TIẾNG GỌI CÒN VƯƠNG KHÓI NHANG
Quê tôi ở Yên Mỹ – Thanh Trì, một miền quê nằm ở phía Nam Hà Nội, nơi con đê sông Hồng lặng lẽ chạy dài qua những cánh đồng lúa xanh. Người ta thường nói Hà Nội là nơi thời gian trôi rất nhanh. Nhưng ở Yên Mỹ, có cảm giác thời gian đi chậm hơn một chút — chậm như bước chân của người đi chợ sớm, chậm như tiếng gà trưa vang lên từ một khu vườn nào đó, chậm như lớp rêu âm thầm dày thêm trên những bức tường cũ.
Con ngõ bê tông dẫn
vào nhà tôi không dài. Nhưng nó đã đi qua gần hết ký ức của cả một đời người.
Sau bao mùa mưa
nắng, rêu đã phủ lên hai mép ngõ một màu xanh sẫm. Mỗi buổi chiều, ánh nắng
nghiêng xuống làm lớp rêu ấy ánh lên như một tấm thảm cũ của thời gian.
Con ngõ ấy đã giữ
lại bao dấu chân.
Dấu chân của mẹ tôi
đi chợ sớm, tay cầm chiếc làn tre còn đọng hơi sương.
Dấu chân của lũ trẻ chúng tôi chạy về sau buổi học, chiếc cặp nhỏ nảy nhẹ sau
lưng.
Và dấu chân của những người con xa quê trở về, mang theo cả một quãng đời dài ở
nơi khác.
Chiều ở Yên Mỹ
thường xuống rất chậm.
Gió từ phía cánh
đồng thổi vào làng, đi qua hàng cây ven đường rồi chạm vào mái nhà, vào tán
nhãn, vào khoảng sân xi măng cũ. Lá khẽ rung lên những âm thanh rất nhỏ — như
tiếng thì thầm của thời gian.
Ở cuối con ngõ là ngôi nhà tổ của gia đình tôi.
Ngôi nhà không lớn.
Mái ngói cũ năm xưa đã được thay bằng căn nhà hai tầng từ lâu, nhưng ký ức của
ngôi nhà cũ dường như vẫn còn lặng lẽ ở lại trong từng góc sân, từng tán nhãn.
Với chúng tôi, nơi này vẫn chứa gần như trọn vẹn ký ức của cả một dòng họ.
Bố Mai và mẹ Đào đã
giữ gìn mái nhà ấy suốt một đời người.
Bao năm qua, họ
lặng lẽ chăm từng viên gạch, từng bậc thềm, từng gốc cây trong vườn. Đến khi
mái tóc bạc gần hết, họ lại trao lại ngôi nhà cho anh em chúng tôi — như trao
lại một phần ký ức của quê hương.
Trước sân nhà có hai cây nhãn cổ thụ.
Thân cây to, vỏ sần
sùi, rễ ăn sâu xuống lòng đất. Tán lá xòe rộng như hai chiếc ô khổng lồ che mát
cả khoảng sân.
Mỗi mùa hè, hương
nhãn chín lan ra trong gió. Mùi hương ngọt dịu ấy không gắt, không nồng, chỉ
thoảng qua thôi mà khiến người ta chợt thấy lòng mình lắng xuống.
Tuổi thơ của chúng
tôi lớn lên dưới hai tán nhãn ấy.
Những buổi trưa hè,
bố bắc thang trèo lên cành cao hái nhãn. Mẹ đứng dưới sân, tay cầm chiếc rổ
tre, vừa cười vừa nhắc:
“Cẩn thận đấy, đừng
rung mạnh quá!”
Những chùm nhãn
vàng sậm rơi xuống rổ tre.
Lộp… bộp…
Âm thanh nhỏ ấy rơi
xuống khoảng sân. Rồi rơi cả vào ký ức của lũ trẻ ngày nào.
Ngay trước cửa lớp
học cạnh nhà là cây hương nhỏ — một
miếu thờ ngoài trời của gia đình. Mái miếu thấp, tường đã nhuốm rêu. Những ngày
rằm hay ngày lễ, mẹ lại ra thắp nhang.
Khói trầm bay lên
chậm rãi.
Mùi hương ấy nhẹ
đến mức nhiều khi chẳng ai để ý. Chỉ khi một ngày không còn thoảng trong gió
nữa, người ta mới nhận ra khoảng sân đã thiếu đi một điều gì đó rất quen.
Bên phải ngôi nhà
là gian bếp cũ.
Bếp không rộng,
nhưng đó là nơi ấm nhất trong cả ngôi nhà. Mùi khói rơm, mùi cơm mới, mùi canh
cua đồng, mùi cá kho riềng mẹ nấu… tất cả hòa vào nhau thành một thứ hương rất
riêng của quê nhà.
Những ngày giỗ,
ngày Tết, căn bếp nhỏ chật kín tiếng cười nói.
Người thái rau.
Người
nhóm bếp.
Tiếng
bát đũa chạm nhau lanh canh.
Ánh lửa bập bùng
làm những khuôn mặt thân quen trở nên ấm áp hơn.
Ngôi nhà ấy vẫn
còn.
Khoảng sân vẫn còn.
Hai cây nhãn vẫn
còn.
Chỉ có mẹ tôi không còn nữa…
Chiều hôm ấy, anh Hùng (Toàn) sang thăm mẹ tôi.
Cánh cổng sắt khẽ
kêu lên một tiếng quen thuộc khi anh đẩy vào.
Ngày trước, chỉ cần
nghe tiếng cổng ấy là mẹ tôi sẽ bước ra. Có khi bà đang nhặt rau ngoài bếp. Có
khi đang quét sân dưới gốc nhãn. Có khi chỉ ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ
trước hiên, nhìn nắng chiều trôi qua khoảng sân.
Nghe tiếng cổng, mẹ
thường nheo mắt nhìn ra rồi hỏi:
“À… Hùng đấy à
con?”
Bao nhiêu năm qua,
anh đã quen với câu hỏi giản dị ấy.
Chiều hôm đó, anh
bước vào sân như bao lần vẫn sang thăm mẹ.
Nắng cuối ngày
nghiêng xuống khoảng sân cũ, rơi thành những vệt vàng mỏng. Gió đi qua tán
nhãn, lá khẽ xào xạc.
Hai cây nhãn vẫn
đứng đó.
Cái bể nước vẫn
lặng lẽ giữa sân.
Miếu hương nhỏ
trước lớp học vẫn trầm mặc dưới ánh chiều.
Mọi thứ gần như
không thay đổi.
Anh
bước chậm qua khoảng sân quen thuộc rồi dừng lại trước bậc cửa.
Một
thói quen của bao năm khiến anh cất tiếng gọi:
“Cô
ơi…”
Tiếng
gọi vang lên giữa buổi chiều tĩnh lặng.
Nó rơi xuống khoảng
sân quen thuộc, lướt qua tán nhãn, chạm vào thành bể nước rồi tan dần trong
không gian.
Không có tiếng đáp
lại.
Anh đứng chờ một
lúc.
Rồi gọi lớn hơn:
“Cô ơi!”
Khoảng sân vẫn im
lặng.
Chỉ có gió lay
những chùm lá nhãn.
Ở bên lớp học cạnh
nhà, tôi đang ghi bài cho học sinh. Tiếng gọi vọng sang khiến tay tôi chợt dừng
lại giữa dòng chữ.
Tôi nhận ra ngay giọng
anh.
Một cảm giác nhói
lên trong lòng.
Tôi biết khoảnh
khắc này sớm muộn cũng sẽ đến — khoảnh khắc khi một người quen cũ trở về, vẫn
gọi mẹ tôi bằng tất cả sự vô tư của những ngày xưa ấy, mà chưa kịp biết rằng
người được gọi đã đi rất xa.
Tôi vội bước sang
nhà.
Anh Hùng đang đứng
trước hiên, dáng người hơi nghiêng về phía cửa như đang chờ ai đó bước ra.
Ánh chiều phủ lên
vai anh một lớp vàng dịu.
Anh quay lại, nở nụ
cười quen thuộc:
“À, em đây rồi.”
Rồi anh hỏi, tự
nhiên như bao lần trước:
“Cô đâu rồi em?”
Câu hỏi đơn giản ấy
bỗng trở nên nặng trĩu.
Cổ họng tôi nghẹn
lại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không biết phải bắt đầu từ đâu để nói với anh
rằng người anh đang tìm… đã không còn ở phía sau cánh cửa kia nữa.
Tôi
chỉ khẽ đưa tay.
Chỉ
vào trong nhà.
Chỉ về phía bàn thờ mẹ.
Anh nhìn theo hướng
tay tôi.
Bước chân anh khựng
lại.
Trong gian nhà
chính, trên chiếc bàn thờ quen thuộc, di ảnh của mẹ
đặt ngay ngắn giữa làn khói hương mỏng. Bức ảnh chụp bà khi mái tóc đã bạc gần
hết, nhưng nụ cười vẫn hiền hậu như những ngày đứng dưới gốc nhãn đón khách.
Anh đứng lặng.
Khoảng
sân phía sau lưng anh bỗng trở nên rất yên.
Gió
lướt qua tán nhãn.
Lá
khẽ xào xạc.
Thời gian trong
khoảnh khắc ấy dường như chậm lại.
Đôi môi anh run
nhẹ.
Rồi bất chợt anh
đưa tay lên che mặt.
Một tiếng nấc nghẹn
bật ra.
Đó là tiếng khóc
của một người vừa hiểu ra tất cả — khi tiếng gọi vừa cất lên đã vĩnh viễn không
còn người đáp lại.
Tôi đứng lặng bên
cạnh.
Không ai nói gì.
Chỉ có khói hương mỏng bay lên, lặng lẽ.
Anh bước tới bàn
thờ, châm một nén nhang. Khi đầu hương chạm lửa, mùi trầm quen thuộc lan ra
khắp căn nhà — thứ mùi đã theo chúng tôi qua bao mùa giỗ, mùa Tết, qua những
buổi chiều cả nhà quây quần bên mâm cơm nóng.
Ngoài sân, gió nhẹ
thổi qua hai cây nhãn.
Tán nhãn khẽ lay.
Miếu hương nhỏ đứng
lặng dưới ánh chiều.
Cái bể nước cũ vẫn nằm
lặng giữa sân, giữ lại một mảnh trời đang nhạt nắng.
Ngôi nhà tổ vẫn
đứng đó — như một cuốn sách cũ còn nguyên những trang ký ức.
Tôi chợt nghĩ đến
biết bao người đã từng bước qua cánh cổng này.
Bao nhiêu tiếng gọi
“Cô ơi…” đã vang lên ở khoảng sân suốt mấy
chục năm.
Mỗi tiếng gọi là
một niềm tin rằng trong căn nhà kia luôn có một người chờ đợi.
Một người sẽ bước
ra.
Một người sẽ mỉm
cười.
Một người sẽ đáp
lại.
Nhưng rồi có những
ngày…
tiếng gọi vẫn còn
đó,
mà người đáp lại đã
đi rất xa.
Chiều Yên Mỹ hôm ấy
trôi qua thật chậm.
Nắng nhạt dần trên
khoảng sân cũ. Khói hương bay lên từng làn mỏng, lặng lẽ quấn quanh mái nhà.
Và đâu đó giữa tán
nhãn, giữa gió chiều, giữa ký ức của ngôi nhà tổ…
tiếng gọi ban nãy
dường như vẫn còn vương lại:
“Cô ơi…”
Người nghe đã đi
xa.
Nhưng giữa làn khói
hương mong manh kia, giữa người ở lại và người đã khuất, vẫn có một sợi dây vô
hình nối liền —
bằng ký ức,
bằng tình thương,
và
bằng một tiếng gọi của
quê nhà không bao giờ tắt.
(Quang Đặng, Hà Nội – 5.3.2026)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét