Thứ Năm, 5 tháng 3, 2026

TIẾNG GỌI CÒN VƯƠNG KHÓI NHANG

 


TIẾNG GỌI CÒN VƯƠNG KHÓI NHANG

   Quê tôi ở Yên Mỹ – Thanh Trì, một miền quê nằm ở phía Nam Hà Nội, nơi con đê sông Hồng lặng lẽ chạy dài qua những cánh đồng lúa xanh. Người ta thường nói Hà Nội là nơi thời gian trôi rất nhanh. Nhưng ở Yên Mỹ, có cảm giác thời gian đi chậm hơn một chút — chậm như bước chân của người đi chợ sớm, chậm như tiếng gà trưa vang lên từ một khu vườn nào đó, chậm như lớp rêu âm thầm dày thêm trên những bức tường cũ.

Con ngõ bê tông dẫn vào nhà tôi không dài. Nhưng nó đã đi qua gần hết ký ức của cả một đời người.

Sau bao mùa mưa nắng, rêu đã phủ lên hai mép ngõ một màu xanh sẫm. Mỗi buổi chiều, ánh nắng nghiêng xuống làm lớp rêu ấy ánh lên như một tấm thảm cũ của thời gian.

Con ngõ ấy đã giữ lại bao dấu chân.

Dấu chân của mẹ tôi đi chợ sớm, tay cầm chiếc làn tre còn đọng hơi sương.
Dấu chân của lũ trẻ chúng tôi chạy về sau buổi học, chiếc cặp nhỏ nảy nhẹ sau lưng.
Và dấu chân của những người con xa quê trở về, mang theo cả một quãng đời dài ở nơi khác.

Chiều ở Yên Mỹ thường xuống rất chậm.

Gió từ phía cánh đồng thổi vào làng, đi qua hàng cây ven đường rồi chạm vào mái nhà, vào tán nhãn, vào khoảng sân xi măng cũ. Lá khẽ rung lên những âm thanh rất nhỏ — như tiếng thì thầm của thời gian.

Ở cuối con ngõ là ngôi nhà tổ của gia đình tôi.

Ngôi nhà không lớn. Mái ngói cũ năm xưa đã được thay bằng căn nhà hai tầng từ lâu, nhưng ký ức của ngôi nhà cũ dường như vẫn còn lặng lẽ ở lại trong từng góc sân, từng tán nhãn. Với chúng tôi, nơi này vẫn chứa gần như trọn vẹn ký ức của cả một dòng họ.

Bố Mai và mẹ Đào đã giữ gìn mái nhà ấy suốt một đời người.

Bao năm qua, họ lặng lẽ chăm từng viên gạch, từng bậc thềm, từng gốc cây trong vườn. Đến khi mái tóc bạc gần hết, họ lại trao lại ngôi nhà cho anh em chúng tôi — như trao lại một phần ký ức của quê hương.

Trước sân nhà có hai cây nhãn cổ thụ.

Thân cây to, vỏ sần sùi, rễ ăn sâu xuống lòng đất. Tán lá xòe rộng như hai chiếc ô khổng lồ che mát cả khoảng sân.

Mỗi mùa hè, hương nhãn chín lan ra trong gió. Mùi hương ngọt dịu ấy không gắt, không nồng, chỉ thoảng qua thôi mà khiến người ta chợt thấy lòng mình lắng xuống.

Tuổi thơ của chúng tôi lớn lên dưới hai tán nhãn ấy.

Những buổi trưa hè, bố bắc thang trèo lên cành cao hái nhãn. Mẹ đứng dưới sân, tay cầm chiếc rổ tre, vừa cười vừa nhắc:

“Cẩn thận đấy, đừng rung mạnh quá!”

Những chùm nhãn vàng sậm rơi xuống rổ tre.

Lộp… bộp…

Âm thanh nhỏ ấy rơi xuống khoảng sân. Rồi rơi cả vào ký ức của lũ trẻ ngày nào.

Ngay trước cửa lớp học cạnh nhà là cây hương nhỏ — một miếu thờ ngoài trời của gia đình. Mái miếu thấp, tường đã nhuốm rêu. Những ngày rằm hay ngày lễ, mẹ lại ra thắp nhang.

Khói trầm bay lên chậm rãi.

Mùi hương ấy nhẹ đến mức nhiều khi chẳng ai để ý. Chỉ khi một ngày không còn thoảng trong gió nữa, người ta mới nhận ra khoảng sân đã thiếu đi một điều gì đó rất quen.

Bên phải ngôi nhà là gian bếp cũ.

Bếp không rộng, nhưng đó là nơi ấm nhất trong cả ngôi nhà. Mùi khói rơm, mùi cơm mới, mùi canh cua đồng, mùi cá kho riềng mẹ nấu… tất cả hòa vào nhau thành một thứ hương rất riêng của quê nhà.

Những ngày giỗ, ngày Tết, căn bếp nhỏ chật kín tiếng cười nói.

Người thái rau.

Người nhóm bếp.

Tiếng bát đũa chạm nhau lanh canh.

Ánh lửa bập bùng làm những khuôn mặt thân quen trở nên ấm áp hơn.

Ngôi nhà ấy vẫn còn.

Khoảng sân vẫn còn.

Hai cây nhãn vẫn còn.

Chỉ có mẹ tôi không còn nữa

Chiều hôm ấy, anh Hùng (Toàn) sang thăm mẹ tôi.

Cánh cổng sắt khẽ kêu lên một tiếng quen thuộc khi anh đẩy vào.

Ngày trước, chỉ cần nghe tiếng cổng ấy là mẹ tôi sẽ bước ra. Có khi bà đang nhặt rau ngoài bếp. Có khi đang quét sân dưới gốc nhãn. Có khi chỉ ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ trước hiên, nhìn nắng chiều trôi qua khoảng sân.

Nghe tiếng cổng, mẹ thường nheo mắt nhìn ra rồi hỏi:

“À… Hùng đấy à con?”

Bao nhiêu năm qua, anh đã quen với câu hỏi giản dị ấy.

Chiều hôm đó, anh bước vào sân như bao lần vẫn sang thăm mẹ.

Nắng cuối ngày nghiêng xuống khoảng sân cũ, rơi thành những vệt vàng mỏng. Gió đi qua tán nhãn, lá khẽ xào xạc.

Hai cây nhãn vẫn đứng đó.

Cái bể nước vẫn lặng lẽ giữa sân.

Miếu hương nhỏ trước lớp học vẫn trầm mặc dưới ánh chiều.

Mọi thứ gần như không thay đổi.

Anh bước chậm qua khoảng sân quen thuộc rồi dừng lại trước bậc cửa.

Một thói quen của bao năm khiến anh cất tiếng gọi:

“Cô ơi…”

Tiếng gọi vang lên giữa buổi chiều tĩnh lặng.

Nó rơi xuống khoảng sân quen thuộc, lướt qua tán nhãn, chạm vào thành bể nước rồi tan dần trong không gian.

Không có tiếng đáp lại.

Anh đứng chờ một lúc.

Rồi gọi lớn hơn:

“Cô ơi!”

Khoảng sân vẫn im lặng.

Chỉ có gió lay những chùm lá nhãn.

Ở bên lớp học cạnh nhà, tôi đang ghi bài cho học sinh. Tiếng gọi vọng sang khiến tay tôi chợt dừng lại giữa dòng chữ.

Tôi nhận ra ngay giọng anh.

Một cảm giác nhói lên trong lòng.

Tôi biết khoảnh khắc này sớm muộn cũng sẽ đến — khoảnh khắc khi một người quen cũ trở về, vẫn gọi mẹ tôi bằng tất cả sự vô tư của những ngày xưa ấy, mà chưa kịp biết rằng người được gọi đã đi rất xa.

Tôi vội bước sang nhà.

Anh Hùng đang đứng trước hiên, dáng người hơi nghiêng về phía cửa như đang chờ ai đó bước ra.

Ánh chiều phủ lên vai anh một lớp vàng dịu.

Anh quay lại, nở nụ cười quen thuộc:

“À, em đây rồi.”

Rồi anh hỏi, tự nhiên như bao lần trước:

“Cô đâu rồi em?”

Câu hỏi đơn giản ấy bỗng trở nên nặng trĩu.

Cổ họng tôi nghẹn lại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi không biết phải bắt đầu từ đâu để nói với anh rằng người anh đang tìm… đã không còn ở phía sau cánh cửa kia nữa.

Tôi chỉ khẽ đưa tay.

Chỉ vào trong nhà.

Chỉ về phía bàn thờ mẹ.

Anh nhìn theo hướng tay tôi.

Bước chân anh khựng lại.

Trong gian nhà chính, trên chiếc bàn thờ quen thuộc, di ảnh của mẹ đặt ngay ngắn giữa làn khói hương mỏng. Bức ảnh chụp bà khi mái tóc đã bạc gần hết, nhưng nụ cười vẫn hiền hậu như những ngày đứng dưới gốc nhãn đón khách.

Anh đứng lặng.

Khoảng sân phía sau lưng anh bỗng trở nên rất yên.

Gió lướt qua tán nhãn.

Lá khẽ xào xạc.

Thời gian trong khoảnh khắc ấy dường như chậm lại.

Đôi môi anh run nhẹ.

Rồi bất chợt anh đưa tay lên che mặt.

Một tiếng nấc nghẹn bật ra.

Đó là tiếng khóc của một người vừa hiểu ra tất cả — khi tiếng gọi vừa cất lên đã vĩnh viễn không còn người đáp lại.

Tôi đứng lặng bên cạnh.

Không ai nói gì.

Chỉ có khói hương mỏng bay lên, lặng lẽ.

Anh bước tới bàn thờ, châm một nén nhang. Khi đầu hương chạm lửa, mùi trầm quen thuộc lan ra khắp căn nhà — thứ mùi đã theo chúng tôi qua bao mùa giỗ, mùa Tết, qua những buổi chiều cả nhà quây quần bên mâm cơm nóng.

Ngoài sân, gió nhẹ thổi qua hai cây nhãn.

Tán nhãn khẽ lay.

Miếu hương nhỏ đứng lặng dưới ánh chiều.

Cái bể nước cũ vẫn nằm lặng giữa sân, giữ lại một mảnh trời đang nhạt nắng.

Ngôi nhà tổ vẫn đứng đó — như một cuốn sách cũ còn nguyên những trang ký ức.

Tôi chợt nghĩ đến biết bao người đã từng bước qua cánh cổng này.

Bao nhiêu tiếng gọi “Cô ơi…” đã vang lên ở khoảng sân suốt mấy chục năm.

Mỗi tiếng gọi là một niềm tin rằng trong căn nhà kia luôn có một người chờ đợi.

Một người sẽ bước ra.

Một người sẽ mỉm cười.

Một người sẽ đáp lại.

Nhưng rồi có những ngày…

tiếng gọi vẫn còn đó,

mà người đáp lại đã đi rất xa.

Chiều Yên Mỹ hôm ấy trôi qua thật chậm.

Nắng nhạt dần trên khoảng sân cũ. Khói hương bay lên từng làn mỏng, lặng lẽ quấn quanh mái nhà.

Và đâu đó giữa tán nhãn, giữa gió chiều, giữa ký ức của ngôi nhà tổ…

tiếng gọi ban nãy dường như vẫn còn vương lại:

“Cô ơi…”

Người nghe đã đi xa.

Nhưng giữa làn khói hương mong manh kia, giữa người ở lại và người đã khuất, vẫn có một sợi dây vô hình nối liền —

bằng ký ức,

bằng tình thương,

và bằng một tiếng gọi của quê nhà không bao giờ tắt.


(Quang Đặng, Hà Nội – 5.3.2026)


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

TIẾNG GỌI CÒN VƯƠNG KHÓI NHANG

  TIẾNG GỌI CÒN VƯƠNG KHÓI NHANG     Quê tôi ở Yên Mỹ – Thanh Trì , một miền quê nằm ở phía Nam Hà Nội, nơi con đê sông Hồng lặng lẽ chạy ...