Nỗi Buồn Chiến Tranh và Khát
Vọng Hòa Bình
Cuốn
tiểu thuyết Nỗi
buồn chiến tranh của Bảo Ninh như một dòng sông âm u ứa máu, lặng
lẽ xuyên qua ký ức lịch sử của cả một thế hệ. Tôi mở sách giữa đêm, những trang
viết như vết thương chưa lành, gợi lên dư vị mặn chát của máu và nước mắt. Từ
những trang đầu tiên, tiếng súng chiến tranh đã vang lên xa xăm; màu khói bom
rùng rợn vẫn bủa vây tâm trí tôi. Bảo Ninh không vẽ nên cuộc chiến hào hùng –
ông nói về chiến tranh bằng ngôn ngữ của nỗi đau, của thân phận con người bị
chôn vùi.
Tác phẩm xoay quanh Kiên, một chàng
trai trẻ ấp ủ khát vọng tràn đầy như mùa xuân, bỗng sa chân vào vòng xoáy hủy
diệt của chiến tranh. Hồi ức của Kiên được kể dọc ngang như ngọn lửa tự bùng,
bất định và giằng xé. Những giây phút bình yên trong đời anh vụt tắt; những
người bạn thân yêu nhất lần lượt bị cướp mất bằng mệnh lệnh lạnh lùng của tử
thần. Những người bạn chí cốt cũng lần lượt ra đi, để lại cho anh trái tim
trống rỗng và bi thương. Khúc ca tình yêu của Kiên cũng trúng tiếng súng nổ
vụn: Phương của anh, người đẹp thẹn thùng như nụ hoa sớm mai, đã không kịp làm
tròn lời hẹn ước thì đã vĩnh viễn rời xa. Từng chi tiết, từng dòng tâm sự của
Kiên cứ thế thấm đẫm nỗi cô đơn và mất mát, cho người đọc cảm nhận sâu sắc bi kịch
của thời chiến.
Từng cảnh tượng hiện lên khốc liệt
nhưng cô đọng trong tâm trí nhân vật Kiên, khiến người đọc như chứng kiến trực
tiếp một tội ác tàn nhẫn: đồng bằng trơ gốc rạ, bầu trời nhuộm xám đen khói
lửa, những hố bom thủng sâu như vết thương chưa hề hàn gắn. Bão đạn và đói rét
hình như ẩn hiện trong từng câu chữ, làm tan chảy mọi hào quang lãng mạn. Bảo
Ninh đi sâu vào thế giới nội tâm đầy ấm ức và hoang lạnh của Kiên, khắc họa một
con người đang dần thất thần giữa hoang mang và dày vò. Ở đó không còn hình ảnh
anh hùng dũng mãnh mà chỉ còn một kẻ lạc giữa đất trời bi hùng, đánh cược bằng
tuổi thanh xuân và tiếng thở nặng trĩu tội lỗi. Mỗi ký ức trỗi dậy như một mảnh
vỡ chạm vào vết thương chưa lành trong tâm hồn anh – và chính từ đó, tôi nghẹn
ngào nhận ra bao kiếp người nhỏ bé đã bị chiến tranh âm thầm nghiền nát.
Tôi như thấy mình cùng Kiên lê bước
khắp nẻo đường làng chiến trận, nghe tiếng trống khua vọng về nhưng bỗng dưng
không thể hòa vào nhịp sống bình thường. Không gian hậu chiến tỏa ra một màu
tĩnh lặng giả tạo: bầu trời thanh vắng, nhưng lòng người lặng như bão vắng.
Trên mảnh đất đã ngừng đổ máu, vẫn còn đó hồn ma của những kỷ niệm bi thương;
cơn ác mộng chiến tranh còn ám ảnh trên từng nụ cười héo hon của những người
trở về. Hòa bình thực ra cũng là một giấc ngủ mỏng manh; Kiên không thể tìm lại
mảng sáng nào trong tâm hồn mình. Những cảnh vật đời thường bình dị – ánh trăng
rằm, tiếng vọng con suối, ánh nắng ban mai – bỗng dưng dường như đã đổi sắc, ảm
đạm như nỗi buồn vĩnh viễn không thể nguôi ngoai.
Thông điệp phản chiến trong Nỗi
buồn chiến tranh vang lên thầm lặng mà mãnh liệt: chiến tranh không
chỉ cướp đi tuổi trẻ và tình yêu, mà còn xóa nhòa niềm tin và nhân tính. Tôi
thấm thía cảm giác ấy khi cùng Kiên trăn trở những câu hỏi không lời: “Chúng
tôi đã đến mức như thế này ư, loài người?”. Những nghi thức chiến thắng tráng
lệ biến thành hư vô trước khung cảnh thân thương đã rạn nứt của quá khứ. Bão
bom chỉ đem đến tro tàn và tiếng quạ kêu, còn đâu những diễm lệ huy hoàng từng
mơ ước. Từ bi kịch riêng của nhân vật ấy, tác phẩm nhắc nhở chúng ta về giá trị
của mọi cuộc đời bình dị, và về trách nhiệm giữ gìn hòa bình. Có lẽ cái giá của
hòa bình chính là niềm đau không lời của những người còn sống, là lời thì thầm
nhắc nhở từ những thế hệ đi trước.
Đọc Nỗi buồn chiến
tranh, tôi không khỏi liên tưởng đến bối cảnh lịch sử oai hùng
nhưng cũng đầy khốc liệt của dân tộc. Có lẽ chỉ những ai từng chứng kiến hay
sống sót trở về từ khói lửa mới thấu suốt hết dư vị cay đắng trong từng dòng
văn. Hòa bình hiện tại hóa ra tách rời với ký ức của quá khứ, và chúng ta đang
có trách nhiệm gìn giữ tinh thần nhân văn ấy. Đời sống con người trong chiến
tranh và hậu chiến được tái hiện không giản lược: đó là giấc ngủ khốn khó trên
chiến hào, là niềm khát thèm bình yên trong tâm tưởng những người trở về – dù
họ vẫn phải sống với nỗi đau âm ỉ trong tim. Từng giấc mơ dang dở, từng câu hát
ru con không thành lời được vẽ nên bằng ngôn từ trữ tình nhưng xót xa, khiến
độc giả không thể ngăn được cảm xúc chớm lệ.
Cuối
cùng, Nỗi
buồn chiến tranh của Bảo Ninh như tiếng chuông cảnh tỉnh về giá trị
của hòa bình. Trong phong cách trữ tình nhưng chân thật, tác phẩm gieo vào lòng
người đọc một niềm xúc cảm bùi ngùi khó nguôi. Nó nhắc nhở rằng đằng sau hào
quang chiến thắng là cả một đại dương nước mắt chưa được lau khô. Chiến tranh
không bao giờ chỉ là những con số chiến tích; nó là nỗi đau chung của nhân loại
khi đối diện với hư vô của bạo lực. Bằng ngôn từ đậm chất thi ca và xúc cảm
khắc khoải, Bảo Ninh đã gửi gắm một thông điệp ngầm: hãy trân trọng bình yên
của hiện tại, để nỗi buồn của lịch sử không bị lãng quên. Mỗi lần khép trang
sách, trái tim tôi vẫn nhói lên niềm trống trải khôn nguôi, nhưng cũng tràn
ngập một khát khao giữ gìn hòa bình sâu sắc cho những ngày mai. Và trên hết, nó thôi thúc tôi – một người đọc mang trong mình ký ức và nỗi hoài niệm của thế hệ sau chiến tranh – phải luôn gìn giữ và nâng niu bình yên, như một cách tri ân lặng lẽ với những hy sinh vô giá của cha anh.
(Quang Đặng - KC, 2.12.2025)
NỖI
BUỒN CHIẾN TRANH –
BẢN
HỒI CHUÔNG VỀ CHẤN THƯƠNG VÀ KHÁT VỌNG HÒA BÌNH
“Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh là một
trong những cuốn tiểu thuyết hiếm hoi của văn học Việt Nam hiện đại có khả năng
mở ra một “không gian ký ức” vượt khỏi mọi định danh thông thường về chiến
tranh. Tác phẩm không kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ hào hùng, mà soi vào cái giá
tâm hồn mà một thế hệ đã phải trả. Những trang văn đượm máu và nước mắt ấy, đọc
lên như tiếng vọng từ một vực sâu lịch sử – nơi chiến tranh không chỉ giết
người, mà còn bào mòn những mảng sáng cuối cùng của nhân tính.
1. Chiến tranh trong
đôi mắt của kẻ sống sót: một nỗi đau không thể khép lại
Nhân vật Kiên – điểm tựa cảm xúc của
toàn bộ tác phẩm – không phải người hùng bước ra từ trường ca chiến thắng. Anh
là kẻ sống sót, trở về từ chiến trường Tây Nguyên, mang theo trong mình gánh
nặng chấn thương tâm lý không sao gột rửa. Những ngày đi thu nhặt hài cốt liệt
sĩ trong rừng sâu chỉ càng khiến quá khứ ùa về dữ dội hơn, để mỗi mảnh xương
người là một lát cắt ký ức trận chiến, mỗi vùng sình lầy là một đoạn đời không
thể hồi phục.
Từ ký ức vụn vỡ ấy, Bảo Ninh cấu trúc
nên một thế giới tự sự phi tuyến tính, nơi thời gian đứt đoạn, quá khứ và hiện
tại không tách bạch mà chồng lấn, đan cuộn, bào mòn tâm thức nhân vật. Đó cũng
chính là cách chiến tranh tiếp tục tồn tại sau khi hòa bình đã được tuyên bố: nó
sống trong đầu óc người trở về, trong những giấc mơ, tiếng gào thét không lời,
trong sự bất lực khi đứng giữa đời thường mà tâm hồn đã lạc khỏi thế giới con
người.
Cái nhìn ấy phá vỡ mô hình tiểu thuyết
chiến tranh minh họa quen thuộc. Ở đây, chiến tranh không còn là phông nền cho
sự hy sinh đẹp đẽ; nó là cối xay nghiền nát tuổi trẻ, tình yêu, niềm tin và khả
năng cảm nhận hạnh phúc của con người.
2. Kiên và Phương –
mối tình bị chiến tranh tước đoạt từ gốc rễ
Song hành cùng khói lửa là câu chuyện
tình giữa Kiên và Phương – mối tình trong trẻo của tuổi học trò Hà Nội trước
ngày ra trận. Chiến tranh không chỉ chia đôi hai số phận, mà biến tình yêu ấy
thành khoảng tối không thể hàn gắn. Phương trôi dạt trong những lựa chọn mù mịt
sau chiến tranh; Kiên lầm lũi trong nỗi đau mất mát và mặc cảm. Tình yêu – vốn
là lối thoát của con người – hóa thành ký ức đẹp đẽ nhưng không cứu vãn được
gì, giống như ánh trăng chiếu lên chiến địa: đẹp, nhưng lạnh lẽo, vô vọng.
Bảo Ninh không cường điệu bi kịch mà để
nó tự vang lên bằng ngôn ngữ của những mất mát âm thầm. Kiên không còn khả năng
sống như người bình thường, bởi chiến tranh đã bóp méo nỗi yêu – ghét, đã tước
đi của anh cả sự ngây thơ lẫn niềm tin vào một đời sống bình yên.
3. Thi pháp ký ức và
chấn thương: Bảo Ninh đưa tiểu thuyết Việt Nam bước sang vùng thẩm mỹ mới
Tác phẩm được kiến tạo bằng thi pháp
phương Tây hiện đại: dòng ý thức, thời gian tâm lý, kết cấu phân mảnh, không
gian ma mị giao thoa giữa thực và ảo. Rừng, mưa, hài cốt, linh hồn, những khu
rừng hàm chứa tiếng nói siêu linh – tất cả tạo nên một thế giới hậu chiến vừa
thực, vừa như đang phân rã.
Chính lựa chọn thi pháp này đã khiến
“Nỗi buồn chiến tranh” trở thành hiện tượng:
- Nó
vượt khỏi khuôn mẫu văn chương minh họa,
- Tách
mình khỏi kiểu nhân vật “anh hùng – biểu tượng”,
- Và
đặt con người vào đúng vị trí mong manh của nó: một cá thể mang thân phận,
không phải một mô hình tư tưởng.
Không khó hiểu khi giới nghiên cứu quốc
tế từng nhìn nhận tác phẩm ở tầm của giải Nobel: nó chạm vào nỗi đau phổ quát
của nhân loại – nỗi đau của bất kỳ người lính nào trở về từ chiến tranh.
4. Vì sao “Nỗi buồn
chiến tranh” vừa được tôn vinh, vừa bị dè dặt?
Chính ở điểm nhìn ấy – điểm nhìn của kẻ
sống sót đầy mặc cảm và nghi hoặc – cuốn tiểu thuyết đã tạo nên tranh luận suốt
nhiều thập niên. Trong hệ hình thẩm mỹ từng quen khẳng định chính nghĩa và ngợi
ca tinh thần lạc quan, nỗi buồn dày đặc và cái nhìn u tối của Bảo Ninh từng bị
xem là “lệch chuẩn”. Tác phẩm không nói đến chiến thắng; nó nói về cái giá phải
trả đằng sau chiến thắng – và đó là sự thật không phải ai cũng sẵn sàng đối
diện.
Nhưng chính ở điểm “lệch” ấy, văn học
Việt Nam có một bước ngoặt tư tưởng. “Nỗi buồn chiến tranh” nhắc rằng:
Chiến tranh không chỉ làm nên những anh
hùng, mà còn để lại vô số người không bao giờ có thể trở lại là con người trọn
vẹn.
Và khi ta nhìn nhận sự thật ấy, ta mới
thật sự hiểu rõ giá trị của hòa bình.
5. Khát vọng hòa bình
– tiếng chuông vang từ bên trong nỗi đau
Đọc tác phẩm, ta không chỉ chứng kiến
bi kịch của Kiên, mà còn soi thấy hình bóng của cả một thế hệ đã bị thời đại
kéo vào vòng xoáy không lựa chọn. Nỗi buồn của họ không phải nỗi buồn bi lụy,
mà là chứng tích của sự sống sót. Đằng sau mỗi trang sách là lời nhắc nhở âm
thầm: hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những vết thương không bao giờ khép.
Chính vì vậy, “Nỗi buồn chiến tranh”
không đơn giản là tiểu thuyết phản chiến, mà là bản nguyện cầu cho hòa bình. Nó
buộc người đọc phải đối diện với câu hỏi lớn: liệu con người có đủ sáng suốt để
gìn giữ bình yên, để nỗi đau của quá khứ không lặp lại?
Kết
lại
Bằng giọng văn trữ tình lạnh băng, bằng
cấu trúc phân mảnh của một tâm hồn bị chiến tranh xé vụn, Bảo Ninh đã tạo nên
cuốn tiểu thuyết vừa như nhật ký của một cá nhân, vừa như khúc bi ca của cả một
dân tộc. “Nỗi buồn chiến tranh” là tiếng chuông đánh thức sự thật: đi qua chiến
tranh là sống sót trong đau đớn; sống trong hòa bình phải là hành trình chữa
lành.
Đó không chỉ là nỗi buồn của một nhân
vật, của một thời đại, mà là lời nhắc nhở cho mọi thế hệ: bình yên không bao
giờ là điều hiển nhiên – nó là món quà được gìn giữ bằng ký ức và lòng tri ân.
(Quang Đặng - HL, chiều 8.12.2025)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét