩm viết ra ở châu Âu thế kỷ XIX, khắc họa cuộc kháng chiến
chống Napoléon; một tác phẩm ra đời ở Việt Nam thế kỷ XXI, tái hiện những ngày
đỏ lửa Thành cổ Quảng Trị. Hai hoàn cảnh khác nhau, hai dân tộc khác nhau,
nhưng cùng hội tụ trong một tiếng nói: chiến tranh là bi kịch phi lý, hòa bình
là giá trị thiêng liêng, vĩnh hằng.
Tolstoy mở ra một thế giới mênh mông, nơi những quý tộc bàn
chuyện quốc gia đại sự trong phòng khách lung linh ánh đèn, còn ngoài kia hàng
vạn sinh linh ngã xuống trên đồng cỏ phủ khói lửa. Ông phơi bày chiến tranh không
như khúc ca chiến thắng, mà như cơn lốc phi nhân tính, cuốn phăng số phận con
người. Andrei Bolkonsky, với giấc mơ lập chiến công hiển hách, cuối cùng chỉ
thấy sự hư vô giữa những xác người. Pierre Bezukhov, kẻ từng đắm chìm trong
hưởng lạc, lại tìm thấy ý nghĩa đời mình khi bị giam cầm, trong sự tử tế giản
dị của một người lính nông dân. Natasha Rostova, từ một thiếu nữ ngây thơ, qua
mất mát và tha thứ, trở thành biểu tượng cho khả năng hồi sinh của con người
sau đổ nát. Những nhân vật ấy không chỉ là cá nhân, mà là mảnh gương phản chiếu
nhân loại: ai cũng có thể lạc lối, ai cũng phải trải qua mất mát, và chỉ bằng
tình yêu thương, con người mới tìm thấy lối ra.
Tolstoy còn đi xa hơn việc kể chuyện. Ông triết luận, đặt
lại câu hỏi về lịch sử, thậm chí phản biện cả những gì hậu thế từng coi là hiển
nhiên. Napoleon trong tiểu thuyết của ông không phải vĩ nhân định đoạt châu Âu,
mà chỉ là một quân cờ nhỏ trong dòng chảy lịch sử do muôn người kiến tạo. Thứ
quyết định thắng bại không phải thiên tài quân sự, mà là tinh thần của một dân
tộc. Ở đó, Tolstoy gửi gắm một triết lý: không có sức mạnh nào lớn hơn cộng
đồng, và không có giá trị nào cao hơn hòa bình.
Chu Lai, nhiều thế kỷ sau, lại chọn một cách kể khác. Mưa
Đỏ không tái hiện chiến tranh bằng khoảng cách lịch sử, mà bằng máu thịt,
bằng ký ức vẫn còn rực cháy. Ông đưa người đọc vào giữa Thành cổ Quảng Trị mùa
hè 1972, nơi những thanh niên tuổi mười tám đôi mươi đã đi vào trận chiến với
đôi mắt trong sáng và lý tưởng rực lửa. Rồi từng người một ngã xuống, để lại
trang nhật ký thấm máu, lá thư gửi dở, lời gọi “mẹ ơi” cuối cùng giữa mưa bom
bão đạn. Không có chiến công rực rỡ, chỉ có bi kịch người thật, đời thật, để ai
đọc cũng lặng người.
Cao trào của tiểu thuyết là khoảnh khắc hai người mẹ – một ở
bên này chiến tuyến, một ở bên kia – tình cờ gặp nhau nơi nghĩa trang, cùng
thắp hương cho con mình. Trong giây phút đó, mọi hận thù đều tan biến, chỉ còn
lại nỗi đau chung và khát vọng hòa bình. Hình ảnh ấy trở thành bản tuyên ngôn
nhân văn: chiến tranh không có kẻ thắng, chỉ có những người mẹ mất con.
Chu Lai từng nói: “Mỗi nhân vật là một người lính, một đồng
đội, một số phận từng hiện hữu.” Văn chương với ông là món nợ – nợ với đồng đội
đã nằm lại, nợ với tuổi trẻ đã hy sinh. Mưa Đỏ vì vậy vừa là tác phẩm
văn học, vừa là lời tri ân, là nén hương gửi tới những người đã hóa thân vào
đất mẹ để đổi lấy ngày mai hòa bình.
Điểm gặp gỡ giữa Tolstoy và Chu Lai là cái nhìn thẳng thắn,
không tô vẽ. Cả hai đều khẳng định: chiến tranh không bao giờ là hào hùng, mà
là sự tàn phá tận gốc rễ nhân tính. Và trong sự hủy diệt ấy, chỉ có tình yêu,
sự hy sinh, lòng nhân hậu mới cứu rỗi con người. Tolstoy đưa ra triết lý phổ
quát, nhuốm màu tôn giáo: con người chỉ tìm thấy ý nghĩa khi sống cho người
khác. Chu Lai xuất phát từ trải nghiệm dân tộc, với giọng văn bi tráng, giàu
cảm xúc, gắn liền với tâm linh và ký ức tập thể.
Cả hai tác phẩm cùng nhấn mạnh: hòa bình không phải một khái
niệm trừu tượng. Nó là nền tảng đạo đức, là quyền sống, là món quà thiêng liêng
của nhân loại. Tolstoy nhắn nhủ: mọi lợi ích có thể mất, nhưng hòa bình thì
không được phép đánh đổi. Chu Lai nhắc nhở: hòa bình là thành quả của máu và
nước mắt, càng phải biết trân trọng. Và cả hai cùng chung một khẳng định: hòa
bình không đến từ một vĩ nhân, mà được làm nên từ hàng triệu số phận – những
con người đã sống, đã chết, đã hy sinh.
Khi đọc lại Chiến tranh và Hòa bình và Mưa Đỏ,
ta không chỉ thưởng thức văn chương, mà còn được đối diện với ký ức nhân loại.
Ký ức ấy không cho phép ta quên: hòa bình hôm nay được xây bằng máu của hôm
qua. Nếu ta không biết trân trọng, ta sẽ lặp lại sai lầm. Nếu ta vô tâm, ta sẽ
phụ bạc những người đã nằm xuống.
Tolstoy viết cho thế giới, Chu Lai viết cho Việt Nam. Nhưng
cả hai đã cùng hòa vào một khúc nhạc chung: khúc nhạc về hòa bình. Đó là khúc
nhạc ngân vang từ thế kỷ XIX đến thế kỷ XXI, từ châu Âu đến châu Á, từ những
dòng sông Nga đến dòng Thạch Hãn đỏ ngầu máu. Và khúc nhạc ấy sẽ còn vang mãi,
chừng nào nhân loại còn đối diện với nguy cơ chiến tranh.
Bởi suy cho cùng, hòa bình không chỉ là sự im lặng của súng đạn. Hòa bình là di sản thiêng liêng, là báu vật chung, là lời nhắc nhở rằng
con người chỉ thực sự xứng đáng với tên gọi “nhân loại” khi biết yêu thương,
tha thứ và bảo vệ sự sống.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét